(Top Banner Ad)
succeed in entering
B2
Động từ B2 Tổng quát

succeed in entering

UK: /səkˈsiːd ɪn ˈentərɪŋ/ • US: /səkˈsiːd ɪn ˈentərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thành công trong việc vào đỗ vào trúng tuyển vào vượt qua kỳ thi để vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to enter a place or organization, often after effort or difficulty.

Vietnamese Meaning

Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau nhiều nỗ lực hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She succeeded in entering the prestigious university."

    "Cô ấy đã thành công trong việc vào được trường đại học danh tiếng."

  • "After years of training, he finally succeeded in entering the national team."

    "Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc gia nhập đội tuyển quốc gia."

  • "She succeeded in entering the building despite the tight security."

    "Cô ấy đã thành công trong việc vào tòa nhà bất chấp an ninh nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm, người thừa kế
Noun entry lối vào, sự gia nhập
Noun entrant người tham gia, người mới vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succēdere
Old French
succeder
Middle English
succeden
English
succeed

Nguồn gốc của 'succeed' và 'enter'

Từ 'succeed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succēdere', mang ý nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'thành công'. Ban đầu, nó có thể chỉ việc ai đó kế vị một vị trí. Về sau, ý nghĩa 'đạt được mục tiêu, thành công' trở nên phổ biến. Từ 'enter' (vào) cũng đến từ tiếng Latin 'intrāre', nghĩa là 'đi vào bên trong'. Khi kết hợp 'succeed in entering', chúng ta có một cụm từ diễn tả việc thành công khi đi vào một nơi, một lĩnh vực hay một tình trạng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu gia nhập một địa điểm hoặc tổ chức nào đó, thường là một môi trường cạnh tranh hoặc có yêu cầu cao. 'Succeed in' kết hợp với một động từ ở dạng V-ing. Nó ngụ ý một quá trình nỗ lực và vượt qua thử thách.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là bắt buộc sau 'succeed' khi theo sau là một hành động. Nó kết nối hành động thành công với hành động hoặc mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + succeed in entering
  • finally finally succeed in entering
    (cuối cùng cũng thành công khi gia nhập/vào)
  • eventually eventually succeed in entering
    (rốt cuộc/cuối cùng cũng thành công khi gia nhập/vào)
  • ultimately ultimately succeed in entering
    (sau cùng thì cũng thành công khi gia nhập/vào)
succeed in entering + Noun Phrase
  • the market succeed in entering the market
    (thành công thâm nhập thị trường)
  • a prestigious university succeed in entering a prestigious university
    (thành công vào một trường đại học danh tiếng)
  • the competition succeed in entering the competition
    (thành công khi tham gia cuộc thi)

Idioms

  • succeed in entering the mainstream

    thành công khi hòa nhập vào dòng chính (văn hóa, xã hội)

    "After years of niche appeal, the artist finally succeeded in entering the mainstream."

    (Sau nhiều năm chỉ được biết đến trong một nhóm nhỏ, nghệ sĩ cuối cùng cũng thành công khi hòa nhập vào dòng chính.)

  • succeed in entering a new era

    thành công khi bước vào một kỷ nguyên mới

    "With the discovery of AI, humanity seems to succeed in entering a new era of technological advancement."

    (Với việc khám phá ra AI, nhân loại dường như đã thành công khi bước vào một kỷ nguyên mới của tiến bộ công nghệ.)

  • succeed in entering the consciousness of the public

    thành công khi đi vào tâm thức của công chúng

    "The environmental movement has succeeded in entering the consciousness of the public."

    (Phong trào bảo vệ môi trường đã thành công khi đi vào tâm thức của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succeed in entering

Động từ
Lật mặt

Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau nhiều nỗ lực hoặc khó khăn.

"She succeeded in entering the prestigious university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had succeeded in entering the university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thành công trong việc vào được trường đại học.
Phủ định
He said that he had not succeeded in entering the competition.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thành công trong việc tham gia cuộc thi.
Nghi vấn
She asked if I had succeeded in entering the program.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thành công trong việc tham gia chương trình hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has succeeded in entering medical school.
Cô ấy đã thành công trong việc vào trường y.
Phủ định
They haven't succeeded in entering the competition.
Họ đã không thành công trong việc tham gia cuộc thi.
Nghi vấn
Has he succeeded in entering the university?
Anh ấy đã thành công trong việc vào trường đại học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeed in entering".

Vượt qua ngưỡng cửa cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thành công khi gia nhập' các tổ chức danh giá (như các trường đại học hàng đầu, thị trường lao động cạnh tranh, hoặc các lĩnh vực chuyên môn độc quyền) là một thước đo quan trọng của thành tựu cá nhân. Đây thường là kết quả của nỗ lực lớn và sự kiên trì, tượng trưng cho việc vượt qua các rào cản và đạt được mục tiêu cao.

Ý nghĩa của việc 'đặt chân vào' một lĩnh vực mới

Cụm từ này cũng có thể mang ý nghĩa 'đặt chân vào' hoặc 'gia nhập' một ngành công nghiệp hay một nhóm xã hội vốn khó tiếp cận. Ví dụ, việc một nghệ sĩ 'succeed in entering' làng giải trí Hollywood, hay một công ty 'succeed in entering' một thị trường mới đầy thách thức, đều là những dấu mốc quan trọng, được coi là bước đột phá đáng kể.