successful company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieving the results wanted or hoped for.
Vietnamese Meaning
Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was successful in winning the competition."
"Cô ấy đã thành công trong việc giành chiến thắng cuộc thi."
-
"The successful company expanded its operations to Asia."
"Công ty thành công đã mở rộng hoạt động sang châu Á."
-
"A successful company needs a strong management team."
"Một công ty thành công cần một đội ngũ quản lý mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'successful' mang ý nghĩa thành công trong một lĩnh vực cụ thể, thường là kết quả của sự nỗ lực và kế hoạch. Nó khác với 'fortunate' (may mắn) vì 'successful' nhấn mạnh vào yếu tố năng lực và cố gắng hơn là sự ngẫu nhiên. So sánh với 'effective' (hiệu quả) khi 'successful' chỉ kết quả cuối cùng, còn 'effective' chỉ phương pháp hoặc cách thức dẫn đến thành công. 'Prosperous' thường được dùng để chỉ sự giàu có và thịnh vượng lâu dài, trong khi 'successful' có thể chỉ một thành tựu cụ thể.
Trong ngữ cảnh 'successful company', 'company' chỉ một tổ chức kinh doanh, có thể là nhỏ, vừa hoặc lớn. 'Company' khác với 'corporation' (tập đoàn) thường lớn hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. 'Firm' cũng tương tự 'company' nhưng có thể mang ý nghĩa chuyên nghiệp và quy mô nhỏ hơn. So với 'business', 'company' thường có cấu trúc chính thức và đăng ký pháp lý.
Prepositions
'Successful in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó/điều gì đó thành công. Ví dụ: 'He is successful in business'. 'Successful at' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong các hoạt động cụ thể hơn. Ví dụ: 'She is successful at managing her team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly successful company (một công ty cực kỳ thành công)
-
globally globally successful company (một công ty thành công trên toàn cầu)
-
leading leading successful company (một công ty thành công hàng đầu)
-
financially financially successful company (một công ty thành công về mặt tài chính)
-
build build a successful company (xây dựng một công ty thành công)
-
run run a successful company (điều hành một công ty thành công)
-
become become a successful company (trở thành một công ty thành công)
-
establish establish a successful company (thành lập một công ty thành công)
-
CEO of a CEO of a successful company (CEO của một công ty thành công)
-
culture of a culture of a successful company (văn hóa của một công ty thành công)
-
employees of a employees of a successful company (nhân viên của một công ty thành công)
Idioms
-
the hallmark of a successful company
dấu hiệu nhận biết/đặc điểm nổi bật của một công ty thành công
"Innovation is often considered the hallmark of a successful company."
(Sự đổi mới thường được coi là dấu hiệu nhận biết của một công ty thành công.)
-
a recipe for a successful company
công thức để có một công ty thành công
"Strong leadership and a clear vision are a recipe for a successful company."
(Khả năng lãnh đạo vững chắc và tầm nhìn rõ ràng là công thức để có một công ty thành công.)
-
the backbone of a successful company
xương sống/nền tảng của một công ty thành công
"Dedicated employees are often the backbone of a successful company."
(Những nhân viên tận tâm thường là xương sống của một công ty thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful company
tính từĐạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.
"She was successful in winning the competition."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is a successful company because of its innovative products. |
Công ty của chúng tôi là một công ty thành công nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình. |
| Phủ định | That startup isn't a successful company yet, but it has potential. |
Công ty khởi nghiệp đó chưa phải là một công ty thành công, nhưng nó có tiềm năng. |
| Nghi vấn | What makes a company a successful company? |
Điều gì làm cho một công ty trở thành một công ty thành công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful company".
