superficial solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt hoặc không kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered only a superficial solution to the problem."
"Công ty chỉ đưa ra một giải pháp hời hợt cho vấn đề."
-
"Putting more police on the streets is only a superficial solution."
"Tăng cường thêm cảnh sát trên đường phố chỉ là một giải pháp hời hợt."
-
"The government’s proposed changes were a superficial solution to a deep-rooted problem."
"Những thay đổi mà chính phủ đề xuất chỉ là một giải pháp hời hợt cho một vấn đề gốc rễ sâu xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt |
| Noun | superficiality | tính nông cạn, sự hời hợt |
| Adverb | superficially | một cách nông cạn/hời hợt |
| Noun | solution | giải pháp, dung dịch |
| Verb | solve | giải quyết |
| Noun | solver | người giải quyết |
| Adjective | soluble | có thể giải quyết, có thể hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'superficial' ám chỉ sự thiếu chiều sâu, chi tiết hoặc sự thấu đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không đi sâu vào bản chất vấn đề hoặc không giải quyết được vấn đề một cách triệt để. Khác với 'thorough' (kỹ lưỡng) hoặc 'in-depth' (chuyên sâu).
Cụm từ 'superficial solution' được dùng để phê phán hoặc đánh giá thấp một giải pháp vì nó không thực sự hiệu quả trong việc giải quyết tận gốc vấn đề. Nó có thể mang ý nghĩa rằng giải pháp đó chỉ tạm thời hoặc chỉ nhằm mục đích che đậy vấn đề.
Prepositions
'superficial about' dùng để chỉ thái độ hời hợt về một vấn đề. 'superficial to' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ sự hạn chế ở bề mặt của một đối tượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary superficial solution (một giải pháp tạm thời, hời hợt)
-
quick-fix a quick-fix superficial solution (một giải pháp chắp vá, hời hợt)
-
mere a mere superficial solution (chỉ là một giải pháp hời hợt)
-
offer to offer a superficial solution (đưa ra một giải pháp hời hợt)
-
propose to propose a superficial solution (đề xuất một giải pháp hời hợt)
-
avoid to avoid a superficial solution (tránh một giải pháp hời hợt)
-
resort to to resort to a superficial solution (phải dùng đến một giải pháp hời hợt)
Idioms
-
It's nothing more than a superficial solution.
Nó chỉ là một giải pháp hời hợt, không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
"Their proposal for fixing the economy is nothing more than a superficial solution."
(Đề xuất của họ để khắc phục nền kinh tế chỉ là một giải pháp hời hợt.)
-
To resort to a superficial solution.
Phải dùng đến/áp dụng một giải pháp hời hợt (thường do thiếu thời gian, nguồn lực hoặc sự quyết tâm).
"Under pressure, the government might resort to a superficial solution."
(Dưới áp lực, chính phủ có thể phải dùng đến một giải pháp hời hợt.)
-
A superficial solution to a deeper problem.
Một giải pháp hời hợt cho một vấn đề sâu xa hơn.
"Increased police presence is a superficial solution to the city's poverty-related crime."
(Việc tăng cường cảnh sát chỉ là một giải pháp hời hợt cho vấn đề tội phạm liên quan đến nghèo đói của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial solution
adjectiveChỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt hoặc không kỹ lưỡng.
"The company offered only a superficial solution to the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial solution".
