(Top Banner Ad)
winning strategy
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chiến lược

winning strategy

UK: /ˈwɪnɪŋ ˈstrætɪdʒi/ • US: /ˈwɪnɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược chiến thắng kế hoạch chiến thắng phương án chiến thắng bài bản chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or set of actions designed to achieve success in a competition, conflict, or other endeavor, with a high probability of resulting in a win.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được thành công trong một cuộc thi, xung đột hoặc nỗ lực khác, với xác suất cao dẫn đến chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their winning strategy involved aggressive marketing and product innovation."

    "Chiến lược chiến thắng của họ bao gồm tiếp thị mạnh mẽ và đổi mới sản phẩm."

  • "The company developed a winning strategy to capture a larger share of the market."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược chiến thắng để chiếm được thị phần lớn hơn."

  • "Hard work and dedication are part of the winning strategy for success."

    "Sự chăm chỉ và cống hiến là một phần của chiến lược chiến thắng để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, chiến thắng
Noun winner Người thắng cuộc
Adjective strategic Có tính chiến lược
Noun strategist Nhà chiến lược
Verb strategize Lập chiến lược

Synonyms

successful strategy (chiến lược thành công)effective strategy (chiến lược hiệu quả)triumphant strategy (chiến lược thắng lợi)

Antonyms

losing strategy (chiến lược thất bại)ineffective strategy (chiến lược không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

English
winning
English
strategy

Nguồn gốc của 'Winning'

Từ 'winning' xuất phát từ động từ 'win' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'chiến thắng'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa của sự thành công và chiến thắng.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategia', có nghĩa là 'nghệ thuật của tướng quân' hoặc 'kế hoạch quân sự'. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để chỉ một kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'winning strategy' thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, bao gồm kinh doanh, thể thao, chính trị và trò chơi. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng mang lại kết quả thành công của một chiến lược. Nó khác với 'strategy' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng chiến thắng.

Prepositions

for in to

'Winning strategy for': Chiến lược chiến thắng cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'winning strategy for market dominance'). 'Winning strategy in': Chiến lược chiến thắng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'winning strategy in the stock market'). 'Winning strategy to': Chiến lược chiến thắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: 'winning strategy to improve sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winning strategy
  • effective effective winning strategy
    (chiến lược chiến thắng hiệu quả)
  • successful successful winning strategy
    (chiến lược chiến thắng thành công)
  • proven proven winning strategy
    (chiến lược chiến thắng đã được chứng minh)
Verb + winning strategy
  • develop develop a winning strategy
    (phát triển một chiến lược chiến thắng)
  • implement implement a winning strategy
    (triển khai một chiến lược chiến thắng)
  • execute execute a winning strategy
    (thực hiện một chiến lược chiến thắng)
  • devise devise a winning strategy
    (vạch ra một chiến lược chiến thắng)

Idioms

  • To play one's winning strategy

    Thực hiện chiến lược chiến thắng của mình

    "The team played their winning strategy in the final quarter."

    (Đội đã thực hiện chiến lược chiến thắng của họ trong quý cuối cùng.)

  • A recipe for a winning strategy

    Một công thức cho chiến lược chiến thắng

    "Hard work and dedication are a recipe for a winning strategy."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến là một công thức cho chiến lược chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winning strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được thành công trong một cuộc thi, xung đột hoặc nỗ lực khác, với xác suất cao dẫn đến chiến thắng.

"Their winning strategy involved aggressive marketing and product innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning strategy".

Chiến lược trong cờ vua

Trong cờ vua, một 'winning strategy' rất quan trọng. Các kỳ thủ phải lên kế hoạch trước nhiều nước đi để chiếm ưu thế và giành chiến thắng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc suy nghĩ chiến lược trong các tình huống cạnh tranh.

Chiến lược trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'winning strategy' là yếu tố then chốt để thành công. Các công ty cần phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và nguồn lực của mình để xây dựng một kế hoạch hiệu quả nhằm đạt được lợi nhuận và thị phần.