(Top Banner Ad)
summer gear
A2
Danh từ A2 Đời sống, Du lịch, Thời trang

summer gear

UK: /ˈsʌmə ɡɪə/ • US: /ˈsʌmər ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng mùa hè trang bị mùa hè đồ dùng cho mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and clothing suitable for summer activities.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị và quần áo phù hợp cho các hoạt động mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new summer gear before our beach vacation."

    "Chúng ta cần mua một vài đồ dùng mùa hè mới trước kỳ nghỉ ở bãi biển."

  • "Make sure you pack your summer gear for the trip."

    "Hãy chắc chắn bạn đóng gói đồ dùng mùa hè cho chuyến đi."

  • "The store is having a sale on summer gear."

    "Cửa hàng đang có chương trình giảm giá đồ dùng mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Adjective summery thuộc về mùa hè, có vẻ hè
Noun gear đồ dùng, thiết bị; số (xe)
Verb gear chuẩn bị, trang bị; lắp bánh răng
Verb (phrasal) gear up chuẩn bị sẵn sàng (cho một hoạt động)

Synonyms

summer equipment (thiết bị mùa hè)summer supplies (đồ dùng mùa hè)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Du lịch, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumeraz
Old English
sumor
English
summer
Proto-Germanic
*garwijaną
Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear

Nguồn gốc từ 'Summer'

Từ 'summer' (mùa hè) trong tiếng Anh có một lịch sử rất lâu đời. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*sem-), mang ý nghĩa liên quan đến 'một phần của năm' hoặc 'nửa năm'. Qua tiếng Proto-Germanic (*sumeraz) và tiếng Anh cổ (sumor), nó đã phát triển thành từ 'summer' mà chúng ta sử dụng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về mùa nóng nhất trong năm.

Nguồn gốc từ 'Gear'

Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*garwijaną) với nghĩa ban đầu là 'chuẩn bị' hoặc 'làm cho sẵn sàng'. Sau đó, qua tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) dưới dạng 'gervi', nó dần phát triển nghĩa để chỉ 'trang bị', 'quần áo' hoặc 'đồ dùng sẵn sàng'. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa 'thiết bị, đồ dùng' của 'gear' như hiện tại.

Sự kết hợp của 'Summer Gear'

Cụm từ 'summer gear' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ 'summer' (mùa hè) và 'gear' (đồ dùng, thiết bị). Nó không có nguồn gốc từ một từ ghép cổ xưa mà là sự ghép nối tự nhiên để chỉ tất cả các loại vật dụng, quần áo và phụ kiện cần thiết hoặc phù hợp cho các hoạt động và thời tiết của mùa hè.

Usage Note

Cụm từ 'summer gear' thường được sử dụng để chỉ chung các vật dụng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời vào mùa hè, như quần áo thoáng mát, kem chống nắng, mũ, kính râm, đồ bơi, v.v. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng và phù hợp với thời tiết nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer gear
  • light light summer gear
    (đồ mùa hè nhẹ nhàng)
  • essential essential summer gear
    (đồ mùa hè thiết yếu)
  • casual casual summer gear
    (đồ mùa hè thông thường/thoải mái)
  • new new summer gear
    (đồ mùa hè mới)
Verb + summer gear
  • pack pack summer gear
    (đóng gói đồ mùa hè)
  • buy buy summer gear
    (mua đồ mùa hè)
  • wear wear summer gear
    (mặc/mang đồ mùa hè)
  • prepare prepare summer gear
    (chuẩn bị đồ mùa hè)
  • bring bring summer gear
    (mang theo đồ mùa hè)
Noun + summer gear (as modifier/part of phrase)
  • a collection of a collection of summer gear
    (một bộ sưu tập đồ mùa hè)
  • types of types of summer gear
    (các loại đồ mùa hè)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer gear

Danh từ
Lật mặt

Trang thiết bị và quần áo phù hợp cho các hoạt động mùa hè.

"We need to buy some new summer gear before our beach vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting summer gear for her trip for weeks before she realized she had already packed most of it.
Cô ấy đã thu thập đồ dùng mùa hè cho chuyến đi của mình trong nhiều tuần trước khi nhận ra rằng cô ấy đã đóng gói hầu hết chúng rồi.
Phủ định
They hadn't been checking their summer gear regularly, so they were surprised when they found the tent was damaged.
Họ đã không kiểm tra đồ dùng mùa hè thường xuyên, vì vậy họ đã ngạc nhiên khi phát hiện ra lều bị hỏng.
Nghi vấn
Had he been organizing his summer gear all morning when the rain started?
Có phải anh ấy đã sắp xếp đồ dùng mùa hè cả buổi sáng thì trời bắt đầu mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer gear".

Phong cách ăn mặc theo mùa

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuyển đổi tủ quần áo theo mùa là một truyền thống phổ biến. 'Summer gear' không chỉ là quần áo mà còn là biểu tượng cho sự thay đổi từ trang phục và phụ kiện nặng nề của mùa đông sang những món đồ nhẹ nhàng, thoáng mát, phù hợp với thời tiết nóng bức và tinh thần thư thái của mùa hè.

Gắn liền với hoạt động ngoài trời và du lịch

Đồ mùa hè thường gắn liền mật thiết với các hoạt động giải trí và du lịch. Nó bao gồm trang phục bơi lội, kính râm, mũ rộng vành, giày dép nhẹ, và các thiết bị cho các môn thể thao dưới nước, dã ngoại hoặc khám phá thiên nhiên. 'Summer gear' phản ánh một lối sống năng động, tận hưởng tự do và những chuyến phiêu lưu trong kỳ nghỉ hè.