(Top Banner Ad)
superficial examination
B2
Danh từ B2 Tổng quát

superficial examination

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra qua loa khám qua loa xem xét hời hợt kiểm tra bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfunctory or cursory review or study.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét hoặc nghiên cứu hời hợt, qua loa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor gave the patient a superficial examination and missed the underlying problem."

    "Bác sĩ đã khám qua loa cho bệnh nhân và bỏ qua vấn đề tiềm ẩn."

  • "The report was based on a superficial examination of the data."

    "Báo cáo được dựa trên một sự xem xét hời hợt về dữ liệu."

  • "Don't rely on a superficial examination of the market; do your research."

    "Đừng dựa vào việc kiểm tra thị trường một cách hời hợt; hãy nghiên cứu kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj superficial Hời hợt, nông cạn, trên bề mặt
Adv superficially Một cách hời hợt, nông cạn
N superficiality Sự hời hợt, tính nông cạn
V examine Kiểm tra, xem xét, thi cử
N examiner Người kiểm tra, giám khảo
N exam Bài kiểm tra, kỳ thi (thông tục)

Synonyms

cursory examination (kiểm tra qua loa)perfunctory examination (kiểm tra chiếu lệ)shallow examination (kiểm tra nông cạn)

Antonyms

thorough examination (kiểm tra kỹ lưỡng)in-depth examination (kiểm tra chuyên sâu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
facies
Late Latin
superficialis
Old French
superficial
English
superficial
Latin
examinare
Old French
examination
English
examination

Nguồn gốc từ 'trên bề mặt' và 'kiểm tra'

Cụm từ 'superficial examination' (kiểm tra hời hợt) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super-' (trên, ở trên) và 'facies' (mặt, bề mặt), tạo thành 'superficialis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. 'Examination' có nguồn gốc từ động từ 'examinare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra, thử nghiệm'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hành động kiểm tra chỉ dừng lại ở bề mặt, không đi sâu vào chi tiết, mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một sự kiểm tra hoặc đánh giá không kỹ lưỡng, chỉ tập trung vào bề ngoài mà không đi sâu vào chi tiết. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cẩn trọng hoặc sự không đầy đủ trong việc đánh giá một vấn đề hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial examination
  • conduct conduct a superficial examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra hời hợt)
  • perform perform a superficial examination
    (thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt)
  • give give a superficial examination
    (thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt)
  • undergo undergo a superficial examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra hời hợt)
Adjective + superficial examination
  • quick a quick superficial examination
    (một cuộc kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
  • brief a brief superficial examination
    (một cuộc kiểm tra ngắn gọn và hời hợt)
  • cursory a cursory superficial examination
    (một cuộc kiểm tra qua loa, hời hợt)

Idioms

  • nothing more than a superficial examination

    chỉ là một cuộc kiểm tra hời hợt (ám chỉ sự thiếu kỹ lưỡng, không đủ sâu sắc)

    "The police concluded it was nothing more than a superficial examination of the crime scene, missing vital clues."

    (Cảnh sát kết luận đó chỉ là một cuộc kiểm tra hời hợt hiện trường vụ án, bỏ lỡ các manh mối quan trọng.)

  • a quick and superficial examination

    một cuộc kiểm tra nhanh chóng và hời hợt

    "He made a quick and superficial examination of the documents before signing them, without noticing the crucial error."

    (Anh ấy đã xem qua loa các tài liệu một cách nhanh chóng và hời hợt trước khi ký, mà không nhận ra lỗi nghiêm trọng.)

  • receive only a superficial examination

    chỉ nhận được một cuộc kiểm tra hời hợt (thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng)

    "Unfortunately, the patient received only a superficial examination, leading to a misdiagnosis."

    (Không may, bệnh nhân chỉ nhận được một cuộc kiểm tra hời hợt, dẫn đến chẩn đoán sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial examination

Danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét hoặc nghiên cứu hời hợt, qua loa.

"The doctor gave the patient a superficial examination and missed the underlying problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he had given the patient a superficial examination.
Bác sĩ nói rằng ông ấy đã khám qua loa cho bệnh nhân.
Phủ định
She said that she did not conduct a superficial examination of the crime scene.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không thực hiện một cuộc khám nghiệm qua loa hiện trường vụ án.
Nghi vấn
The detective asked if they had only performed a superficial examination of the evidence.
Thám tử hỏi liệu họ chỉ thực hiện một cuộc kiểm tra sơ sài các bằng chứng hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does a superficial examination of the wound every morning.
Anh ấy thực hiện một cuộc kiểm tra sơ sài vết thương mỗi sáng.
Phủ định
She does not do a superficial examination; she examines everything thoroughly.
Cô ấy không kiểm tra sơ sài; cô ấy kiểm tra mọi thứ một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do they do a superficial examination, or do they conduct a detailed investigation?
Họ kiểm tra sơ sài hay họ tiến hành một cuộc điều tra chi tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial examination".

Giá trị của sự kỹ lưỡng và chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, khoa học, luật pháp hay kỹ thuật, sự kỹ lưỡng và chi tiết luôn được đánh giá cao. Một 'superficial examination' thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm, không chuyên nghiệp hoặc bỏ qua các vấn đề tiềm ẩn quan trọng. Nó đối lập rõ rệt với 'thorough examination' (kiểm tra kỹ lưỡng), vốn là tiêu chuẩn mong muốn trong công việc và cuộc sống.

Hậu quả của sự hời hợt

Cụm từ này ngầm chỉ những rủi ro và hậu quả tiêu cực có thể phát sinh từ việc không dành đủ thời gian và công sức để đi sâu vào vấn đề. Một cuộc 'superficial examination' có thể dẫn đến chẩn đoán sai, quyết định sai lầm, hoặc bỏ lỡ các chi tiết quan trọng, gây ra thiệt hại đáng kể trong nhiều tình huống từ cá nhân đến chuyên nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng.