(Top Banner Ad)
supporting justice
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội, Chính trị

supporting justice

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ công lý bảo vệ công lý đấu tranh cho công lý tôn trọng công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively advocating for or contributing to the principles of fairness, equity, and the upholding of legal rights.

Vietnamese Meaning

Tích cực ủng hộ hoặc đóng góp vào các nguyên tắc công bằng, bình đẳng và bảo vệ các quyền hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to supporting justice for marginalized communities."

    "Tổ chức này tận tâm ủng hộ công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Many lawyers dedicate their careers to supporting justice."

    "Nhiều luật sư cống hiến sự nghiệp của họ để ủng hộ công lý."

  • "The government is committed to supporting justice through legal reforms."

    "Chính phủ cam kết ủng hộ công lý thông qua cải cách pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice

Nguồn gốc của 'Justice'

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'iustitia', có nghĩa là 'sự công bằng, sự đúng đắn, chính nghĩa'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'justice'.

Nguồn gốc của 'Supporting'

Từ 'supporting' là dạng tiếp diễn của động từ 'support'. 'Support' xuất phát từ tiếng Latinh 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đưa lên, chịu đựng'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'giúp đỡ, ủng hộ'. Khi kết hợp, 'supporting justice' có nghĩa là 'ủng hộ công lý', một hành động trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'supporting justice' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách, hoặc cá nhân có vai trò trong việc thúc đẩy một hệ thống pháp luật công bằng và bình đẳng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có mục đích trong việc bảo vệ quyền lợi của mọi người. Khác với 'believing in justice' (tin vào công lý) chỉ một niềm tin thụ động, 'supporting justice' ám chỉ hành động tích cực.

Prepositions

in for

'Supporting justice in...' ám chỉ việc ủng hộ công lý trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'supporting justice in the workplace' (ủng hộ công lý tại nơi làm việc).
'Supporting justice for...' ám chỉ việc ủng hộ công lý cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'supporting justice for victims of crime' (ủng hộ công lý cho các nạn nhân của tội phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động ủng hộ công lý
  • actively actively supporting justice
    (tích cực ủng hộ công lý)
  • dedicated to dedicated to supporting justice
    (tận tâm ủng hộ công lý)
  • committed to committed to supporting justice
    (cam kết ủng hộ công lý)
Vai trò trong việc ủng hộ công lý
  • play a crucial role in play a crucial role in supporting justice
    (đóng vai trò quan trọng trong việc ủng hộ công lý)
  • essential for essential for supporting justice
    (thiết yếu để ủng hộ công lý)

Idioms

  • In the spirit of supporting justice

    Với tinh thần ủng hộ công lý

    "The organization works in the spirit of supporting justice for all victims."

    (Tổ chức hoạt động với tinh thần ủng hộ công lý cho tất cả các nạn nhân.)

  • A cornerstone of supporting justice

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi trong việc ủng hộ công lý

    "Transparency is a cornerstone of supporting justice in any legal system."

    (Tính minh bạch là một yếu tố cốt lõi trong việc ủng hộ công lý trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.)

  • Instrumental in supporting justice

    Đóng vai trò quan trọng trong việc ủng hộ công lý

    "Their research was instrumental in supporting justice for the wrongfully accused."

    (Nghiên cứu của họ đã đóng vai trò quan trọng trong việc ủng hộ công lý cho những người bị buộc tội oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting justice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tích cực ủng hộ hoặc đóng góp vào các nguyên tắc công bằng, bình đẳng và bảo vệ các quyền hợp pháp.

"The organization is dedicated to supporting justice for marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is supporting justice for marginalized communities.
Tổ chức đang hỗ trợ công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Phủ định
Why aren't they supporting justice in this case?
Tại sao họ không hỗ trợ công lý trong trường hợp này?
Nghi vấn
What actions support justice in this situation?
Những hành động nào hỗ trợ công lý trong tình huống này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting justice".

Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, 'supporting justice' thường được hình dung qua biểu tượng Nữ thần Công lý (Lady Justice). Bà thường được miêu tả với một chiếc cân công lý (tượng trưng cho sự công bằng), một thanh kiếm (tượng trưng cho quyền lực và sự trừng phạt) và bịt mắt (tượng trưng cho sự khách quan, không thiên vị). Đây là hình ảnh đại diện cho lý tưởng rằng công lý phải được thực thi một cách mù quáng, không phân biệt đối xử và có sức mạnh bảo vệ lẽ phải.

Vai trò công dân và sự hoạt động xã hội

Ý tưởng về 'supporting justice' không chỉ giới hạn trong hệ thống pháp luật mà còn là một phần quan trọng của vai trò công dân và hoạt động xã hội ở nhiều nền văn hóa. Từ việc tham gia các cuộc biểu tình ôn hòa, viết thư cho các nhà lập pháp, cho đến việc tố giác những hành vi sai trái (whistleblowing), tất cả đều thể hiện nỗ lực của cá nhân và cộng đồng trong việc duy trì và thúc đẩy công lý xã hội.