succeed in entering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to enter a place or organization, often after effort or difficulty.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau nhiều nỗ lực hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She succeeded in entering the prestigious university."
"Cô ấy đã thành công trong việc vào được trường đại học danh tiếng."
-
"After years of training, he finally succeeded in entering the national team."
"Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc gia nhập đội tuyển quốc gia."
-
"She succeeded in entering the building despite the tight security."
"Cô ấy đã thành công trong việc vào tòa nhà bất chấp an ninh nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | successor | người kế nhiệm, người thừa kế |
| Noun | entry | lối vào, sự gia nhập |
| Noun | entrant | người tham gia, người mới vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu gia nhập một địa điểm hoặc tổ chức nào đó, thường là một môi trường cạnh tranh hoặc có yêu cầu cao. 'Succeed in' kết hợp với một động từ ở dạng V-ing. Nó ngụ ý một quá trình nỗ lực và vượt qua thử thách.
Prepositions
Giới từ 'in' là bắt buộc sau 'succeed' khi theo sau là một hành động. Nó kết nối hành động thành công với hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally succeed in entering (cuối cùng cũng thành công khi gia nhập/vào)
-
eventually eventually succeed in entering (rốt cuộc/cuối cùng cũng thành công khi gia nhập/vào)
-
ultimately ultimately succeed in entering (sau cùng thì cũng thành công khi gia nhập/vào)
-
the market succeed in entering the market (thành công thâm nhập thị trường)
-
a prestigious university succeed in entering a prestigious university (thành công vào một trường đại học danh tiếng)
-
the competition succeed in entering the competition (thành công khi tham gia cuộc thi)
Idioms
-
succeed in entering the mainstream
thành công khi hòa nhập vào dòng chính (văn hóa, xã hội)
"After years of niche appeal, the artist finally succeeded in entering the mainstream."
(Sau nhiều năm chỉ được biết đến trong một nhóm nhỏ, nghệ sĩ cuối cùng cũng thành công khi hòa nhập vào dòng chính.)
-
succeed in entering a new era
thành công khi bước vào một kỷ nguyên mới
"With the discovery of AI, humanity seems to succeed in entering a new era of technological advancement."
(Với việc khám phá ra AI, nhân loại dường như đã thành công khi bước vào một kỷ nguyên mới của tiến bộ công nghệ.)
-
succeed in entering the consciousness of the public
thành công khi đi vào tâm thức của công chúng
"The environmental movement has succeeded in entering the consciousness of the public."
(Phong trào bảo vệ môi trường đã thành công khi đi vào tâm thức của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
succeed in entering
Động từThành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau nhiều nỗ lực hoặc khó khăn.
"She succeeded in entering the prestigious university."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had succeeded in entering the university. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thành công trong việc vào được trường đại học. |
| Phủ định | He said that he had not succeeded in entering the competition. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thành công trong việc tham gia cuộc thi. |
| Nghi vấn | She asked if I had succeeded in entering the program. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thành công trong việc tham gia chương trình hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has succeeded in entering medical school. |
Cô ấy đã thành công trong việc vào trường y. |
| Phủ định | They haven't succeeded in entering the competition. |
Họ đã không thành công trong việc tham gia cuộc thi. |
| Nghi vấn | Has he succeeded in entering the university? |
Anh ấy đã thành công trong việc vào trường đại học chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeed in entering".
