(Top Banner Ad)
suffer misfortune
B2
Động từ + Danh từ B2 Cuộc sống, Cảm xúc

suffer misfortune

UK: /ˈsʌfə mɪsˈfɔːtʃən/ • US: /ˈsʌfər mɪsˈfɔrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng bất hạnh gặp vận rủi gánh chịu tai ương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience something bad or unpleasant; to experience bad luck or an unfortunate event.

Vietnamese Meaning

Trải qua điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu; trải qua vận rủi hoặc một sự kiện không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people suffered misfortune during the economic crisis."

    "Nhiều người đã phải chịu đựng vận rủi trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The family has suffered misfortune after losing their home in the fire."

    "Gia đình đã phải chịu đựng vận rủi sau khi mất nhà trong vụ hỏa hoạn."

  • "He suffered a series of misfortunes that led to his bankruptcy."

    "Anh ấy đã phải chịu một loạt vận rủi dẫn đến phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, gánh chịu, trải qua
Noun sufferer người chịu đựng, nạn nhân
Noun suffering sự đau khổ, sự chịu đựng
Noun misfortune vận rủi, điều bất hạnh, tai ương
Adjective unfortunate không may, bất hạnh
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre
Old French
suffrir
Middle English
suffren
English
suffer

Nguồn gốc của 'Suffer Misfortune'

Cụm từ 'suffer misfortune' (gánh chịu bất hạnh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'suffer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufferre', nghĩa là 'mang vác, chịu đựng', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'ferre' (mang đi). Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'suffrir' rồi vào tiếng Anh trung đại thành 'suffren'. Từ 'misfortune' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mesfortune', với 'mes-' là tiền tố phủ định/tiêu cực (chỉ sự xấu, tồi tệ) và 'fortune' có nghĩa là 'vận may'. Do đó, 'misfortune' mang ý nghĩa là 'vận rủi, điều không may'. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả hành động phải trải qua hoặc gánh chịu những sự kiện không mong muốn hay những điều bất hạnh.

Usage Note

Cụm từ 'suffer misfortune' diễn tả việc một người hoặc một nhóm người phải đối mặt với những sự kiện tiêu cực hoặc không may mắn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự bị động, tức là người đó không chủ động gây ra sự việc, mà là nạn nhân của hoàn cảnh. Khác với 'face misfortune' (đối mặt với vận rủi) mà có thể mang ý nghĩa chủ động đương đầu.

Prepositions

from because of

'Suffer from misfortune' chỉ nguyên nhân trực tiếp của sự đau khổ là do vận rủi. 'Suffer misfortune because of...' chỉ ra nguyên nhân sâu xa hơn dẫn đến vận rủi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Misfortune
  • great suffer great misfortune
    (gánh chịu nhiều vận rủi lớn)
  • terrible suffer terrible misfortune
    (gặp phải điều bất hạnh khủng khiếp)
  • cruel suffer cruel misfortune
    (chịu đựng vận rủi cay nghiệt)
  • constant suffer constant misfortune
    (liên tục gặp vận rủi)
Adverb + Suffer
  • greatly greatly suffer misfortune
    (chịu đựng bất hạnh rất nhiều)
  • silently silently suffer misfortune
    (âm thầm chịu đựng bất hạnh)
  • repeatedly repeatedly suffer misfortune
    (thường xuyên gặp điều không may)

Idioms

  • Suffer misfortune in silence

    Âm thầm chịu đựng những điều không may mà không than vãn hay tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.

    "Despite losing his job, he chose to suffer misfortune in silence, not wanting to burden his family."

    (Mặc dù mất việc, anh ấy chọn âm thầm chịu đựng bất hạnh, không muốn làm gánh nặng cho gia đình.)

  • Be destined to suffer misfortune

    Bị số phận an bài phải gặp những điều không may hoặc bất hạnh.

    "Some believe that certain individuals are destined to suffer misfortune throughout their lives."

    (Một số người tin rằng có những cá nhân được định mệnh an bài phải gánh chịu bất hạnh trong suốt cuộc đời.)

  • Suffer misfortune after misfortune

    Gặp hết vận rủi này đến vận rủi khác một cách liên tiếp.

    "After losing her business, she seemed to suffer misfortune after misfortune."

    (Sau khi mất công việc kinh doanh, cô ấy dường như liên tục gặp hết vận rủi này đến vận rủi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer misfortune

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Trải qua điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu; trải qua vận rủi hoặc một sự kiện không may.

"Many people suffered misfortune during the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer misfortune".

Quan niệm về số phận và nghiệp chướng

Trong nhiều nền văn hóa, người ta thường có xu hướng giải thích việc 'suffer misfortune' (gánh chịu bất hạnh) thông qua các khái niệm về số phận, định mệnh hoặc nghiệp chướng (karma). Điều này có thể ảnh hưởng đến cách một cá nhân nhìn nhận và đối phó với những khó khăn trong cuộc sống, đôi khi dẫn đến sự chấp nhận hoặc tìm kiếm ý nghĩa sâu xa hơn trong nghịch cảnh, thay vì tìm cách thay đổi nó.

Tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần kiên cường và khả năng 'phục hồi' (resilience) sau khi gặp phải 'suffer misfortune'. Các câu chuyện về việc vượt qua khó khăn, biến thách thức thành cơ hội rất phổ biến, khuyến khích con người không gục ngã trước vận rủi mà tìm cách vươn lên và học hỏi từ những trải nghiệm tiêu cực để trở nên mạnh mẽ hơn.