(Top Banner Ad)
successful strategy
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản trị, Kinh doanh

successful strategy

UK: /səkˈsesfəl ˈstrætədʒi/ • US: /səkˈsesfəl ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thành công phương pháp thành công kế hoạch thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had a successful year."

    "Công ty đã có một năm thành công."

  • "They implemented a successful strategy to increase sales."

    "Họ đã triển khai một chiến lược thành công để tăng doanh số."

  • "A successful strategy requires careful planning and execution."

    "Một chiến lược thành công đòi hỏi kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adverb successfully một cách thành công
Adjective unsuccessful không thành công
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lập chiến lược, chiến lược hóa

Synonyms

fruitful strategy (chiến lược hiệu quả)effective strategy (chiến lược hiệu quả)winning strategy (chiến lược chiến thắng)

Antonyms

unsuccessful strategy (chiến lược không thành công)failed strategy (chiến lược thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategia
Latin
succedere
Old French
succès
French
stratégie
English
success
English
successful
English
strategy

Nguồn gốc của "Successful"

Từ "successful" có gốc từ tiếng Latin "succedere", ban đầu mang nhiều nghĩa như "đi theo, đến sau", nhưng cũng bao hàm ý "thành công, đạt được kết quả tốt". Qua tiếng Pháp cổ "succès" (kết quả), nó đến với tiếng Anh thành "success" (sự thành công) và sau đó hình thành tính từ "successful" (thành công) để chỉ những gì đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc của "Strategy"

Từ "strategy" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "strategia", có nghĩa là "nghệ thuật làm tướng, sự chỉ huy quân đội". Nó được tiếng Pháp mượn thành "stratégie" trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, từ này chỉ các kế hoạch quân sự lớn, nhưng sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ kế hoạch tổng thể nào nhằm đạt được một mục tiêu quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

"Successful" thường được dùng để mô tả một hành động, kế hoạch, hoặc người đạt được thành tựu. Nó nhấn mạnh việc đạt được một kết quả tích cực. So sánh với "effective" (hiệu quả), "successful" nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu cuối cùng, trong khi "effective" tập trung vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn, dù có thể không đạt được toàn bộ mục tiêu lớn hơn.
"Strategy" đề cập đến một kế hoạch tổng thể hoặc một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường liên quan đến việc xem xét các nguồn lực, cơ hội và rủi ro khác nhau. Khác với "tactic" (chiến thuật), "strategy" là một kế hoạch rộng lớn hơn, trong khi "tactic" là một hành động cụ thể để thực hiện chiến lược đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + successful strategy
  • develop develop a successful strategy
    (phát triển một chiến lược thành công)
  • implement implement a successful strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược thành công)
  • formulate formulate a successful strategy
    (xây dựng/đề ra một chiến lược thành công)
  • employ employ a successful strategy
    (áp dụng một chiến lược thành công)
  • pursue pursue a successful strategy
    (theo đuổi một chiến lược thành công)
Adjective + successful strategy
  • a key a key successful strategy
    (một chiến lược thành công then chốt)
  • an effective an effective successful strategy
    (một chiến lược thành công hiệu quả)
  • a robust a robust successful strategy
    (một chiến lược thành công vững chắc/mạnh mẽ)
  • a proven a proven successful strategy
    (một chiến lược thành công đã được chứng minh)

Idioms

  • The key to a successful strategy is...

    Chìa khóa để có một chiến lược thành công là...

    "The key to a successful strategy is clear communication and adaptability."

    (Chìa khóa để có một chiến lược thành công là giao tiếp rõ ràng và khả năng thích ứng.)

  • Lay the groundwork for a successful strategy.

    Đặt nền móng cho một chiến lược thành công.

    "Extensive market research can lay the groundwork for a successful strategy."

    (Nghiên cứu thị trường sâu rộng có thể đặt nền móng cho một chiến lược thành công.)

  • A blueprint for a successful strategy.

    Một bản kế hoạch chi tiết cho một chiến lược thành công.

    "Their initial proposal served as a blueprint for a successful strategy."

    (Đề xuất ban đầu của họ đóng vai trò là bản kế hoạch chi tiết cho một chiến lược thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful strategy

Tính từ
Lật mặt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.

"The company had a successful year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful strategy".

Lập kế hoạch chiến lược trong kinh doanh

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc lập kế hoạch chiến lược chi tiết là vô cùng quan trọng. Các tổ chức thường dành nhiều thời gian để xác định mục tiêu rõ ràng, phân tích môi trường, và thiết lập các bước hành động cụ thể để đạt được thành công bền vững. Khả năng phát triển và thực thi một chiến lược thành công được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển và cạnh tranh.

Lý thuyết trò chơi và tư duy chiến lược

Lý thuyết trò chơi (Game Theory), một khái niệm phát triển mạnh mẽ ở phương Tây (đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế học), đã cung cấp một khuôn khổ toán học để phân tích các quyết định chiến lược. Nó giúp hiểu cách các cá nhân hoặc tổ chức ra quyết định trong tình huống tương tác, dự đoán hành vi của đối thủ, từ đó xây dựng một chiến lược thành công tối ưu trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, chính trị đến khoa học xã hội.