summary reporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of creating and presenting reports that condense information into a concise and easily understandable format.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo và trình bày các báo cáo tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn và dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager presented summary reporting on the project's progress to the stakeholders."
"Người quản lý dự án đã trình bày báo cáo tóm tắt về tiến độ dự án cho các bên liên quan."
-
"The company uses summary reporting to quickly assess its key performance indicators."
"Công ty sử dụng báo cáo tóm tắt để nhanh chóng đánh giá các chỉ số hiệu suất chính của mình."
-
"Summary reporting helped the team identify the areas where improvement was needed."
"Báo cáo tóm tắt đã giúp nhóm xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án, nơi cần có những báo cáo ngắn gọn để nhanh chóng nắm bắt tình hình. 'Summary reporting' nhấn mạnh vào tính cô đọng, súc tích và dễ tiếp thu thông tin so với các báo cáo chi tiết, dài dòng. Có thể so sánh với 'executive summary', nhưng 'summary reporting' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ dành cho cấp quản lý cao cấp.
Prepositions
* **on:** Báo cáo tóm tắt về một chủ đề cụ thể (e.g., *summary reporting on sales performance*).
* **of:** Báo cáo tóm tắt của một tập hợp dữ liệu (e.g., *summary reporting of financial results*).
* **for:** Báo cáo tóm tắt dành cho một mục đích cụ thể (e.g., *summary reporting for project stakeholders*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare summary reporting (chuẩn bị báo cáo tóm tắt)
-
provide provide summary reporting (cung cấp báo cáo tóm tắt)
-
present present summary reporting (trình bày báo cáo tóm tắt)
-
review review summary reporting (xem xét báo cáo tóm tắt)
-
concise concise summary reporting (báo cáo tóm tắt súc tích)
-
effective effective summary reporting (báo cáo tóm tắt hiệu quả)
-
accurate accurate summary reporting (báo cáo tóm tắt chính xác)
-
regular regular summary reporting (báo cáo tóm tắt định kỳ)
-
system system for summary reporting (hệ thống báo cáo tóm tắt)
-
process process of summary reporting (quy trình báo cáo tóm tắt)
-
requirements requirements for summary reporting (các yêu cầu về báo cáo tóm tắt)
Idioms
-
in summary reporting
trong việc báo cáo tóm tắt
"In summary reporting, clarity and conciseness are paramount for effective communication."
(Trong việc báo cáo tóm tắt, sự rõ ràng và súc tích là tối quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)
-
for summary reporting purposes
cho mục đích báo cáo tóm tắt
"These complex figures have been condensed for summary reporting purposes."
(Những số liệu phức tạp này đã được rút gọn cho mục đích báo cáo tóm tắt.)
-
the importance of summary reporting
tầm quan trọng của báo cáo tóm tắt
"Organizations increasingly recognize the importance of summary reporting for quick decision-making."
(Các tổ chức ngày càng nhận ra tầm quan trọng của báo cáo tóm tắt đối với việc ra quyết định nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summary reporting
Danh từHành động hoặc quá trình tạo và trình bày các báo cáo tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn và dễ hiểu.
"The project manager presented summary reporting on the project's progress to the stakeholders."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is responsible for summary reporting of the project's progress. |
Nhóm chịu trách nhiệm báo cáo tóm tắt về tiến độ dự án. |
| Phủ định | The manager isn't requesting summary reporting this week; he needs detailed data. |
Người quản lý không yêu cầu báo cáo tóm tắt trong tuần này; anh ấy cần dữ liệu chi tiết. |
| Nghi vấn | What kind of metrics does the CEO require for summary reporting? |
Tổng Giám đốc yêu cầu loại chỉ số nào cho báo cáo tóm tắt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summary reporting".
