(Top Banner Ad)
band-aid solution
B2
Noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

band-aid solution

UK: /ˈbænd.eɪd səˈluː.ʃən/ • US: /ˈbænd.eɪd səˈluː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời giải pháp chữa cháy giải pháp đối phó giải pháp tình thế vá víu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or superficial solution to a problem that does not address the underlying cause.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tạm thời hoặc hời hợt cho một vấn đề, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slapping a band-aid solution on the problem won't make it go away."

    "Áp dụng một giải pháp tạm thời cho vấn đề sẽ không làm nó biến mất."

  • "The government's tax cuts are just a band-aid solution to the country's economic problems."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ chỉ là một giải pháp tạm thời cho các vấn đề kinh tế của đất nước."

  • "We need to address the underlying issues, not just apply band-aid solutions."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề cơ bản, không chỉ áp dụng các giải pháp tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Solution Giải pháp
Adjective Solvable Có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

English
Band-Aid (brand name)
English
Solution
English
Band-Aid solution

Nguồn gốc 'Band-Aid'

Band-Aid ban đầu là một thương hiệu băng cá nhân do Johnson & Johnson sản xuất. Ý tưởng 'Band-Aid solution' xuất phát từ việc sử dụng băng cá nhân để che vết thương nhỏ, tượng trưng cho một giải pháp tạm thời, không giải quyết được vấn đề gốc rễ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy giải pháp được đưa ra chỉ là tạm bợ và không hiệu quả lâu dài. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các giải pháp không đầy đủ hoặc chỉ nhằm mục đích làm dịu tình hình trước mắt mà không thực sự giải quyết vấn đề cốt lõi. So sánh với 'quick fix', 'stopgap measure', 'temporary solution' nhưng 'band-aid solution' nhấn mạnh vào sự hời hợt và thiếu chiều sâu hơn.

Prepositions

to for

Thường đi với 'to' khi đề cập đến vấn đề được giải quyết, ví dụ: 'a band-aid solution to the budget deficit'. Dùng 'for' để chỉ mục đích của giải pháp tạm thời, ví dụ: 'This is just a band-aid solution for a deeper issue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + band-aid solution
  • Temporary band-aid solution
    (giải pháp tạm thời)
  • Quick band-aid solution
    (giải pháp nhanh chóng nhưng không triệt để)
  • Short-term band-aid solution
    (giải pháp ngắn hạn)
Verb + band-aid solution
  • Offer a band-aid solution
    (đề xuất một giải pháp tạm thời)
  • Implement a band-aid solution
    (thực hiện một giải pháp tạm thời)
  • Apply a band-aid solution
    (áp dụng một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • Band-aid solution

    Giải pháp tạm thời, không giải quyết vấn đề gốc rễ.

    "Slapping a new coat of paint on the building is just a band-aid solution; we need to replace the roof."

    (Việc sơn lại tòa nhà chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần phải thay mái nhà.)

  • Put a band-aid on it

    Che đậy vấn đề bằng một giải pháp tạm thời, không hiệu quả lâu dài.

    "The company is just putting a band-aid on the problem by cutting a few jobs; they need to restructure the whole department."

    (Công ty chỉ đang che đậy vấn đề bằng cách cắt giảm một vài vị trí; họ cần tái cấu trúc toàn bộ phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

band-aid solution

Noun
Lật mặt

Một giải pháp tạm thời hoặc hời hợt cho một vấn đề, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.

"Slapping a band-aid solution on the problem won't make it go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "band-aid solution".

Văn hóa 'Fix-it'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có xu hướng tìm kiếm các giải pháp nhanh chóng và dễ dàng cho các vấn đề. 'Band-Aid solution' phản ánh điều này, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn hoặc nguồn lực để giải quyết vấn đề một cách triệt để.