successful strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had a successful year."
"Công ty đã có một năm thành công."
-
"They implemented a successful strategy to increase sales."
"Họ đã triển khai một chiến lược thành công để tăng doanh số."
-
"A successful strategy requires careful planning and execution."
"Một chiến lược thành công đòi hỏi kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Adjective | unsuccessful | không thành công |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | lập chiến lược, chiến lược hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Successful" thường được dùng để mô tả một hành động, kế hoạch, hoặc người đạt được thành tựu. Nó nhấn mạnh việc đạt được một kết quả tích cực. So sánh với "effective" (hiệu quả), "successful" nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu cuối cùng, trong khi "effective" tập trung vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn, dù có thể không đạt được toàn bộ mục tiêu lớn hơn.
"Strategy" đề cập đến một kế hoạch tổng thể hoặc một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường liên quan đến việc xem xét các nguồn lực, cơ hội và rủi ro khác nhau. Khác với "tactic" (chiến thuật), "strategy" là một kế hoạch rộng lớn hơn, trong khi "tactic" là một hành động cụ thể để thực hiện chiến lược đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a successful strategy (phát triển một chiến lược thành công)
-
implement implement a successful strategy (thực hiện/triển khai một chiến lược thành công)
-
formulate formulate a successful strategy (xây dựng/đề ra một chiến lược thành công)
-
employ employ a successful strategy (áp dụng một chiến lược thành công)
-
pursue pursue a successful strategy (theo đuổi một chiến lược thành công)
-
a key a key successful strategy (một chiến lược thành công then chốt)
-
an effective an effective successful strategy (một chiến lược thành công hiệu quả)
-
a robust a robust successful strategy (một chiến lược thành công vững chắc/mạnh mẽ)
-
a proven a proven successful strategy (một chiến lược thành công đã được chứng minh)
Idioms
-
The key to a successful strategy is...
Chìa khóa để có một chiến lược thành công là...
"The key to a successful strategy is clear communication and adaptability."
(Chìa khóa để có một chiến lược thành công là giao tiếp rõ ràng và khả năng thích ứng.)
-
Lay the groundwork for a successful strategy.
Đặt nền móng cho một chiến lược thành công.
"Extensive market research can lay the groundwork for a successful strategy."
(Nghiên cứu thị trường sâu rộng có thể đặt nền móng cho một chiến lược thành công.)
-
A blueprint for a successful strategy.
Một bản kế hoạch chi tiết cho một chiến lược thành công.
"Their initial proposal served as a blueprint for a successful strategy."
(Đề xuất ban đầu của họ đóng vai trò là bản kế hoạch chi tiết cho một chiến lược thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful strategy
Tính từĐạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.
"The company had a successful year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful strategy".
