summer heat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cái nóng và độ ẩm cao đặc trưng của mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer heat can be unbearable in the city."
"Cái nóng mùa hè có thể trở nên không thể chịu nổi ở thành phố."
-
"The summer heat made it difficult to concentrate."
"Cái nóng mùa hè khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"We spent the afternoon trying to escape the summer heat."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để cố gắng trốn tránh cái nóng mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'summer heat' thường được dùng để chỉ sự khó chịu, oi bức của thời tiết mùa hè, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của con người. Khác với 'warm weather' chỉ thời tiết ấm áp dễ chịu, 'summer heat' mang sắc thái tiêu cực hơn.
Prepositions
‘in summer heat’: chỉ tình trạng ở trong cái nóng mùa hè. Ví dụ: People often seek shade in the summer heat.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense summer heat (cái nóng mùa hè gay gắt)
-
scorching scorching summer heat (cái nóng mùa hè như thiêu đốt)
-
oppressive oppressive summer heat (cái nóng mùa hè ngột ngạt)
-
blistering blistering summer heat (cái nóng mùa hè bỏng rát)
-
escape escape the summer heat (trốn cái nóng mùa hè)
-
beat beat the summer heat (chống lại/vượt qua cái nóng mùa hè (tìm cách làm mát))
-
endure endure the summer heat (chịu đựng cái nóng mùa hè)
-
suffer from suffer from the summer heat (bị ảnh hưởng/khổ sở vì cái nóng mùa hè)
-
wave of a wave of summer heat (một đợt nóng mùa hè)
-
humidity of the humidity of summer heat (độ ẩm của cái nóng mùa hè)
Idioms
-
To bake in the summer heat
Nóng chảy mỡ, phơi mình dưới cái nóng mùa hè gay gắt (như bị nướng)
"We were baking in the summer heat while waiting for the bus."
(Chúng tôi như bị nướng dưới cái nóng mùa hè gay gắt khi chờ xe buýt.)
-
To wilt in the summer heat
Héo hon/mệt mỏi vì cái nóng mùa hè (như cây cối héo rũ)
"Without air conditioning, many people wilt in the summer heat."
(Không có điều hòa, nhiều người héo hon vì cái nóng mùa hè.)
-
The relentless summer heat
Cái nóng mùa hè không ngừng, dai dẳng
"The relentless summer heat made working outdoors very challenging."
(Cái nóng mùa hè dai dẳng khiến việc làm ngoài trời rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer heat
Danh từCái nóng và độ ẩm cao đặc trưng của mùa hè.
"The summer heat can be unbearable in the city."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the summer heat continues, we will go to the beach. |
Nếu cái nóng mùa hè tiếp tục, chúng ta sẽ đi biển. |
| Phủ định | If you don't drink enough water in the summer heat, you will get dehydrated. |
Nếu bạn không uống đủ nước trong cái nóng mùa hè, bạn sẽ bị mất nước. |
| Nghi vấn | Will the plants die if the summer heat persists? |
Liệu cây cối có chết nếu cái nóng mùa hè kéo dài? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer heat is intense today, isn't it? |
Hôm nay cái nóng mùa hè thật gay gắt, phải không? |
| Phủ định | The summer heat hasn't been this bad in years, has it? |
Cái nóng mùa hè đã không tệ như vậy trong nhiều năm rồi, phải không? |
| Nghi vấn | It's heated in the summer, isn't it? |
Trời nóng vào mùa hè, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer heat".
