enjoy good fortune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or benefit from positive luck or circumstances.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng hoặc được hưởng lợi từ vận may hoặc những hoàn cảnh tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoy good fortune in their business ventures."
"Họ gặp nhiều may mắn trong các dự án kinh doanh của mình."
-
"She enjoys good fortune and lives a comfortable life."
"Cô ấy gặp nhiều may mắn và sống một cuộc sống thoải mái."
-
"May you enjoy good fortune in the coming year!"
"Chúc bạn gặp nhiều may mắn trong năm tới!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | thưởng thức, tận hưởng, thích thú |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, niềm vui, sự hưởng thụ |
| Adjective | enjoyable | thú vị, đáng hưởng thụ |
| Noun | fortune | vận may, gia tài, sự giàu có |
| Adjective | fortunate | may mắn, có phúc |
| Adverb | fortunately | may mắn thay, thật may mắn |
| Noun | misfortune | điều không may, bất hạnh |
| Adjective | unfortunate | không may, bất hạnh |
| Adverb | unfortunately | thật không may, đáng tiếc là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc trải qua những điều may mắn, thành công hoặc thịnh vượng. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự hài lòng và biết ơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly enjoy good fortune (thật sự hưởng vận may)
-
always always enjoy good fortune (luôn được hưởng vận may)
-
seldom seldom enjoy good fortune (hiếm khi được hưởng vận may)
-
hope to hope to enjoy good fortune (mong được hưởng vận may)
-
continue to continue to enjoy good fortune (tiếp tục hưởng vận may)
-
begin to begin to enjoy good fortune (bắt đầu được hưởng vận may)
Idioms
-
enjoy a stroke of good fortune
trải qua một khoảnh khắc may mắn bất ngờ
"He enjoyed a stroke of good fortune when he found the winning lottery ticket."
(Anh ấy đã gặp một may mắn bất ngờ khi tìm thấy tấm vé số trúng thưởng.)
-
enjoy one's share of good fortune
nhận được phần may mắn của mình (ám chỉ không phải ai cũng may mắn như nhau hoặc sau một thời gian chờ đợi)
"After years of hard work, she finally enjoyed her share of good fortune."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được hưởng phần may mắn của mình.)
-
enjoy the fruits of good fortune
tận hưởng thành quả của sự may mắn (thường là thành quả lâu dài hoặc đạt được sau một quá trình)
"With their new invention, they are now enjoying the fruits of good fortune."
(Với phát minh mới của mình, họ giờ đây đang tận hưởng thành quả của sự may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy good fortune
Cụm động từTận hưởng hoặc được hưởng lợi từ vận may hoặc những hoàn cảnh tích cực.
"They enjoy good fortune in their business ventures."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoyed good fortune throughout her childhood. |
Cô ấy đã tận hưởng vận may trong suốt thời thơ ấu. |
| Phủ định | They didn't enjoy good fortune in their business venture last year. |
Họ đã không gặp may mắn trong dự án kinh doanh của họ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did he enjoy good fortune when he invested in the stock market? |
Anh ấy có gặp may mắn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy good fortune".
