(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fresh spring rolls
A2

fresh spring rolls

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cuốn nem cuốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fresh spring rolls'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn Việt Nam bao gồm bánh tráng cuốn với rau tươi, các loại thảo mộc, bún và thường có tôm, thịt heo hoặc đậu phụ, ăn kèm với nước chấm.

Definition (English Meaning)

Vietnamese dish consisting of rice paper rolls filled with fresh vegetables, herbs, vermicelli noodles, and often shrimp, pork, or tofu, served with a dipping sauce.

Ví dụ Thực tế với 'Fresh spring rolls'

  • "I love to eat fresh spring rolls with peanut sauce."

    "Tôi thích ăn gỏi cuốn với nước sốt đậu phộng."

  • "Let's order some fresh spring rolls as an appetizer."

    "Chúng ta hãy gọi một vài cuốn gỏi cuốn tươi làm món khai vị nhé."

  • "She learned how to make fresh spring rolls from her mother."

    "Cô ấy học cách làm gỏi cuốn từ mẹ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fresh spring rolls'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food

Ghi chú Cách dùng 'Fresh spring rolls'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ một món ăn cụ thể. 'Fresh' nhấn mạnh rằng các nguyên liệu được sử dụng là tươi sống và món ăn không được chiên (khác với nem rán/chả giò).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fresh spring rolls'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)