(Top Banner Ad)
fail to enter
B1
Động từ B1 Tổng quát

fail to enter

UK: /feɪl tə ˈɛntə(r)/ • US: /feɪl tuː ˈɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

không thể vào không thể xâm nhập không tiếp cận được thất bại trong việc vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not succeed in getting into a place or gaining access to something.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc vào một nơi nào đó hoặc tiếp cận được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They failed to enter the competition because they didn't meet the requirements."

    "Họ đã không thể tham gia cuộc thi vì họ không đáp ứng được các yêu cầu."

  • "The virus failed to enter the system due to strong firewall protection."

    "Virus không thể xâm nhập vào hệ thống do hệ thống tường lửa bảo vệ mạnh mẽ."

  • "She failed to enter the university because of her low grades."

    "Cô ấy đã không thể vào được trường đại học vì điểm số thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không làm được, không thành công
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Noun failing lỗi lầm, điểm yếu, khuyết điểm
Verb enter đi vào, bước vào, tham gia, nhập (dữ liệu)
Noun entry sự đi vào, lối vào, mục nhập, bài dự thi
Noun entrance cổng vào, lối vào, sự cho phép vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵʰwel- ('to fall, deceive') (root for 'fail')
Latin
fallere ('to deceive, disappoint, fail')
Old French
faillir ('to fail, be lacking')
Middle English
failen ('to be deficient, come short')
Modern English
fail
Latin
intrā ('within') + īre ('to go') (roots for 'enter')
Old French
entrer ('to go into, come in')
Middle English
entren ('to go into, come in')
Modern English
enter

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', mang ý nghĩa ban đầu là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir', nó dần chuyển sang nghĩa 'thiếu sót' hoặc 'không đạt được'. Đến tiếng Anh trung cổ và hiện đại, 'fail' được dùng để chỉ sự thất bại, không thành công hoặc không thực hiện được điều gì đó.

Nguồn gốc của 'enter'

Từ 'enter' bắt nguồn từ tiếng Latin với 'intrā' (bên trong) và 'īre' (đi). Qua tiếng Pháp cổ 'entrer', nó mang nghĩa 'đi vào' hoặc 'bước vào'. Trong tiếng Anh, 'enter' giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ hành động đi vào một nơi chốn, một trạng thái, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm từ "fail to enter" thường được dùng để diễn tả việc không đạt được mục tiêu, không đủ điều kiện hoặc không có khả năng xâm nhập vào một không gian, hệ thống, hoặc tình huống nào đó. Khác với những từ như 'miss' (bỏ lỡ), 'neglect' (bỏ bê), 'fail' (thất bại) ở chỗ 'fail to enter' nhấn mạnh vào hành động không thể đi vào hoặc tiếp cận được.

Collocations (Từ đi kèm)

'fail to enter' + Noun (Object)
  • data fail to enter data
    (không nhập dữ liệu)
  • information fail to enter information
    (không điền thông tin)
  • password fail to enter password
    (không nhập mật khẩu)
  • plea fail to enter a plea
    (không đưa ra lời biện hộ (pháp lý))
  • competition fail to enter a competition
    (không tham gia cuộc thi)
  • agreement fail to enter into an agreement
    (không đạt được thỏa thuận)
  • building fail to enter the building
    (không vào được tòa nhà)
Adverb + 'fail to enter'
  • repeatedly repeatedly fail to enter
    (liên tục không nhập/vào được)
  • consistently consistently fail to enter
    (thường xuyên không nhập/vào được)
  • inadvertently inadvertently fail to enter
    (vô tình không nhập/điền)
Noun (Subject) + 'fail to enter'
  • system the system fails to enter
    (hệ thống không nhập được)
  • user the user fails to enter
    (người dùng không nhập/điền)
  • key the key fails to enter
    (chìa khóa không vào được)

Idioms

  • fail to enter a plea

    Không đưa ra lời biện hộ/tuyên bố (trong ngữ cảnh pháp lý).

    "If the defendant fails to enter a plea, the court may enter a 'not guilty' plea on their behalf."

    (Nếu bị cáo không đưa ra lời biện hộ, tòa án có thể thay mặt họ tuyên bố 'không có tội'.)

  • fail to enter into an agreement

    Không đạt được thỏa thuận/ký kết hợp đồng.

    "Despite lengthy negotiations, the parties failed to enter into an agreement."

    (Mặc dù đàm phán kéo dài, các bên vẫn không đạt được thỏa thuận.)

  • fail to enter data

    Không nhập dữ liệu (vào hệ thống, biểu mẫu).

    "The system crashed because the user failed to enter the required data correctly."

    (Hệ thống bị sập vì người dùng không nhập đúng dữ liệu bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to enter

Động từ
Lật mặt

Không thành công trong việc vào một nơi nào đó hoặc tiếp cận được điều gì đó.

"They failed to enter the competition because they didn't meet the requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The password, which he failed to enter correctly, locked the account.
Mật khẩu mà anh ấy không nhập chính xác đã khóa tài khoản.
Phủ định
The student who didn't fail to enter the university received a scholarship.
Sinh viên không trượt vào đại học đã nhận được học bổng.
Nghi vấn
Was it the system that failed to enter the correct data into the database?
Có phải hệ thống đã không nhập dữ liệu chính xác vào cơ sở dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to enter".

Cơ hội bị bỏ lỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fail to enter' (không thể bước vào) thường liên quan đến việc bỏ lỡ các cơ hội quan trọng như không được nhận vào một trường đại học danh tiếng, không đủ điều kiện tham gia một cuộc thi, hoặc không thể gia nhập một tổ chức độc quyền. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và đáp ứng các tiêu chí để có được quyền truy cập và thành công.

Quyền riêng tư và An ninh mạng

Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, cụm từ 'fail to enter' cũng có thể ám chỉ đến việc không thể truy cập vào một hệ thống hoặc tài khoản do các biện pháp bảo mật. Điều này phản ánh tầm quan trọng của mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố và các giao thức bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp khỏi sự xâm nhập trái phép.