(Top Banner Ad)
suffer harm
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

suffer harm

UK: /ˈsʌfə hɑːm/ • US: /ˈsʌfər hɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu thiệt hại bị tổn hại chịu tổn thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience damage, injury, or loss.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu thiệt hại, tổn thương hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered harm to its reputation after the scandal."

    "Công ty đã gánh chịu thiệt hại về uy tín sau vụ bê bối."

  • "Many people suffered harm during the war."

    "Nhiều người đã phải chịu đựng thiệt hại trong chiến tranh."

  • "The crops suffered harm due to the drought."

    "Mùa màng bị thiệt hại do hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, trải qua
Noun sufferer người chịu đựng, nạn nhân
Noun suffering sự chịu đựng, nỗi đau khổ
Adjective sufferable có thể chịu đựng được
Adjective unsufferable không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng
Verb harm gây hại, làm hại
Noun harm tổn hại, điều xấu, thiệt hại
Adjective harmful có hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại

Synonyms

experience damage (trải qua thiệt hại)incur loss (chịu tổn thất)

Antonyms

cause benefit (gây ra lợi ích)gain advantage (thu được lợi thế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre
Old French
suffrir
Middle English
suffren
Modern English
suffer

Nguồn gốc của 'suffer' và 'harm'

Cụm từ 'suffer harm' có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt. 'Suffer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufferre', có nghĩa là 'chịu đựng, mang vác', kết hợp từ 'sub-' (bên dưới) và 'ferre' (mang, vác). Do đó, 'suffer' ban đầu mang nghĩa 'mang một gánh nặng' hoặc 'nằm dưới một áp lực nào đó'. Còn 'harm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm', nghĩa là 'tổn thương, điều xấu, nỗi đau'. Khi kết hợp lại, 'suffer harm' mô tả hành động 'trải qua hoặc chịu đựng tổn thương, thiệt hại, hoặc điều không may'.

Usage Note

Cụm từ 'suffer harm' mang ý nghĩa bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều gì đó. 'Suffer' nhấn mạnh sự trải nghiệm hoặc gánh chịu một cách thụ động. Nó khác với 'cause harm' (gây ra thiệt hại) ở chỗ chủ thể không phải là người gây ra thiệt hại, mà là người chịu đựng nó. Nó cũng khác với 'receive harm' ở sắc thái trang trọng hơn của 'suffer'.

Prepositions

from

'suffer harm from' được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của thiệt hại. Ví dụ: 'Suffer harm from the explosion' (Gánh chịu thiệt hại từ vụ nổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả loại/mức độ tổn hại
  • severe suffer severe harm
    (chịu tổn hại nghiêm trọng)
  • serious suffer serious harm
    (chịu tổn hại nặng nề)
  • physical suffer physical harm
    (chịu tổn hại về thể chất)
  • emotional suffer emotional harm
    (chịu tổn hại về tinh thần)
  • irreparable suffer irreparable harm
    (chịu tổn hại không thể khắc phục)
  • lasting suffer lasting harm
    (chịu tổn hại lâu dài)
Động từ liên quan đến việc chịu tổn hại
  • prevent prevent someone from suffering harm
    (ngăn chặn ai đó chịu tổn hại)
  • avoid avoid suffering harm
    (tránh chịu tổn hại)
  • risk risk suffering harm
    (có nguy cơ chịu tổn hại)
  • cause cause someone to suffer harm
    (khiến ai đó chịu tổn hại)
Trạng từ mô tả cách chịu tổn hại
  • easily easily suffer harm
    (dễ dàng bị tổn hại)
  • greatly greatly suffer harm
    (chịu tổn hại nặng nề/rất nhiều)
  • rarely rarely suffer harm
    (hiếm khi chịu tổn hại)

Idioms

  • suffer no harm

    không bị tổn hại gì, bình an vô sự

    "Despite the severe storm, the hikers suffered no harm and were rescued safely."

    (Mặc dù có bão lớn, những người đi bộ đường dài không bị tổn hại gì và được giải cứu an toàn.)

  • suffer irreparable harm

    chịu tổn hại không thể khắc phục/sửa chữa được

    "The environmental group argued that the new factory would cause the ecosystem to suffer irreparable harm."

    (Nhóm môi trường lập luận rằng nhà máy mới sẽ gây ra tổn hại không thể khắc phục được cho hệ sinh thái.)

  • suffer physical or emotional harm

    chịu tổn hại về thể chất hoặc tinh thần

    "Victims of domestic violence often suffer both physical and emotional harm that can last for years."

    (Nạn nhân của bạo lực gia đình thường phải chịu đựng tổn hại cả về thể chất và tinh thần có thể kéo dài nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer harm

Cụm động từ
Lật mặt

Gánh chịu thiệt hại, tổn thương hoặc mất mát.

"The company suffered harm to its reputation after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered harm due to the economic downturn.
Công ty đã chịu thiệt hại do suy thoái kinh tế.
Phủ định
Never before had so many businesses suffered harm from a single cyberattack.
Chưa bao giờ có nhiều doanh nghiệp phải chịu thiệt hại từ một cuộc tấn công mạng duy nhất đến vậy.
Nghi vấn
Should you suffer harm as a result of this negligence, you will be compensated.
Nếu bạn phải chịu thiệt hại do sự bất cẩn này, bạn sẽ được bồi thường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer harm".

Nguyên tắc 'Không gây hại'

Nguyên tắc 'Do No Harm' (tiếng Latin: *Primum non nocere*) là một trụ cột đạo đức quan trọng, đặc biệt trong y học (Lời thề Hippocrates) và nhiều ngành nghề khác. Nó nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức phải tránh gây tổn hại cho người khác, dù cố ý hay vô ý. Trong nhiều bối cảnh, việc 'suffer harm' được xem là điều cần phải ngăn chặn bằng mọi giá và là nền tảng cho các hành động bảo vệ cộng đồng.

Khái niệm 'tổn hại' trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'harm' (tổn hại) là một khái niệm trung tâm, đặc biệt trong luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật hình sự. Việc một cá nhân hoặc tổ chức 'suffer harm' do hành vi sai trái, bất cẩn hoặc cố ý của người khác có thể là cơ sở để yêu cầu bồi thường hoặc xử lý hình sự. Các loại tổn hại có thể bao gồm tổn hại thể chất, tinh thần, tài sản hoặc uy tín, và mức độ tổn hại thường ảnh hưởng đến hậu quả pháp lý.