suffer harm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience damage, injury, or loss.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu thiệt hại, tổn thương hoặc mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered harm to its reputation after the scandal."
"Công ty đã gánh chịu thiệt hại về uy tín sau vụ bê bối."
-
"Many people suffered harm during the war."
"Nhiều người đã phải chịu đựng thiệt hại trong chiến tranh."
-
"The crops suffered harm due to the drought."
"Mùa màng bị thiệt hại do hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | chịu đựng, trải qua |
| Noun | sufferer | người chịu đựng, nạn nhân |
| Noun | suffering | sự chịu đựng, nỗi đau khổ |
| Adjective | sufferable | có thể chịu đựng được |
| Adjective | unsufferable | không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng |
| Verb | harm | gây hại, làm hại |
| Noun | harm | tổn hại, điều xấu, thiệt hại |
| Adjective | harmful | có hại |
| Adjective | harmless | vô hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'suffer harm' mang ý nghĩa bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều gì đó. 'Suffer' nhấn mạnh sự trải nghiệm hoặc gánh chịu một cách thụ động. Nó khác với 'cause harm' (gây ra thiệt hại) ở chỗ chủ thể không phải là người gây ra thiệt hại, mà là người chịu đựng nó. Nó cũng khác với 'receive harm' ở sắc thái trang trọng hơn của 'suffer'.
Prepositions
'suffer harm from' được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của thiệt hại. Ví dụ: 'Suffer harm from the explosion' (Gánh chịu thiệt hại từ vụ nổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe suffer severe harm (chịu tổn hại nghiêm trọng)
-
serious suffer serious harm (chịu tổn hại nặng nề)
-
physical suffer physical harm (chịu tổn hại về thể chất)
-
emotional suffer emotional harm (chịu tổn hại về tinh thần)
-
irreparable suffer irreparable harm (chịu tổn hại không thể khắc phục)
-
lasting suffer lasting harm (chịu tổn hại lâu dài)
-
prevent prevent someone from suffering harm (ngăn chặn ai đó chịu tổn hại)
-
avoid avoid suffering harm (tránh chịu tổn hại)
-
risk risk suffering harm (có nguy cơ chịu tổn hại)
-
cause cause someone to suffer harm (khiến ai đó chịu tổn hại)
-
easily easily suffer harm (dễ dàng bị tổn hại)
-
greatly greatly suffer harm (chịu tổn hại nặng nề/rất nhiều)
-
rarely rarely suffer harm (hiếm khi chịu tổn hại)
Idioms
-
suffer no harm
không bị tổn hại gì, bình an vô sự
"Despite the severe storm, the hikers suffered no harm and were rescued safely."
(Mặc dù có bão lớn, những người đi bộ đường dài không bị tổn hại gì và được giải cứu an toàn.)
-
suffer irreparable harm
chịu tổn hại không thể khắc phục/sửa chữa được
"The environmental group argued that the new factory would cause the ecosystem to suffer irreparable harm."
(Nhóm môi trường lập luận rằng nhà máy mới sẽ gây ra tổn hại không thể khắc phục được cho hệ sinh thái.)
-
suffer physical or emotional harm
chịu tổn hại về thể chất hoặc tinh thần
"Victims of domestic violence often suffer both physical and emotional harm that can last for years."
(Nạn nhân của bạo lực gia đình thường phải chịu đựng tổn hại cả về thể chất và tinh thần có thể kéo dài nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer harm
Cụm động từGánh chịu thiệt hại, tổn thương hoặc mất mát.
"The company suffered harm to its reputation after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company suffered harm due to the economic downturn. |
Công ty đã chịu thiệt hại do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | Never before had so many businesses suffered harm from a single cyberattack. |
Chưa bao giờ có nhiều doanh nghiệp phải chịu thiệt hại từ một cuộc tấn công mạng duy nhất đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you suffer harm as a result of this negligence, you will be compensated. |
Nếu bạn phải chịu thiệt hại do sự bất cẩn này, bạn sẽ được bồi thường. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer harm".
