summer gear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment and clothing suitable for summer activities.
Vietnamese Meaning
Trang thiết bị và quần áo phù hợp cho các hoạt động mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some new summer gear before our beach vacation."
"Chúng ta cần mua một vài đồ dùng mùa hè mới trước kỳ nghỉ ở bãi biển."
-
"Make sure you pack your summer gear for the trip."
"Hãy chắc chắn bạn đóng gói đồ dùng mùa hè cho chuyến đi."
-
"The store is having a sale on summer gear."
"Cửa hàng đang có chương trình giảm giá đồ dùng mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'summer gear' thường được sử dụng để chỉ chung các vật dụng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời vào mùa hè, như quần áo thoáng mát, kem chống nắng, mũ, kính râm, đồ bơi, v.v. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng và phù hợp với thời tiết nóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light summer gear (đồ mùa hè nhẹ nhàng)
-
essential essential summer gear (đồ mùa hè thiết yếu)
-
casual casual summer gear (đồ mùa hè thông thường/thoải mái)
-
new new summer gear (đồ mùa hè mới)
-
pack pack summer gear (đóng gói đồ mùa hè)
-
buy buy summer gear (mua đồ mùa hè)
-
wear wear summer gear (mặc/mang đồ mùa hè)
-
prepare prepare summer gear (chuẩn bị đồ mùa hè)
-
bring bring summer gear (mang theo đồ mùa hè)
-
a collection of a collection of summer gear (một bộ sưu tập đồ mùa hè)
-
types of types of summer gear (các loại đồ mùa hè)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer gear
Danh từTrang thiết bị và quần áo phù hợp cho các hoạt động mùa hè.
"We need to buy some new summer gear before our beach vacation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been collecting summer gear for her trip for weeks before she realized she had already packed most of it. |
Cô ấy đã thu thập đồ dùng mùa hè cho chuyến đi của mình trong nhiều tuần trước khi nhận ra rằng cô ấy đã đóng gói hầu hết chúng rồi. |
| Phủ định | They hadn't been checking their summer gear regularly, so they were surprised when they found the tent was damaged. |
Họ đã không kiểm tra đồ dùng mùa hè thường xuyên, vì vậy họ đã ngạc nhiên khi phát hiện ra lều bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had he been organizing his summer gear all morning when the rain started? |
Có phải anh ấy đã sắp xếp đồ dùng mùa hè cả buổi sáng thì trời bắt đầu mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer gear".
