suffer misfortune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something bad or unpleasant; to experience bad luck or an unfortunate event.
Vietnamese Meaning
Trải qua điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu; trải qua vận rủi hoặc một sự kiện không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people suffered misfortune during the economic crisis."
"Nhiều người đã phải chịu đựng vận rủi trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The family has suffered misfortune after losing their home in the fire."
"Gia đình đã phải chịu đựng vận rủi sau khi mất nhà trong vụ hỏa hoạn."
-
"He suffered a series of misfortunes that led to his bankruptcy."
"Anh ấy đã phải chịu một loạt vận rủi dẫn đến phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | chịu đựng, gánh chịu, trải qua |
| Noun | sufferer | người chịu đựng, nạn nhân |
| Noun | suffering | sự đau khổ, sự chịu đựng |
| Noun | misfortune | vận rủi, điều bất hạnh, tai ương |
| Adjective | unfortunate | không may, bất hạnh |
| Adverb | unfortunately | thật không may, đáng tiếc là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'suffer misfortune' diễn tả việc một người hoặc một nhóm người phải đối mặt với những sự kiện tiêu cực hoặc không may mắn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự bị động, tức là người đó không chủ động gây ra sự việc, mà là nạn nhân của hoàn cảnh. Khác với 'face misfortune' (đối mặt với vận rủi) mà có thể mang ý nghĩa chủ động đương đầu.
Prepositions
'Suffer from misfortune' chỉ nguyên nhân trực tiếp của sự đau khổ là do vận rủi. 'Suffer misfortune because of...' chỉ ra nguyên nhân sâu xa hơn dẫn đến vận rủi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great suffer great misfortune (gánh chịu nhiều vận rủi lớn)
-
terrible suffer terrible misfortune (gặp phải điều bất hạnh khủng khiếp)
-
cruel suffer cruel misfortune (chịu đựng vận rủi cay nghiệt)
-
constant suffer constant misfortune (liên tục gặp vận rủi)
-
greatly greatly suffer misfortune (chịu đựng bất hạnh rất nhiều)
-
silently silently suffer misfortune (âm thầm chịu đựng bất hạnh)
-
repeatedly repeatedly suffer misfortune (thường xuyên gặp điều không may)
Idioms
-
Suffer misfortune in silence
Âm thầm chịu đựng những điều không may mà không than vãn hay tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
"Despite losing his job, he chose to suffer misfortune in silence, not wanting to burden his family."
(Mặc dù mất việc, anh ấy chọn âm thầm chịu đựng bất hạnh, không muốn làm gánh nặng cho gia đình.)
-
Be destined to suffer misfortune
Bị số phận an bài phải gặp những điều không may hoặc bất hạnh.
"Some believe that certain individuals are destined to suffer misfortune throughout their lives."
(Một số người tin rằng có những cá nhân được định mệnh an bài phải gánh chịu bất hạnh trong suốt cuộc đời.)
-
Suffer misfortune after misfortune
Gặp hết vận rủi này đến vận rủi khác một cách liên tiếp.
"After losing her business, she seemed to suffer misfortune after misfortune."
(Sau khi mất công việc kinh doanh, cô ấy dường như liên tục gặp hết vận rủi này đến vận rủi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer misfortune
Động từ + Danh từTrải qua điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu; trải qua vận rủi hoặc một sự kiện không may.
"Many people suffered misfortune during the economic crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer misfortune".
