summer sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sleep experienced during the summer months; a state of inactivity or dormancy during summer.
Vietnamese Meaning
Giấc ngủ trong những tháng hè; trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông trong mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer sleepiness made it hard to concentrate on work."
"Cơn buồn ngủ mùa hè khiến tôi khó tập trung vào công việc."
-
"He fell into a summer sleep under the shade of the tree."
"Anh ấy chìm vào giấc ngủ hè dưới bóng cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang tính hình ảnh, gợi liên tưởng đến sự lười biếng, thư giãn hoặc sự chậm chạp trong mùa hè. Nó không phải là một thuật ngữ khoa học chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep summer sleep (giấc ngủ hè sâu)
-
long long summer sleep (giấc ngủ hè dài)
-
short short summer sleep (giấc ngủ hè ngắn)
-
enter enter summer sleep (bước vào kỳ hạ miên)
-
undergo undergo summer sleep (trải qua kỳ hạ miên)
-
fall into fall into summer sleep (rơi vào trạng thái hạ miên)
-
during during summer sleep (trong suốt kỳ hạ miên)
-
from wake from summer sleep (tỉnh dậy sau kỳ hạ miên)
Idioms
-
fall into a summer sleep
bước vào / chìm vào trạng thái hạ miên (ngủ đông vào mùa hè)
"Many desert animals fall into a summer sleep to survive the extreme heat and drought."
(Nhiều loài động vật sa mạc chìm vào trạng thái hạ miên để sống sót qua cái nóng và hạn hán khắc nghiệt.)
-
wake from a summer sleep
tỉnh dậy sau kỳ hạ miên
"The frog will wake from its summer sleep when the rainy season finally arrives."
(Con ếch sẽ tỉnh dậy sau kỳ hạ miên khi mùa mưa cuối cùng cũng đến.)
-
in a summer sleep
trong trạng thái hạ miên / ngủ hè
"The tortoise remained in a summer sleep for several months until conditions improved."
(Con rùa vẫn ở trong trạng thái ngủ hè suốt vài tháng cho đến khi điều kiện thời tiết tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer sleep
Cụm danh từ ghépGiấc ngủ trong những tháng hè; trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông trong mùa hè.
"The summer sleepiness made it hard to concentrate on work."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy summer sleeping because it helps me relax. |
Tôi thích ngủ hè vì nó giúp tôi thư giãn. |
| Phủ định | He doesn't appreciate summer sleeping because he finds it too hot. |
Anh ấy không thích ngủ hè vì anh ấy thấy quá nóng. |
| Nghi vấn | Is summer sleeping your favorite way to beat the heat? |
Ngủ hè có phải là cách yêu thích của bạn để đánh bại cái nóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer sleep".
