(Top Banner Ad)
sun cream
A2
Danh từ A2 Chăm sóc da và sức khỏe

sun cream

UK: /ˈsʌn ˌkriːm/ • US: /ˈsʌn ˌkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem chống nắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream or lotion to protect the skin from the sun.

Vietnamese Meaning

Kem chống nắng, một loại kem hoặc sữa dưỡng thể để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to apply sun cream before going to the beach."

    "Hãy nhớ thoa kem chống nắng trước khi ra biển."

  • "She always wears sun cream in the summer."

    "Cô ấy luôn thoa kem chống nắng vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời, ánh nắng
Noun cream kem
Noun sunscreen kem chống nắng (thường dùng ở Mỹ và quốc tế)
Noun sunburn cháy nắng, bỏng nắng
Noun suntan làn da rám nắng
Verb sunbathe tắm nắng
Adjective sunny có nắng, nhiều nắng
Adjective creamy dạng kem, mềm mịn như kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun cream

Nguồn gốc từ 'sun' và 'cream'

Từ 'sun cream' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ riêng biệt: 'sun' (mặt trời) và 'cream' (kem). Từ 'sun' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunne', tiếng German nguyên thủy '*sunnō' và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*sh₂uén-'. Từ 'cream' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cresme', tiếng Latin muộn 'crama', và có thể liên quan đến tiếng Hy Lạp 'khrīsma' (thuốc mỡ). Sự kết hợp này mô tả rõ công dụng của sản phẩm: một loại kem dùng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Cụm từ 'sun cream' thường được dùng thay thế cho 'sunscreen' hoặc 'sunblock', mặc dù có những khác biệt nhỏ về thành phần và cơ chế hoạt động. 'Sunscreen' (kem chống nắng) hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV, trong khi 'sunblock' (kem chống nắng vật lý) tạo lớp chắn phản xạ tia UV. Tuy nhiên, trong sử dụng thông thường, ba thuật ngữ này thường được dùng lẫn lộn.

Prepositions

with for

Ví dụ:
- 'Sun cream with SPF 30' (Kem chống nắng với chỉ số SPF 30) - Chỉ ra thành phần hoặc đặc tính của kem chống nắng.
- 'Sun cream for sensitive skin' (Kem chống nắng cho da nhạy cảm) - Chỉ ra đối tượng sử dụng hoặc mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sun cream
  • high-factor high-factor sun cream
    (kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao)
  • waterproof waterproof sun cream
    (kem chống nắng không thấm nước)
  • broad-spectrum broad-spectrum sun cream
    (kem chống nắng phổ rộng (chống cả tia UVA và UVB))
  • mineral mineral sun cream
    (kem chống nắng khoáng chất)
Verb + sun cream
  • apply apply sun cream
    (thoa/bôi kem chống nắng)
  • put on put on sun cream
    (bôi/đắp kem chống nắng lên người)
  • rub in rub in sun cream
    (xoa đều kem chống nắng)
  • reapply reapply sun cream
    (thoa lại kem chống nắng)
  • wear wear sun cream
    (sử dụng/bôi kem chống nắng (trên người))
Noun + of sun cream
  • a tube of a tube of sun cream
    (một tuýp kem chống nắng)
  • a bottle of a bottle of sun cream
    (một chai kem chống nắng)
  • a layer of a layer of sun cream
    (một lớp kem chống nắng)

Idioms

  • Sun cream is your best friend (when out in the sun).

    Kem chống nắng là người bạn tốt nhất của bạn (khi ra nắng).

    "Remember to pack enough sun cream; it's your best friend on this tropical holiday!"

    (Nhớ mang đủ kem chống nắng nhé; nó là người bạn tốt nhất của bạn trong kỳ nghỉ nhiệt đới này!)

  • Don't forget your sun cream!

    Đừng quên kem chống nắng của bạn!

    "Before heading to the beach, his mom always reminds him, 'Don't forget your sun cream!'"

    (Trước khi ra biển, mẹ anh ấy luôn nhắc nhở, 'Đừng quên kem chống nắng của con!')

  • Always wear sun cream.

    Luôn luôn thoa/sử dụng kem chống nắng.

    "Dermatologists advise, 'Always wear sun cream, even on cloudy days, to protect your skin.'"

    (Các bác sĩ da liễu khuyên, 'Luôn luôn thoa kem chống nắng, ngay cả vào những ngày nhiều mây, để bảo vệ làn da của bạn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun cream

Danh từ
Lật mặt

Kem chống nắng, một loại kem hoặc sữa dưỡng thể để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

"Remember to apply sun cream before going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Summer essentials: sun cream, sunglasses, and a hat.
Những thứ cần thiết cho mùa hè: kem chống nắng, kính râm và mũ.
Phủ định
He didn't pack enough essentials: namely, sun cream for his face.
Anh ấy đã không mang đủ những thứ cần thiết: cụ thể là kem chống nắng cho mặt.
Nghi vấn
Beach necessities: sun cream, or is there something else I should bring?
Những thứ cần thiết cho bãi biển: kem chống nắng, hay còn gì khác tôi nên mang theo?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been applying sun cream every hour before she realized it was already evening.
Cô ấy đã bôi kem chống nắng mỗi giờ trước khi cô ấy nhận ra trời đã tối.
Phủ định
They hadn't been using sun cream regularly before they got sunburned.
Họ đã không sử dụng kem chống nắng thường xuyên trước khi bị cháy nắng.
Nghi vấn
Had he been applying sun cream properly before he went swimming?
Anh ấy đã bôi kem chống nắng đúng cách trước khi đi bơi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun cream".

Ý thức bảo vệ da và phòng ngừa ung thư da

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Úc, Mỹ và các quốc gia châu Âu, ý thức về tác hại của tia UV và nguy cơ ung thư da rất cao. Kem chống nắng không chỉ là sản phẩm làm đẹp mà còn là vật dụng thiết yếu để bảo vệ sức khỏe, giúp ngăn ngừa cháy nắng, lão hóa sớm và giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư da (melanoma). Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên được thực hiện để khuyến khích mọi người sử dụng kem chống nắng.

Sự thay đổi quan niệm về làn da rám nắng

Trước đây, làn da rám nắng (suntan) từng được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự giàu có và những kỳ nghỉ sang trọng. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, với sự hiểu biết sâu sắc hơn về y học và thẩm mỹ, quan niệm này đã thay đổi. Ngày nay, nhiều người phương Tây ưu tiên bảo vệ da khỏi ánh nắng để duy trì làn da sáng khỏe, đều màu và ngăn ngừa lão hóa. Việc sử dụng kem chống nắng đã trở thành một phần quan trọng trong chế độ chăm sóc da hàng ngày.