(Top Banner Ad)
summer sleep
A2
Cụm danh từ ghép A2 Không có lĩnh vực cụ thể, thuộc về ngôn ngữ thông thường.

summer sleep

UK: Không có phiên âm cụ thể cho cụm từ này. Có thể phát âm summer và sleep riêng biệt. • US: Không có phiên âm cụ thể cho cụm từ này. Có thể phát âm summer và sleep riêng biệt.

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ hè sự uể oải mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep experienced during the summer months; a state of inactivity or dormancy during summer.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ trong những tháng hè; trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông trong mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summer sleepiness made it hard to concentrate on work."

    "Cơn buồn ngủ mùa hè khiến tôi khó tập trung vào công việc."

  • "He fell into a summer sleep under the shade of the tree."

    "Anh ấy chìm vào giấc ngủ hè dưới bóng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep Giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep Ngủ
Adjective sleepy Buồn ngủ, ngái ngủ
Noun sleeper Người ngủ, vật ngủ (có thể dùng để chỉ động vật hạ miên)
Adjective summery Thuộc về mùa hè, giống mùa hè

Synonyms

summer slumber (giấc ngủ hè)

Related Words

Subject Area

Không có lĩnh vực cụ thể, thuộc về ngôn ngữ thông thường.

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sumaraz (origin of 'summer')
Old English
sumor (summer)
Proto-Germanic
*slēpaz (origin of 'sleep')
Old English
slǣp (sleep)

Nguồn Gốc Trực Tiếp

Cụm từ 'summer sleep' (giấc ngủ hè) là một thuật ngữ ghép trực tiếp từ hai từ 'summer' (mùa hè) và 'sleep' (giấc ngủ). Nó mô tả trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ dài trong mùa hè, thường để tránh nóng hoặc khô hạn, đặc biệt phổ biến ở một số loài động vật. Khái niệm này tương tự như 'hibernation' (ngủ đông) nhưng diễn ra vào mùa hè, và trong sinh học được gọi là 'estivation' (hạ miên).

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính hình ảnh, gợi liên tưởng đến sự lười biếng, thư giãn hoặc sự chậm chạp trong mùa hè. Nó không phải là một thuật ngữ khoa học chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer sleep
  • deep deep summer sleep
    (giấc ngủ hè sâu)
  • long long summer sleep
    (giấc ngủ hè dài)
  • short short summer sleep
    (giấc ngủ hè ngắn)
Verb + summer sleep
  • enter enter summer sleep
    (bước vào kỳ hạ miên)
  • undergo undergo summer sleep
    (trải qua kỳ hạ miên)
  • fall into fall into summer sleep
    (rơi vào trạng thái hạ miên)
Prepositional phrase + summer sleep
  • during during summer sleep
    (trong suốt kỳ hạ miên)
  • from wake from summer sleep
    (tỉnh dậy sau kỳ hạ miên)

Idioms

  • fall into a summer sleep

    bước vào / chìm vào trạng thái hạ miên (ngủ đông vào mùa hè)

    "Many desert animals fall into a summer sleep to survive the extreme heat and drought."

    (Nhiều loài động vật sa mạc chìm vào trạng thái hạ miên để sống sót qua cái nóng và hạn hán khắc nghiệt.)

  • wake from a summer sleep

    tỉnh dậy sau kỳ hạ miên

    "The frog will wake from its summer sleep when the rainy season finally arrives."

    (Con ếch sẽ tỉnh dậy sau kỳ hạ miên khi mùa mưa cuối cùng cũng đến.)

  • in a summer sleep

    trong trạng thái hạ miên / ngủ hè

    "The tortoise remained in a summer sleep for several months until conditions improved."

    (Con rùa vẫn ở trong trạng thái ngủ hè suốt vài tháng cho đến khi điều kiện thời tiết tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer sleep

Cụm danh từ ghép
Lật mặt

Giấc ngủ trong những tháng hè; trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông trong mùa hè.

"The summer sleepiness made it hard to concentrate on work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy summer sleeping because it helps me relax.
Tôi thích ngủ hè vì nó giúp tôi thư giãn.
Phủ định
He doesn't appreciate summer sleeping because he finds it too hot.
Anh ấy không thích ngủ hè vì anh ấy thấy quá nóng.
Nghi vấn
Is summer sleeping your favorite way to beat the heat?
Ngủ hè có phải là cách yêu thích của bạn để đánh bại cái nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer sleep".

Hạ Miên (Estivation) Ở Động Vật

Trong sinh học, 'summer sleep' được gọi là hạ miên (estivation), là một chiến lược sinh tồn của nhiều loài động vật (như cá phổi, ếch, kỳ nhông) để đối phó với điều kiện nóng bức và khô hạn kéo dài vào mùa hè. Chúng tìm nơi ẩn nấp, giảm thiểu hoạt động trao đổi chất, tương tự như ngủ đông (hibernation) nhưng diễn ra vào mùa ấm.

Sự Ù Lì Mùa Hè Của Con Người

Mặc dù con người không thực sự 'ngủ hè' như động vật, cụm từ 'summer sleep' đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả xu hướng thư giãn, ít hoạt động hơn hoặc 'ù lì' vào mùa hè. Nhiều người có tâm lý muốn nghỉ ngơi, đi du lịch, hoặc giảm bớt công việc trong những tháng ấm áp, khiến năng suất tổng thể của một số ngành nghề có thể giảm nhẹ. Đây được gọi là 'summer slump' hoặc 'summer slowdown'.