(Top Banner Ad)
summer rolls
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

summer rolls

UK: /ˈsʌmə rəʊlz/ • US: /ˈsʌmər roʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cuốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Vietnamese dish consisting of fresh vegetables, herbs, rice vermicelli, and sometimes meat or seafood, rolled in rice paper.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Việt Nam bao gồm rau tươi, các loại thảo mộc, bún gạo và đôi khi thịt hoặc hải sản, cuốn trong bánh tráng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered summer rolls with shrimp for lunch."

    "Cô ấy đã gọi gỏi cuốn tôm cho bữa trưa."

  • "Summer rolls are a healthy and refreshing appetizer."

    "Gỏi cuốn là một món khai vị tốt cho sức khỏe và thanh mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer Mùa hè
Adjective summer Thuộc về mùa hè
Noun roll Cuộn, cái cuộn (ví dụ: cuộn bánh, cuộn giấy)
Verb roll Cuộn, lăn
Noun spring rolls Gỏi cuốn (phiên bản tươi, không chiên) hoặc Nem rán/Chả giò (phiên bản chiên, tùy ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
summer rolls

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'summer rolls' là một tên gọi mô tả hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ món gỏi cuốn tươi của Việt Nam. Tên gọi này xuất phát từ đặc tính của món ăn: tươi mát, nhẹ nhàng, rất phù hợp để thưởng thức vào mùa hè hoặc trong thời tiết ấm áp. Nó là một món ăn lành mạnh và dễ chịu, trái ngược với 'spring rolls' (chả giò/nem rán) thường được chiên.

Usage Note

Summer rolls thường được phục vụ nguội và ăn kèm với nước chấm như tương đậu phộng, nước mắm chua ngọt, hoặc sốt hoisin. Chúng khác với chả giò (spring rolls) ở chỗ không chiên và sử dụng bánh tráng tươi thay vì vỏ bánh giòn.

Prepositions

with in

'with' thường được dùng để chỉ nước chấm hoặc nguyên liệu ăn kèm (e.g., 'Summer rolls with peanut sauce'). 'in' thường được dùng để chỉ nguyên liệu nằm bên trong (e.g., 'Summer rolls in rice paper').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer rolls
  • fresh fresh summer rolls
    (gỏi cuốn tươi)
  • delicious delicious summer rolls
    (gỏi cuốn ngon)
  • healthy healthy summer rolls
    (gỏi cuốn lành mạnh)
  • light light summer rolls
    (gỏi cuốn nhẹ bụng)
  • authentic authentic Vietnamese summer rolls
    (gỏi cuốn Việt Nam chuẩn vị)
Verb + summer rolls
  • eat to eat summer rolls
    (ăn gỏi cuốn)
  • make to make summer rolls
    (làm gỏi cuốn)
  • order to order summer rolls
    (gọi gỏi cuốn)
  • serve to serve summer rolls
    (phục vụ gỏi cuốn)
  • dip to dip summer rolls in sauce
    (chấm gỏi cuốn với nước chấm)
Noun + summer rolls
  • plate of a plate of summer rolls
    (một đĩa gỏi cuốn)
  • serving of a serving of summer rolls
    (một suất gỏi cuốn)
  • peanut sauce for peanut sauce for summer rolls
    (tương đậu phộng ăn kèm gỏi cuốn)

Idioms

  • a perfect light meal

    một bữa ăn nhẹ hoàn hảo

    "Summer rolls are a perfect light meal on a hot day."

    (Gỏi cuốn là một bữa ăn nhẹ hoàn hảo vào một ngày nóng.)

  • a refreshing treat

    một món ăn giải khát/giải nhiệt

    "These summer rolls are a refreshing treat after a long walk."

    (Những cuốn gỏi cuốn này là một món ăn giải nhiệt sau một buổi đi bộ dài.)

  • a healthy option

    một lựa chọn lành mạnh

    "If you're looking for a healthy option, summer rolls are excellent."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm một lựa chọn lành mạnh, gỏi cuốn là tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer rolls

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Việt Nam bao gồm rau tươi, các loại thảo mộc, bún gạo và đôi khi thịt hoặc hải sản, cuốn trong bánh tráng.

"She ordered summer rolls with shrimp for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer rolls".

Món ăn gốc Việt

Gỏi cuốn là món ăn truyền thống nổi tiếng của Việt Nam, được biết đến trên toàn thế giới với tên gọi 'summer rolls'. Món này thường bao gồm tôm, thịt heo luộc, bún, rau sống cuộn trong bánh tráng, và thường được ăn kèm với nước chấm chua ngọt hoặc tương đậu phộng.

Sự phổ biến và lợi ích sức khỏe

Gỏi cuốn rất được ưa chuộng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới nhờ hương vị tươi ngon và lợi ích sức khỏe. Với nhiều rau xanh, protein và không chiên rán, đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm một bữa ăn nhẹ, bổ dưỡng và không gây béo.