(Top Banner Ad)
supporting act
B1
Danh từ B1 Giải trí, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn

supporting act

UK: /səˈpɔːtɪŋ ækt/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ hỗ trợ nghệ sĩ mở màn (cho một buổi diễn lớn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performer or group that performs before the main act in a show, concert, etc.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước tiết mục chính trong một buổi biểu diễn, hòa nhạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supporting act was really good, they definitely warmed up the crowd."

    "Nghệ sĩ mở màn (hỗ trợ) rất hay, họ chắc chắn đã làm nóng đám đông."

  • "They were the supporting act for a famous rock band."

    "Họ là nghệ sĩ hỗ trợ cho một ban nhạc rock nổi tiếng."

  • "The supporting act received a standing ovation."

    "Nghệ sĩ hỗ trợ đã nhận được một tràng pháo tay lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Verb act hành động, diễn
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun acting diễn xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English
supporting act

Nguồn gốc ngành giải trí

Cụm từ "supporting act" (tiết mục hỗ trợ) ra đời trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là âm nhạc và biểu diễn trực tiếp. Nó dùng để chỉ một hoặc nhiều nghệ sĩ biểu diễn trước nghệ sĩ chính (headliner) của một chương trình. Vai trò của họ thường là làm nóng khán giả, giới thiệu tài năng mới hoặc chỉ đơn giản là lấp đầy thời gian trước khi ngôi sao chính xuất hiện. Từ "support" (hỗ trợ) và "act" (tiết mục, màn trình diễn) kết hợp lại để mô tả chính xác chức năng này.

Usage Note

"Supporting act" thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí, đặc biệt là âm nhạc. Nó đề cập đến những người biểu diễn có vai trò 'làm nóng' sân khấu trước khi nghệ sĩ chính xuất hiện. Khác với 'opening act' có thể chỉ chung các màn mở đầu, 'supporting act' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, nâng cao trải nghiệm cho khán giả trước khi thưởng thức tiết mục chính.

Prepositions

for

"Supporting act for [tên nghệ sĩ chính]" : Diễn tả việc nghệ sĩ hoặc nhóm hỗ trợ biểu diễn trước nghệ sĩ chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting act
  • opening opening supporting act
    (tiết mục hỗ trợ mở màn)
  • warm-up warm-up supporting act
    (tiết mục hỗ trợ làm nóng khán giả)
  • local local supporting act
    (tiết mục hỗ trợ địa phương)
Verb + supporting act
  • be be a supporting act
    (là một tiết mục hỗ trợ)
  • perform as perform as a supporting act
    (biểu diễn với tư cách tiết mục hỗ trợ)
  • have have a supporting act
    (có một tiết mục hỗ trợ (trong chương trình của mình))

Idioms

  • be a supporting act to someone/something

    Đóng vai trò hỗ trợ, làm nền cho ai đó/cái gì đó; giữ vai trò phụ trong một tình huống hoặc sự kiện.

    "She spent her entire career being a supporting act to her more famous husband."

    (Cô ấy dành toàn bộ sự nghiệp của mình để đóng vai trò hỗ trợ cho người chồng nổi tiếng hơn.)

  • play a supporting act

    Đóng vai trò phụ; làm nền, giúp đỡ người khác tỏa sáng mà không đòi hỏi sự chú ý cho bản thân.

    "Despite his talent, he often chose to play a supporting act in group projects, ensuring everyone else's success."

    (Dù có tài năng, anh ấy thường chọn đóng vai trò hỗ trợ trong các dự án nhóm, đảm bảo thành công cho những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting act

Danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước tiết mục chính trong một buổi biểu diễn, hòa nhạc, v.v.

"The supporting act was really good, they definitely warmed up the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting act".

Cơ hội cho nghệ sĩ mới

Trong ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí phương Tây, việc được chọn làm "supporting act" (tiết mục hỗ trợ) là một cơ hội quan trọng đối với các nghệ sĩ mới nổi. Nó giúp họ tiếp cận một lượng khán giả lớn hơn mà họ có thể chưa có được nếu tự mình tổ chức buổi diễn, từ đó gây dựng tên tuổi và lượng người hâm mộ. Nhiều ngôi sao lớn ngày nay đã từng bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò tiết mục hỗ trợ cho các nghệ sĩ tên tuổi.

Vai trò trong cấu trúc buổi diễn

Supporting acts đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra một dòng chảy năng lượng cho toàn bộ buổi diễn. Họ giúp "làm nóng" khán giả, tạo không khí phấn khích và chuẩn bị tinh thần cho sự xuất hiện của nghệ sĩ chính. Điều này cũng giúp khán giả có trải nghiệm liền mạch và trọn vẹn hơn, biến một đêm nhạc không chỉ là về một nghệ sĩ mà là một sự kiện giải trí tổng thể.