fail to enter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc vào một nơi nào đó hoặc tiếp cận được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They failed to enter the competition because they didn't meet the requirements."
"Họ đã không thể tham gia cuộc thi vì họ không đáp ứng được các yêu cầu."
-
"The virus failed to enter the system due to strong firewall protection."
"Virus không thể xâm nhập vào hệ thống do hệ thống tường lửa bảo vệ mạnh mẽ."
-
"She failed to enter the university because of her low grades."
"Cô ấy đã không thể vào được trường đại học vì điểm số thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, không làm được, không thành công |
| Noun | failure | sự thất bại, người thất bại |
| Noun | failing | lỗi lầm, điểm yếu, khuyết điểm |
| Verb | enter | đi vào, bước vào, tham gia, nhập (dữ liệu) |
| Noun | entry | sự đi vào, lối vào, mục nhập, bài dự thi |
| Noun | entrance | cổng vào, lối vào, sự cho phép vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fail to enter" thường được dùng để diễn tả việc không đạt được mục tiêu, không đủ điều kiện hoặc không có khả năng xâm nhập vào một không gian, hệ thống, hoặc tình huống nào đó. Khác với những từ như 'miss' (bỏ lỡ), 'neglect' (bỏ bê), 'fail' (thất bại) ở chỗ 'fail to enter' nhấn mạnh vào hành động không thể đi vào hoặc tiếp cận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
data fail to enter data (không nhập dữ liệu)
-
information fail to enter information (không điền thông tin)
-
password fail to enter password (không nhập mật khẩu)
-
plea fail to enter a plea (không đưa ra lời biện hộ (pháp lý))
-
competition fail to enter a competition (không tham gia cuộc thi)
-
agreement fail to enter into an agreement (không đạt được thỏa thuận)
-
building fail to enter the building (không vào được tòa nhà)
-
repeatedly repeatedly fail to enter (liên tục không nhập/vào được)
-
consistently consistently fail to enter (thường xuyên không nhập/vào được)
-
inadvertently inadvertently fail to enter (vô tình không nhập/điền)
-
system the system fails to enter (hệ thống không nhập được)
-
user the user fails to enter (người dùng không nhập/điền)
-
key the key fails to enter (chìa khóa không vào được)
Idioms
-
fail to enter a plea
Không đưa ra lời biện hộ/tuyên bố (trong ngữ cảnh pháp lý).
"If the defendant fails to enter a plea, the court may enter a 'not guilty' plea on their behalf."
(Nếu bị cáo không đưa ra lời biện hộ, tòa án có thể thay mặt họ tuyên bố 'không có tội'.)
-
fail to enter into an agreement
Không đạt được thỏa thuận/ký kết hợp đồng.
"Despite lengthy negotiations, the parties failed to enter into an agreement."
(Mặc dù đàm phán kéo dài, các bên vẫn không đạt được thỏa thuận.)
-
fail to enter data
Không nhập dữ liệu (vào hệ thống, biểu mẫu).
"The system crashed because the user failed to enter the required data correctly."
(Hệ thống bị sập vì người dùng không nhập đúng dữ liệu bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to enter
Động từKhông thành công trong việc vào một nơi nào đó hoặc tiếp cận được điều gì đó.
"They failed to enter the competition because they didn't meet the requirements."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The password, which he failed to enter correctly, locked the account. |
Mật khẩu mà anh ấy không nhập chính xác đã khóa tài khoản. |
| Phủ định | The student who didn't fail to enter the university received a scholarship. |
Sinh viên không trượt vào đại học đã nhận được học bổng. |
| Nghi vấn | Was it the system that failed to enter the correct data into the database? |
Có phải hệ thống đã không nhập dữ liệu chính xác vào cơ sở dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to enter".
