superficial examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A perfunctory or cursory review or study.
Vietnamese Meaning
Một sự xem xét hoặc nghiên cứu hời hợt, qua loa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor gave the patient a superficial examination and missed the underlying problem."
"Bác sĩ đã khám qua loa cho bệnh nhân và bỏ qua vấn đề tiềm ẩn."
-
"The report was based on a superficial examination of the data."
"Báo cáo được dựa trên một sự xem xét hời hợt về dữ liệu."
-
"Don't rely on a superficial examination of the market; do your research."
"Đừng dựa vào việc kiểm tra thị trường một cách hời hợt; hãy nghiên cứu kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | superficial | Hời hợt, nông cạn, trên bề mặt |
| Adv | superficially | Một cách hời hợt, nông cạn |
| N | superficiality | Sự hời hợt, tính nông cạn |
| V | examine | Kiểm tra, xem xét, thi cử |
| N | examiner | Người kiểm tra, giám khảo |
| N | exam | Bài kiểm tra, kỳ thi (thông tục) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một sự kiểm tra hoặc đánh giá không kỹ lưỡng, chỉ tập trung vào bề ngoài mà không đi sâu vào chi tiết. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cẩn trọng hoặc sự không đầy đủ trong việc đánh giá một vấn đề hoặc đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a superficial examination (tiến hành một cuộc kiểm tra hời hợt)
-
perform perform a superficial examination (thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt)
-
give give a superficial examination (thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt)
-
undergo undergo a superficial examination (trải qua một cuộc kiểm tra hời hợt)
-
quick a quick superficial examination (một cuộc kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
-
brief a brief superficial examination (một cuộc kiểm tra ngắn gọn và hời hợt)
-
cursory a cursory superficial examination (một cuộc kiểm tra qua loa, hời hợt)
Idioms
-
nothing more than a superficial examination
chỉ là một cuộc kiểm tra hời hợt (ám chỉ sự thiếu kỹ lưỡng, không đủ sâu sắc)
"The police concluded it was nothing more than a superficial examination of the crime scene, missing vital clues."
(Cảnh sát kết luận đó chỉ là một cuộc kiểm tra hời hợt hiện trường vụ án, bỏ lỡ các manh mối quan trọng.)
-
a quick and superficial examination
một cuộc kiểm tra nhanh chóng và hời hợt
"He made a quick and superficial examination of the documents before signing them, without noticing the crucial error."
(Anh ấy đã xem qua loa các tài liệu một cách nhanh chóng và hời hợt trước khi ký, mà không nhận ra lỗi nghiêm trọng.)
-
receive only a superficial examination
chỉ nhận được một cuộc kiểm tra hời hợt (thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng)
"Unfortunately, the patient received only a superficial examination, leading to a misdiagnosis."
(Không may, bệnh nhân chỉ nhận được một cuộc kiểm tra hời hợt, dẫn đến chẩn đoán sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial examination
Danh từMột sự xem xét hoặc nghiên cứu hời hợt, qua loa.
"The doctor gave the patient a superficial examination and missed the underlying problem."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that he had given the patient a superficial examination. |
Bác sĩ nói rằng ông ấy đã khám qua loa cho bệnh nhân. |
| Phủ định | She said that she did not conduct a superficial examination of the crime scene. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không thực hiện một cuộc khám nghiệm qua loa hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn | The detective asked if they had only performed a superficial examination of the evidence. |
Thám tử hỏi liệu họ chỉ thực hiện một cuộc kiểm tra sơ sài các bằng chứng hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He does a superficial examination of the wound every morning. |
Anh ấy thực hiện một cuộc kiểm tra sơ sài vết thương mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not do a superficial examination; she examines everything thoroughly. |
Cô ấy không kiểm tra sơ sài; cô ấy kiểm tra mọi thứ một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Do they do a superficial examination, or do they conduct a detailed investigation? |
Họ kiểm tra sơ sài hay họ tiến hành một cuộc điều tra chi tiết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial examination".
