(Top Banner Ad)
successful company
B2
tính từ B2 Kinh tế

successful company

UK: /səkˈsɛsfʊl/ • US: /səkˈsɛsfəl/

Nghĩa tiếng Việt

công ty thành công doanh nghiệp thành đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the results wanted or hoped for.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was successful in winning the competition."

    "Cô ấy đã thành công trong việc giành chiến thắng cuộc thi."

  • "The successful company expanded its operations to Asia."

    "Công ty thành công đã mở rộng hoạt động sang châu Á."

  • "A successful company needs a strong management team."

    "Một công ty thành công cần một đội ngũ quản lý mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success Sự thành công, thành quả
Verb succeed Thành công, kế nhiệm
Adverb successfully Một cách thành công, thắng lợi
Noun successor Người kế nhiệm, vật kế tục
Verb company Đồng hành, kết giao (ít dùng)
Noun companion Bạn đồng hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
Middle English
successe
English
success
English
successful

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ động từ 'succedere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'đi theo sau, tiến lên, thành công'. Sau đó, nó phát triển thành 'succès' trong tiếng Pháp cổ (kết quả). Trong tiếng Anh, danh từ 'success' (sự thành công) xuất hiện vào thế kỷ 16 và tính từ 'successful' (đầy thành công, có kết quả tốt) xuất hiện vào thế kỷ 17. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ, có nhiều'.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' có nguồn gốc từ 'companio' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Điều này ngụ ý những người có mối quan hệ thân thiết, chia sẻ mục tiêu hoặc hoạt động chung. Qua tiếng Pháp cổ 'compaignie' (tình bạn, sự đồng hành), nó phát triển thành 'company' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'tập đoàn, công ty' hoặc 'sự đồng hành'.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Successful Company'

Khi kết hợp, 'successful company' mô tả một tổ chức hoặc doanh nghiệp đã đạt được các mục tiêu của mình một cách xuất sắc, thường là về mặt tài chính, thị phần, hoặc tầm ảnh hưởng, và được coi là phát triển mạnh mẽ, có hiệu quả cao và bền vững.

Usage Note

Từ 'successful' mang ý nghĩa thành công trong một lĩnh vực cụ thể, thường là kết quả của sự nỗ lực và kế hoạch. Nó khác với 'fortunate' (may mắn) vì 'successful' nhấn mạnh vào yếu tố năng lực và cố gắng hơn là sự ngẫu nhiên. So sánh với 'effective' (hiệu quả) khi 'successful' chỉ kết quả cuối cùng, còn 'effective' chỉ phương pháp hoặc cách thức dẫn đến thành công. 'Prosperous' thường được dùng để chỉ sự giàu có và thịnh vượng lâu dài, trong khi 'successful' có thể chỉ một thành tựu cụ thể.
Trong ngữ cảnh 'successful company', 'company' chỉ một tổ chức kinh doanh, có thể là nhỏ, vừa hoặc lớn. 'Company' khác với 'corporation' (tập đoàn) thường lớn hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. 'Firm' cũng tương tự 'company' nhưng có thể mang ý nghĩa chuyên nghiệp và quy mô nhỏ hơn. So với 'business', 'company' thường có cấu trúc chính thức và đăng ký pháp lý.

Prepositions

in at

'Successful in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó/điều gì đó thành công. Ví dụ: 'He is successful in business'. 'Successful at' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong các hoạt động cụ thể hơn. Ví dụ: 'She is successful at managing her team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful company
  • highly highly successful company
    (một công ty cực kỳ thành công)
  • globally globally successful company
    (một công ty thành công trên toàn cầu)
  • leading leading successful company
    (một công ty thành công hàng đầu)
  • financially financially successful company
    (một công ty thành công về mặt tài chính)
Verb + successful company
  • build build a successful company
    (xây dựng một công ty thành công)
  • run run a successful company
    (điều hành một công ty thành công)
  • become become a successful company
    (trở thành một công ty thành công)
  • establish establish a successful company
    (thành lập một công ty thành công)
Noun + successful company
  • CEO of a CEO of a successful company
    (CEO của một công ty thành công)
  • culture of a culture of a successful company
    (văn hóa của một công ty thành công)
  • employees of a employees of a successful company
    (nhân viên của một công ty thành công)

Idioms

  • the hallmark of a successful company

    dấu hiệu nhận biết/đặc điểm nổi bật của một công ty thành công

    "Innovation is often considered the hallmark of a successful company."

    (Sự đổi mới thường được coi là dấu hiệu nhận biết của một công ty thành công.)

  • a recipe for a successful company

    công thức để có một công ty thành công

    "Strong leadership and a clear vision are a recipe for a successful company."

    (Khả năng lãnh đạo vững chắc và tầm nhìn rõ ràng là công thức để có một công ty thành công.)

  • the backbone of a successful company

    xương sống/nền tảng của một công ty thành công

    "Dedicated employees are often the backbone of a successful company."

    (Những nhân viên tận tâm thường là xương sống của một công ty thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful company

tính từ
Lật mặt

Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.

"She was successful in winning the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is a successful company because of its innovative products.
Công ty của chúng tôi là một công ty thành công nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình.
Phủ định
That startup isn't a successful company yet, but it has potential.
Công ty khởi nghiệp đó chưa phải là một công ty thành công, nhưng nó có tiềm năng.
Nghi vấn
What makes a company a successful company?
Điều gì làm cho một công ty trở thành một công ty thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful company".

Giấc mơ Mỹ và Tinh thần Khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc xây dựng một 'công ty thành công' từ hai bàn tay trắng thường được xem là biểu tượng của Giấc mơ Mỹ (American Dream). Nó thể hiện niềm tin vào khả năng vươn lên nhờ sự chăm chỉ, đổi mới và tinh thần khởi nghiệp. Nhiều công ty công nghệ khổng lồ hiện nay bắt đầu từ những ý tưởng nhỏ trong gara ô tô, minh chứng cho khát vọng này.

Đổi mới và Khả năng Thích ứng

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu, các 'công ty thành công' ở phương Tây thường được đánh giá cao nhờ khả năng đổi mới không ngừng (innovation) và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường (adaptability). Đây là những yếu tố then chốt giúp họ duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt.