winning strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or set of actions designed to achieve success in a competition, conflict, or other endeavor, with a high probability of resulting in a win.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được thành công trong một cuộc thi, xung đột hoặc nỗ lực khác, với xác suất cao dẫn đến chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their winning strategy involved aggressive marketing and product innovation."
"Chiến lược chiến thắng của họ bao gồm tiếp thị mạnh mẽ và đổi mới sản phẩm."
-
"The company developed a winning strategy to capture a larger share of the market."
"Công ty đã phát triển một chiến lược chiến thắng để chiếm được thị phần lớn hơn."
-
"Hard work and dedication are part of the winning strategy for success."
"Sự chăm chỉ và cống hiến là một phần của chiến lược chiến thắng để thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'winning strategy' thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, bao gồm kinh doanh, thể thao, chính trị và trò chơi. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng mang lại kết quả thành công của một chiến lược. Nó khác với 'strategy' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng chiến thắng.
Prepositions
'Winning strategy for': Chiến lược chiến thắng cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'winning strategy for market dominance'). 'Winning strategy in': Chiến lược chiến thắng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'winning strategy in the stock market'). 'Winning strategy to': Chiến lược chiến thắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: 'winning strategy to improve sales').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective winning strategy (chiến lược chiến thắng hiệu quả)
-
successful successful winning strategy (chiến lược chiến thắng thành công)
-
proven proven winning strategy (chiến lược chiến thắng đã được chứng minh)
-
develop develop a winning strategy (phát triển một chiến lược chiến thắng)
-
implement implement a winning strategy (triển khai một chiến lược chiến thắng)
-
execute execute a winning strategy (thực hiện một chiến lược chiến thắng)
-
devise devise a winning strategy (vạch ra một chiến lược chiến thắng)
Idioms
-
To play one's winning strategy
Thực hiện chiến lược chiến thắng của mình
"The team played their winning strategy in the final quarter."
(Đội đã thực hiện chiến lược chiến thắng của họ trong quý cuối cùng.)
-
A recipe for a winning strategy
Một công thức cho chiến lược chiến thắng
"Hard work and dedication are a recipe for a winning strategy."
(Sự chăm chỉ và cống hiến là một công thức cho chiến lược chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winning strategy
Danh từMột kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được thành công trong một cuộc thi, xung đột hoặc nỗ lực khác, với xác suất cao dẫn đến chiến thắng.
"Their winning strategy involved aggressive marketing and product innovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning strategy".
