successful pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pregnancy that results in the birth of a healthy baby.
Vietnamese Meaning
Một thai kỳ thành công, dẫn đến việc sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular prenatal care increases the chances of a successful pregnancy."
"Chăm sóc trước khi sinh thường xuyên làm tăng cơ hội có một thai kỳ thành công."
-
"The study aimed to identify factors contributing to a successful pregnancy after IVF."
"Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố góp phần vào một thai kỳ thành công sau khi thụ tinh trong ống nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Adjective | pregnant | mang thai, có thai |
| Noun | pregnancy | sự mang thai, thai kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của thai kỳ là sự ra đời của một em bé khỏe mạnh và thường ngụ ý rằng người mẹ cũng khỏe mạnh sau khi sinh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe sinh sản. So với các cụm từ như 'complicated pregnancy' (thai kỳ phức tạp) hoặc 'high-risk pregnancy' (thai kỳ nguy cơ cao), 'successful pregnancy' nhấn mạnh sự an toàn và khỏe mạnh của cả mẹ và con.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy successful pregnancy (thai kỳ khỏe mạnh thành công)
-
full-term full-term successful pregnancy (thai kỳ đủ tháng thành công)
-
viable viable successful pregnancy (thai kỳ khả thi thành công)
-
achieve achieve a successful pregnancy (đạt được một thai kỳ thành công)
-
experience experience a successful pregnancy (trải qua một thai kỳ thành công)
-
ensure ensure a successful pregnancy (đảm bảo một thai kỳ thành công)
-
rate of rate of successful pregnancy (tỷ lệ thai kỳ thành công)
-
chances of a chances of a successful pregnancy (cơ hội mang thai thành công)
-
outcome of a outcome of a successful pregnancy (kết quả của một thai kỳ thành công)
Idioms
-
journey to a successful pregnancy
hành trình để có một thai kỳ thành công (thường ám chỉ quá trình dài và nhiều thử thách)
"Many couples embark on a long and emotional journey to a successful pregnancy."
(Nhiều cặp đôi bắt đầu một hành trình dài và đầy cảm xúc để có một thai kỳ thành công.)
-
hope for a successful pregnancy
hy vọng về một thai kỳ thành công
"After several attempts, they still hope for a successful pregnancy."
(Sau nhiều lần thử, họ vẫn hy vọng về một thai kỳ thành công.)
-
dream of a successful pregnancy
mơ ước về một thai kỳ thành công (thể hiện mong muốn sâu sắc)
"For many, having a baby and experiencing a dream of a successful pregnancy is a lifelong aspiration."
(Đối với nhiều người, có một em bé và trải nghiệm mơ ước về một thai kỳ thành công là một khát vọng cả đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful pregnancy
Tính từ + Danh từMột thai kỳ thành công, dẫn đến việc sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh.
"Regular prenatal care increases the chances of a successful pregnancy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful pregnancy".
