(Top Banner Ad)
superficial solution
B2
adjective B2 Giải quyết vấn đề/Chung

superficial solution

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp hời hợt giải pháp bề mặt giải pháp nông cạn giải pháp tạm bợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with what is on the surface or obvious; shallow or not thorough.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt hoặc không kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered only a superficial solution to the problem."

    "Công ty chỉ đưa ra một giải pháp hời hợt cho vấn đề."

  • "Putting more police on the streets is only a superficial solution."

    "Tăng cường thêm cảnh sát trên đường phố chỉ là một giải pháp hời hợt."

  • "The government’s proposed changes were a superficial solution to a deep-rooted problem."

    "Những thay đổi mà chính phủ đề xuất chỉ là một giải pháp hời hợt cho một vấn đề gốc rễ sâu xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial nông cạn, hời hợt
Noun superficiality tính nông cạn, sự hời hợt
Adverb superficially một cách nông cạn/hời hợt
Noun solution giải pháp, dung dịch
Verb solve giải quyết
Noun solver người giải quyết
Adjective soluble có thể giải quyết, có thể hòa tan

Synonyms

shallow solution (giải pháp hời hợt)cursory solution (giải pháp qua loa)skin-deep solution (giải pháp nông cạn)

Antonyms

thorough solution (giải pháp triệt để)comprehensive solution (giải pháp toàn diện)fundamental solution (giải pháp cơ bản)

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (surface)
Old French
superficial
English
superficial
Latin
solutio (loosening, unbinding)
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của "superficial" (Nông cạn)

Từ "superficial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "superficies" (nghĩa là "bề mặt"), được tạo thành từ "super-" (trên, ở trên) và "facies" (khuôn mặt, hình dạng). Ban đầu, nó chỉ mô tả những gì thuộc về bề mặt. Về sau, từ này phát triển ý nghĩa bóng để chỉ những gì hời hợt, thiếu chiều sâu, giống như chỉ nhìn thấy lớp vỏ bên ngoài mà không thấu hiểu bản chất bên trong.

Nguồn gốc của "solution" (Giải pháp)

Từ "solution" xuất phát từ tiếng Latin "solutio", nghĩa là "sự nới lỏng, sự gỡ bỏ". Nó liên quan đến động từ "solvere", có nghĩa là "nới lỏng, giải phóng, hòa tan hoặc giải quyết". Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ hành động tìm ra câu trả lời hoặc cách giải quyết một vấn đề phức tạp, như "gỡ rối" một nút thắt.

Usage Note

Tính từ 'superficial' ám chỉ sự thiếu chiều sâu, chi tiết hoặc sự thấu đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không đi sâu vào bản chất vấn đề hoặc không giải quyết được vấn đề một cách triệt để. Khác với 'thorough' (kỹ lưỡng) hoặc 'in-depth' (chuyên sâu).
Cụm từ 'superficial solution' được dùng để phê phán hoặc đánh giá thấp một giải pháp vì nó không thực sự hiệu quả trong việc giải quyết tận gốc vấn đề. Nó có thể mang ý nghĩa rằng giải pháp đó chỉ tạm thời hoặc chỉ nhằm mục đích che đậy vấn đề.

Prepositions

about to

'superficial about' dùng để chỉ thái độ hời hợt về một vấn đề. 'superficial to' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ sự hạn chế ở bề mặt của một đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial solution
  • temporary a temporary superficial solution
    (một giải pháp tạm thời, hời hợt)
  • quick-fix a quick-fix superficial solution
    (một giải pháp chắp vá, hời hợt)
  • mere a mere superficial solution
    (chỉ là một giải pháp hời hợt)
Verb + superficial solution
  • offer to offer a superficial solution
    (đưa ra một giải pháp hời hợt)
  • propose to propose a superficial solution
    (đề xuất một giải pháp hời hợt)
  • avoid to avoid a superficial solution
    (tránh một giải pháp hời hợt)
  • resort to to resort to a superficial solution
    (phải dùng đến một giải pháp hời hợt)

Idioms

  • It's nothing more than a superficial solution.

    Nó chỉ là một giải pháp hời hợt, không giải quyết được gốc rễ vấn đề.

    "Their proposal for fixing the economy is nothing more than a superficial solution."

    (Đề xuất của họ để khắc phục nền kinh tế chỉ là một giải pháp hời hợt.)

  • To resort to a superficial solution.

    Phải dùng đến/áp dụng một giải pháp hời hợt (thường do thiếu thời gian, nguồn lực hoặc sự quyết tâm).

    "Under pressure, the government might resort to a superficial solution."

    (Dưới áp lực, chính phủ có thể phải dùng đến một giải pháp hời hợt.)

  • A superficial solution to a deeper problem.

    Một giải pháp hời hợt cho một vấn đề sâu xa hơn.

    "Increased police presence is a superficial solution to the city's poverty-related crime."

    (Việc tăng cường cảnh sát chỉ là một giải pháp hời hợt cho vấn đề tội phạm liên quan đến nghèo đói của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial solution

adjective
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt hoặc không kỹ lưỡng.

"The company offered only a superficial solution to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial solution".

Tư duy giải quyết vấn đề ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, người ta rất chú trọng việc phân tích nguyên nhân gốc rễ và tìm ra các giải pháp toàn diện, dài hạn. Các "superficial solution" (giải pháp hời hợt) thường bị coi là kém hiệu quả, vô trách nhiệm và cuối cùng gây hại, vì chúng chỉ trì hoãn hoặc làm trầm trọng thêm vấn đề cốt lõi. Khái niệm này gắn liền với tư duy phản biện và lập kế hoạch chiến lược.

Tư duy "chắp vá" (Band-Aid Mentality)

Khái niệm "superficial solution" thường liên quan đến tư duy "chắp vá" (band-aid mentality), tức là xu hướng áp dụng các biện pháp khắc phục nhanh chóng, tạm thời thay vì giải quyết tận gốc vấn đề. Điều này thường xuất phát từ sự thiếu kiên nhẫn, thiếu nguồn lực hoặc mong muốn có kết quả tức thì. Đây là một lời chỉ trích phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính sách công, các vấn đề xã hội và cả phát triển cá nhân.