(Top Banner Ad)
winter gear
A2
Danh từ A2 Thời trang, Hoạt động ngoài trời

winter gear

UK: /ˈwɪntə ɡɪər/ • US: /ˈwɪntər ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng mùa đông trang thiết bị mùa đông đồ nghề mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and clothing used for protection or participation in activities during the winter season.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị và quần áo được sử dụng để bảo vệ hoặc tham gia vào các hoạt động trong mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you have the right winter gear before going skiing."

    "Hãy chắc chắn bạn có đầy đủ trang thiết bị mùa đông phù hợp trước khi đi trượt tuyết."

  • "We need to buy winter gear for our trip to the mountains."

    "Chúng ta cần mua trang thiết bị mùa đông cho chuyến đi lên núi."

  • "The store is having a sale on winter gear."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá trang thiết bị mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintry thuộc về mùa đông, lạnh giá như mùa đông
Verb to winter trú đông, trải qua mùa đông
Noun gear đồ dùng, thiết bị, dụng cụ (nói chung)
Verb to gear up chuẩn bị sẵn sàng, trang bị đồ dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wend-
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Old Norse
gervi
Old English
gearu/gearewe
Middle English
gere
Modern English
winter gear

Nguồn gốc của 'Winter Gear'

'Winter' (mùa đông) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu có thể liên quan đến khái niệm 'ướt' hoặc 'nước'. 'Gear' (đồ dùng, thiết bị) lại có gốc từ tiếng Old Norse 'gervi' có nghĩa là 'sự chuẩn bị, trang bị'. Khi kết hợp lại, 'winter gear' mô tả chính xác những vật dụng, quần áo cần thiết được chuẩn bị để chống chọi với cái lạnh của mùa đông.

Usage Note

Cụm từ 'winter gear' thường bao gồm quần áo ấm (áo khoác, mũ, găng tay, khăn quàng cổ), giày dép chống trượt và các thiết bị chuyên dụng cho các hoạt động mùa đông như trượt tuyết, trượt băng. Không giống như 'winter clothes' chỉ tập trung vào quần áo, 'winter gear' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trang thiết bị.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của 'winter gear'. Ví dụ: 'winter gear for skiing' (trang thiết bị mùa đông cho trượt tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter gear
  • warm warm winter gear
    (đồ đông ấm áp)
  • heavy heavy winter gear
    (đồ đông dày, nặng)
  • essential essential winter gear
    (đồ đông thiết yếu)
  • waterproof waterproof winter gear
    (đồ đông chống nước)
  • proper proper winter gear
    (đồ đông phù hợp, đúng cách)
Verb + winter gear
  • pack pack winter gear
    (đóng gói đồ đông)
  • wear wear winter gear
    (mặc đồ đông)
  • buy buy winter gear
    (mua đồ đông)
  • store store winter gear
    (cất giữ đồ đông)
  • prepare prepare your winter gear
    (chuẩn bị đồ đông của bạn)
  • bundle up in bundle up in winter gear
    (mặc ấm với đồ đông (quấn mình vào đồ đông))

Idioms

  • bundle up in your winter gear

    Mặc ấm đồ đông của bạn (thường là nhiều lớp)

    "It's freezing outside, make sure you bundle up in your winter gear."

    (Ngoài trời đóng băng rồi, hãy đảm bảo bạn mặc ấm đồ đông vào nhé.)

  • stock up on winter gear

    Dự trữ, mua sắm đồ đông (trước khi mùa đông đến)

    "Many stores offer sales in autumn, so it's a good time to stock up on winter gear."

    (Nhiều cửa hàng giảm giá vào mùa thu, vì vậy đây là thời điểm tốt để dự trữ đồ đông.)

  • get your winter gear out

    Lấy đồ đông ra (để dùng), chuẩn bị đồ đông

    "The first snow fell, so it's time to get your winter gear out of storage."

    (Tuyết đầu mùa đã rơi, vậy là đến lúc lấy đồ đông ra khỏi kho rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter gear

Danh từ
Lật mặt

Trang thiết bị và quần áo được sử dụng để bảo vệ hoặc tham gia vào các hoạt động trong mùa đông.

"Make sure you have the right winter gear before going skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter gear".

Tầm quan trọng trong thể thao mùa đông

Ở nhiều nước phương Tây, 'winter gear' không chỉ là quần áo giữ ấm thông thường mà còn bao gồm các thiết bị chuyên dụng cho các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết (skiing), trượt ván tuyết (snowboarding), trượt băng (ice skating). Những món đồ này thường được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn, hiệu suất và sự thoải mái trong điều kiện khắc nghiệt.

Truyền thống chuẩn bị cho mùa đông

Việc chuẩn bị 'winter gear' là một phần quan trọng trong văn hóa chuẩn bị cho mùa đông ở các quốc gia có khí hậu lạnh. Điều này thường gắn liền với các hoạt động mua sắm trước mùa đông, đặc biệt là vào các dịp giảm giá lớn như Black Friday, nơi mọi người tìm mua áo khoác, ủng, găng tay mới cho cả gia đình.