(Top Banner Ad)
successful pregnancy
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

successful pregnancy

UK: /səkˈsɛsfʊl ˈprɛɡnənsi/ • US: /səkˈsɛsfəl ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ thành công quá trình mang thai thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that results in the birth of a healthy baby.

Vietnamese Meaning

Một thai kỳ thành công, dẫn đến việc sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular prenatal care increases the chances of a successful pregnancy."

    "Chăm sóc trước khi sinh thường xuyên làm tăng cơ hội có một thai kỳ thành công."

  • "The study aimed to identify factors contributing to a successful pregnancy after IVF."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố góp phần vào một thai kỳ thành công sau khi thụ tinh trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adverb successfully một cách thành công
Adjective pregnant mang thai, có thai
Noun pregnancy sự mang thai, thai kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
praegnans
English
successful pregnancy

Nguồn gốc từ 'successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'tiến lên, theo sau, đạt được'. Từ đó, nó phát triển thành 'success' (sự thành công) trong tiếng Anh và sau đó thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ 'successful' (thành công).

Nguồn gốc từ 'pregnancy'

Từ 'pregnancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praegnans', mang ý nghĩa 'trước khi sinh nở' hoặc 'mang thai'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ ('preignant') và tiếng Anh trung đại ('pregnant') trước khi trở thành 'pregnancy' (sự mang thai) trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của thai kỳ là sự ra đời của một em bé khỏe mạnh và thường ngụ ý rằng người mẹ cũng khỏe mạnh sau khi sinh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe sinh sản. So với các cụm từ như 'complicated pregnancy' (thai kỳ phức tạp) hoặc 'high-risk pregnancy' (thai kỳ nguy cơ cao), 'successful pregnancy' nhấn mạnh sự an toàn và khỏe mạnh của cả mẹ và con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful pregnancy
  • healthy healthy successful pregnancy
    (thai kỳ khỏe mạnh thành công)
  • full-term full-term successful pregnancy
    (thai kỳ đủ tháng thành công)
  • viable viable successful pregnancy
    (thai kỳ khả thi thành công)
Verb + successful pregnancy
  • achieve achieve a successful pregnancy
    (đạt được một thai kỳ thành công)
  • experience experience a successful pregnancy
    (trải qua một thai kỳ thành công)
  • ensure ensure a successful pregnancy
    (đảm bảo một thai kỳ thành công)
Noun + successful pregnancy
  • rate of rate of successful pregnancy
    (tỷ lệ thai kỳ thành công)
  • chances of a chances of a successful pregnancy
    (cơ hội mang thai thành công)
  • outcome of a outcome of a successful pregnancy
    (kết quả của một thai kỳ thành công)

Idioms

  • journey to a successful pregnancy

    hành trình để có một thai kỳ thành công (thường ám chỉ quá trình dài và nhiều thử thách)

    "Many couples embark on a long and emotional journey to a successful pregnancy."

    (Nhiều cặp đôi bắt đầu một hành trình dài và đầy cảm xúc để có một thai kỳ thành công.)

  • hope for a successful pregnancy

    hy vọng về một thai kỳ thành công

    "After several attempts, they still hope for a successful pregnancy."

    (Sau nhiều lần thử, họ vẫn hy vọng về một thai kỳ thành công.)

  • dream of a successful pregnancy

    mơ ước về một thai kỳ thành công (thể hiện mong muốn sâu sắc)

    "For many, having a baby and experiencing a dream of a successful pregnancy is a lifelong aspiration."

    (Đối với nhiều người, có một em bé và trải nghiệm mơ ước về một thai kỳ thành công là một khát vọng cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful pregnancy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thai kỳ thành công, dẫn đến việc sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh.

"Regular prenatal care increases the chances of a successful pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful pregnancy".

Hỗ trợ y tế và xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh và đầu tư đáng kể vào việc đảm bảo thai kỳ thành công, đặc biệt với các tiến bộ y học như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Ngoài ra, các chính sách xã hội như nghỉ thai sản được thiết lập để hỗ trợ phụ nữ trước và sau khi sinh, giúp họ có một thai kỳ khỏe mạnh và chăm sóc con tốt nhất.

Lễ kỷ niệm thai kỳ

Việc mong chờ một thai kỳ thành công thường được chào đón bằng các truyền thống và nghi lễ vui vẻ. Tiệc mừng em bé (baby shower) là một ví dụ điển hình, nơi gia đình và bạn bè tụ tập để tặng quà và chúc mừng cặp đôi. Tiệc tiết lộ giới tính (gender reveal party) cũng là một sự kiện phổ biến để chia sẻ niềm vui và sự háo hức chờ đón thành viên mới.