(Top Banner Ad)
fresh spring rolls
A2
noun phrase A2 Food

fresh spring rolls

UK: /frɛʃ sprɪŋ rəʊlz/ • US: /frɛʃ sprɪŋ roʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cuốn nem cuốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese dish consisting of rice paper rolls filled with fresh vegetables, herbs, vermicelli noodles, and often shrimp, pork, or tofu, served with a dipping sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Việt Nam bao gồm bánh tráng cuốn với rau tươi, các loại thảo mộc, bún và thường có tôm, thịt heo hoặc đậu phụ, ăn kèm với nước chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat fresh spring rolls with peanut sauce."

    "Tôi thích ăn gỏi cuốn với nước sốt đậu phộng."

  • "Let's order some fresh spring rolls as an appetizer."

    "Chúng ta hãy gọi một vài cuốn gỏi cuốn tươi làm món khai vị nhé."

  • "She learned how to make fresh spring rolls from her mother."

    "Cô ấy học cách làm gỏi cuốn từ mẹ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới
Noun freshness sự tươi mới, độ tươi
Adverb freshly một cách tươi mới, vừa mới
Noun roll cuốn, cuộn (danh từ)
Verb roll cuốn, cuộn (động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
春卷 (chūn juǎn)
English
spring roll
Vietnamese
gỏi cuốn
English
fresh spring rolls

Nguồn gốc Gỏi cuốn

Món 'spring rolls' nguyên thủy có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được ăn vào dịp Tết Nguyên Đán (Lễ hội Mùa xuân). Sau này, khái niệm về món cuốn tươi, không chiên rán, đã trở nên phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam với tên gọi 'gỏi cuốn'. Từ 'fresh' được thêm vào tiếng Anh để phân biệt rõ ràng món này với các loại nem/chả giò chiên.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một món ăn cụ thể. 'Fresh' nhấn mạnh rằng các nguyên liệu được sử dụng là tươi sống và món ăn không được chiên (khác với nem rán/chả giò).
Trong ngữ cảnh này, 'fresh' bổ nghĩa cho 'spring rolls', nhấn mạnh sự tươi ngon của các nguyên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh spring rolls
  • delicious delicious fresh spring rolls
    (gỏi cuốn tươi ngon)
  • authentic authentic fresh spring rolls
    (gỏi cuốn chuẩn vị)
  • homemade homemade fresh spring rolls
    (gỏi cuốn làm tại nhà)
  • light light fresh spring rolls
    (gỏi cuốn thanh đạm)
Verb + fresh spring rolls
  • eat eat fresh spring rolls
    (ăn gỏi cuốn)
  • order order fresh spring rolls
    (gọi gỏi cuốn)
  • make make fresh spring rolls
    (làm gỏi cuốn)
  • serve serve fresh spring rolls
    (phục vụ gỏi cuốn)
fresh spring rolls + Prepositional Phrase
  • with fresh spring rolls with peanut sauce
    (gỏi cuốn chấm tương đậu)
  • for fresh spring rolls for appetizer
    (gỏi cuốn làm món khai vị)

Idioms

  • A plate of fresh spring rolls

    một đĩa gỏi cuốn

    "We ordered a plate of fresh spring rolls to share among us."

    (Chúng tôi đã gọi một đĩa gỏi cuốn để cùng chia sẻ.)

  • Fresh spring rolls with peanut sauce

    gỏi cuốn chấm tương đậu

    "I always prefer fresh spring rolls with a rich peanut sauce."

    (Tôi luôn thích gỏi cuốn chấm với tương đậu béo ngậy.)

  • To wrap fresh spring rolls

    cuốn gỏi cuốn

    "It's a fun activity to wrap fresh spring rolls together as a family."

    (Cùng cả nhà cuốn gỏi cuốn là một hoạt động rất vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh spring rolls

noun phrase
Lật mặt

Một món ăn Việt Nam bao gồm bánh tráng cuốn với rau tươi, các loại thảo mộc, bún và thường có tôm, thịt heo hoặc đậu phụ, ăn kèm với nước chấm.

"I love to eat fresh spring rolls with peanut sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh spring rolls".

Món ăn phổ biến của Việt Nam

Gỏi cuốn (fresh spring rolls) là một món ăn truyền thống và rất phổ biến ở Việt Nam. Món này nổi tiếng với sự tươi mát, thanh đạm và tốt cho sức khỏe, thường được làm từ tôm, thịt luộc, bún tươi, rau sống các loại và được cuốn trong bánh tráng mỏng. Gỏi cuốn thường được chấm với nước mắm chua ngọt hoặc tương đậu.

Phân biệt 'Fresh' và 'Fried'

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'spring rolls' có thể chỉ cả gỏi cuốn (fresh spring rolls) và chả giò/nem rán (fried spring rolls). Việc thêm từ 'fresh' vào giúp người nghe/đọc phân biệt rõ ràng đây là món cuốn không chiên, giữ được hương vị tự nhiên của các nguyên liệu, trái ngược với món chiên giòn.