summer rolls
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Summer rolls'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn Việt Nam bao gồm rau tươi, các loại thảo mộc, bún gạo và đôi khi thịt hoặc hải sản, cuốn trong bánh tráng.
Definition (English Meaning)
A Vietnamese dish consisting of fresh vegetables, herbs, rice vermicelli, and sometimes meat or seafood, rolled in rice paper.
Ví dụ Thực tế với 'Summer rolls'
-
"She ordered summer rolls with shrimp for lunch."
"Cô ấy đã gọi gỏi cuốn tôm cho bữa trưa."
-
"Summer rolls are a healthy and refreshing appetizer."
"Gỏi cuốn là một món khai vị tốt cho sức khỏe và thanh mát."
Từ loại & Từ liên quan của 'Summer rolls'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: summer rolls
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Summer rolls'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Summer rolls thường được phục vụ nguội và ăn kèm với nước chấm như tương đậu phộng, nước mắm chua ngọt, hoặc sốt hoisin. Chúng khác với chả giò (spring rolls) ở chỗ không chiên và sử dụng bánh tráng tươi thay vì vỏ bánh giòn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' thường được dùng để chỉ nước chấm hoặc nguyên liệu ăn kèm (e.g., 'Summer rolls with peanut sauce'). 'in' thường được dùng để chỉ nguyên liệu nằm bên trong (e.g., 'Summer rolls in rice paper').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Summer rolls'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.