(Top Banner Ad)
enjoy good fortune
B1
Cụm động từ B1 Chung

enjoy good fortune

UK: /ɪnˈdʒɔɪ ɡʊd ˈfɔːtʃən/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gặp nhiều may mắn hưởng lộc gặp vận may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or benefit from positive luck or circumstances.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng hoặc được hưởng lợi từ vận may hoặc những hoàn cảnh tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoy good fortune in their business ventures."

    "Họ gặp nhiều may mắn trong các dự án kinh doanh của mình."

  • "She enjoys good fortune and lives a comfortable life."

    "Cô ấy gặp nhiều may mắn và sống một cuộc sống thoải mái."

  • "May you enjoy good fortune in the coming year!"

    "Chúc bạn gặp nhiều may mắn trong năm tới!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy thưởng thức, tận hưởng, thích thú
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui, sự hưởng thụ
Adjective enjoyable thú vị, đáng hưởng thụ
Noun fortune vận may, gia tài, sự giàu có
Adjective fortunate may mắn, có phúc
Adverb fortunately may mắn thay, thật may mắn
Noun misfortune điều không may, bất hạnh
Adjective unfortunate không may, bất hạnh
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là

Synonyms

Antonyms

suffer bad luck (gặp vận rủi)have misfortune (gặp bất hạnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere (to rejoice)
Old French
enjoir (to enjoy, delight in)
English
enjoy
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd (good)
English
good
Latin
fortūna (luck, fate, chance)
Old French
fortune (chance, luck)
English
fortune

Nguồn gốc của 'Fortune'

Từ 'fortune' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortūna', tên của Nữ thần vận mệnh và may mắn trong thần thoại La Mã. Ban đầu, từ này có thể mang ý nghĩa trung lập về vận mệnh, nhưng theo thời gian, nó thường được dùng để chỉ sự may mắn hoặc tài sản tốt lành, đặc biệt là khi đi kèm với 'good'.

Ý nghĩa của 'Enjoy'

Động từ 'enjoy' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enjoir', mang nghĩa 'vui thích, hưởng thụ'. Khi kết hợp với 'good fortune', nó tạo nên một cụm từ diễn tả hành động nhận lấy, trải nghiệm và cảm thấy hài lòng, hạnh phúc với những điều tốt đẹp do may mắn mang lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc trải qua những điều may mắn, thành công hoặc thịnh vượng. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự hài lòng và biết ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enjoy good fortune
  • truly truly enjoy good fortune
    (thật sự hưởng vận may)
  • always always enjoy good fortune
    (luôn được hưởng vận may)
  • seldom seldom enjoy good fortune
    (hiếm khi được hưởng vận may)
Verb Phrase + enjoy good fortune
  • hope to hope to enjoy good fortune
    (mong được hưởng vận may)
  • continue to continue to enjoy good fortune
    (tiếp tục hưởng vận may)
  • begin to begin to enjoy good fortune
    (bắt đầu được hưởng vận may)

Idioms

  • enjoy a stroke of good fortune

    trải qua một khoảnh khắc may mắn bất ngờ

    "He enjoyed a stroke of good fortune when he found the winning lottery ticket."

    (Anh ấy đã gặp một may mắn bất ngờ khi tìm thấy tấm vé số trúng thưởng.)

  • enjoy one's share of good fortune

    nhận được phần may mắn của mình (ám chỉ không phải ai cũng may mắn như nhau hoặc sau một thời gian chờ đợi)

    "After years of hard work, she finally enjoyed her share of good fortune."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được hưởng phần may mắn của mình.)

  • enjoy the fruits of good fortune

    tận hưởng thành quả của sự may mắn (thường là thành quả lâu dài hoặc đạt được sau một quá trình)

    "With their new invention, they are now enjoying the fruits of good fortune."

    (Với phát minh mới của mình, họ giờ đây đang tận hưởng thành quả của sự may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy good fortune

Cụm động từ
Lật mặt

Tận hưởng hoặc được hưởng lợi từ vận may hoặc những hoàn cảnh tích cực.

"They enjoy good fortune in their business ventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoyed good fortune throughout her childhood.
Cô ấy đã tận hưởng vận may trong suốt thời thơ ấu.
Phủ định
They didn't enjoy good fortune in their business venture last year.
Họ đã không gặp may mắn trong dự án kinh doanh của họ năm ngoái.
Nghi vấn
Did he enjoy good fortune when he invested in the stock market?
Anh ấy có gặp may mắn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy good fortune".

Nữ thần May mắn (Lady Luck)

Trong văn hóa phương Tây, 'Lady Luck' (Nữ thần May mắn) là một cách nhân cách hóa vận may và sự tình cờ. Người ta thường nói 'Lady Luck is smiling on him' (Nữ thần May mắn đang mỉm cười với anh ấy) khi ai đó đang 'enjoy good fortune', nhấn mạnh sự may mắn như một yếu tố bên ngoài, bất ngờ và đôi khi khó lường.

Biểu tượng may mắn

Nhiều vật phẩm được xem là biểu tượng của 'good fortune' (vận may) trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, cỏ ba lá bốn cánh được coi là cực kỳ may mắn, mỗi lá tượng trưng cho một điều tốt lành như hy vọng, đức tin, tình yêu và may mắn. Móng ngựa cũng là một biểu tượng may mắn phổ biến, thường được treo trên cửa để xua đuổi tà ma và thu hút vận may vào nhà.