(Top Banner Ad)
summary reporting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

summary reporting

UK: /ˈsʌməri rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈsʌməri rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tóm tắt báo cáo tổng hợp tổng hợp báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of creating and presenting reports that condense information into a concise and easily understandable format.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo và trình bày các báo cáo tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager presented summary reporting on the project's progress to the stakeholders."

    "Người quản lý dự án đã trình bày báo cáo tóm tắt về tiến độ dự án cho các bên liên quan."

  • "The company uses summary reporting to quickly assess its key performance indicators."

    "Công ty sử dụng báo cáo tóm tắt để nhanh chóng đánh giá các chỉ số hiệu suất chính của mình."

  • "Summary reporting helped the team identify the areas where improvement was needed."

    "Báo cáo tóm tắt đã giúp nhóm xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summary bản tóm tắt, phần tóm lược
Noun report báo cáo, bản tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun summarization sự tóm tắt, quá trình tóm lược
Verb summarize tóm tắt, tóm lược
Verb report báo cáo, tường thuật
Adjective reportable có thể báo cáo được

Synonyms

brief report (báo cáo ngắn gọn)abridged report (báo cáo rút gọn)overview report (báo cáo tổng quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summa
Old French
sommaire
English
summary
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Gốc gác của 'Summary'

'Summary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'summa', có nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'điểm cao nhất'. Hãy hình dung bạn đang đứng trên đỉnh một ngọn núi, từ đó có thể bao quát toàn cảnh mà không cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Đó chính là tinh thần của 'summary': nắm bắt những điểm cốt lõi, tổng thể.

Hành trình của 'Reporting'

'Report' có gốc từ động từ 'reportare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'truyền đạt'. Xưa kia, người đưa tin sẽ 'mang trở lại' tin tức từ nơi xa về cho lãnh chúa. Ngày nay, 'reporting' cũng là quá trình thu thập thông tin và 'mang trở lại' dưới dạng báo cáo, tường thuật để chia sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án, nơi cần có những báo cáo ngắn gọn để nhanh chóng nắm bắt tình hình. 'Summary reporting' nhấn mạnh vào tính cô đọng, súc tích và dễ tiếp thu thông tin so với các báo cáo chi tiết, dài dòng. Có thể so sánh với 'executive summary', nhưng 'summary reporting' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ dành cho cấp quản lý cao cấp.

Prepositions

on of for

* **on:** Báo cáo tóm tắt về một chủ đề cụ thể (e.g., *summary reporting on sales performance*).
* **of:** Báo cáo tóm tắt của một tập hợp dữ liệu (e.g., *summary reporting of financial results*).
* **for:** Báo cáo tóm tắt dành cho một mục đích cụ thể (e.g., *summary reporting for project stakeholders*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + summary reporting
  • prepare prepare summary reporting
    (chuẩn bị báo cáo tóm tắt)
  • provide provide summary reporting
    (cung cấp báo cáo tóm tắt)
  • present present summary reporting
    (trình bày báo cáo tóm tắt)
  • review review summary reporting
    (xem xét báo cáo tóm tắt)
Adjective + summary reporting
  • concise concise summary reporting
    (báo cáo tóm tắt súc tích)
  • effective effective summary reporting
    (báo cáo tóm tắt hiệu quả)
  • accurate accurate summary reporting
    (báo cáo tóm tắt chính xác)
  • regular regular summary reporting
    (báo cáo tóm tắt định kỳ)
Noun + summary reporting
  • system system for summary reporting
    (hệ thống báo cáo tóm tắt)
  • process process of summary reporting
    (quy trình báo cáo tóm tắt)
  • requirements requirements for summary reporting
    (các yêu cầu về báo cáo tóm tắt)

Idioms

  • in summary reporting

    trong việc báo cáo tóm tắt

    "In summary reporting, clarity and conciseness are paramount for effective communication."

    (Trong việc báo cáo tóm tắt, sự rõ ràng và súc tích là tối quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)

  • for summary reporting purposes

    cho mục đích báo cáo tóm tắt

    "These complex figures have been condensed for summary reporting purposes."

    (Những số liệu phức tạp này đã được rút gọn cho mục đích báo cáo tóm tắt.)

  • the importance of summary reporting

    tầm quan trọng của báo cáo tóm tắt

    "Organizations increasingly recognize the importance of summary reporting for quick decision-making."

    (Các tổ chức ngày càng nhận ra tầm quan trọng của báo cáo tóm tắt đối với việc ra quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summary reporting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo và trình bày các báo cáo tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn và dễ hiểu.

"The project manager presented summary reporting on the project's progress to the stakeholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is responsible for summary reporting of the project's progress.
Nhóm chịu trách nhiệm báo cáo tóm tắt về tiến độ dự án.
Phủ định
The manager isn't requesting summary reporting this week; he needs detailed data.
Người quản lý không yêu cầu báo cáo tóm tắt trong tuần này; anh ấy cần dữ liệu chi tiết.
Nghi vấn
What kind of metrics does the CEO require for summary reporting?
Tổng Giám đốc yêu cầu loại chỉ số nào cho báo cáo tóm tắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summary reporting".

Giá trị trong kinh doanh và ra quyết định

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt với các nhà điều hành bận rộn, báo cáo tóm tắt (summary reporting) đóng vai trò thiết yếu. Nó phản ánh một văn hóa đề cao hiệu quả và nhu cầu ra quyết định nhanh chóng, dựa trên thông tin. Khả năng chắt lọc thông tin phức tạp thành một báo cáo ngắn gọn, súc tích là một kỹ năng được đánh giá cao.

Đối phó với sự quá tải thông tin

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, báo cáo tóm tắt có chức năng quan trọng là biến dữ liệu phức tạp trở nên dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn cho nhiều đối tượng, từ các bên liên quan đến công chúng. Nó giúp mọi người nắm bắt thông tin cốt lõi mà không bị choáng ngợp bởi chi tiết.