(Top Banner Ad)
trauma support
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Công tác xã hội

trauma support

UK: /ˈtrɔːmə səˈpɔːt/ • US: /ˈtrɔːmə səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ tâm lý sau chấn thương hỗ trợ phục hồi sau chấn thương trợ giúp tâm lý cho người bị chấn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance and resources provided to individuals or groups who have experienced traumatic events, aimed at alleviating psychological distress and promoting healing.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm người đã trải qua các sự kiện đau thương, nhằm mục đích giảm bớt căng thẳng tâm lý và thúc đẩy sự phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides trauma support to victims of domestic violence."

    "Tổ chức cung cấp hỗ trợ tâm lý cho các nạn nhân của bạo lực gia đình."

  • "Access to trauma support is crucial for individuals recovering from traumatic experiences."

    "Tiếp cận với hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng đối với các cá nhân đang phục hồi sau những trải nghiệm đau thương."

  • "Many schools now offer trauma support services to students who have experienced abuse or neglect."

    "Nhiều trường học hiện cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý cho học sinh đã trải qua lạm dụng hoặc bỏ bê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma Chấn thương (thể chất hoặc tâm lý)
Adjective traumatic Gây chấn thương, đau buồn
Verb traumatize Gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương
Noun support Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Verb support Hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ
Noun supporter Người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun trauma support Sự hỗ trợ chấn thương tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τραῦμα (traûma)
Latin
trauma
English
trauma
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support
English
trauma support

Nguồn gốc của 'Trauma'

Từ 'trauma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'traûma', có nghĩa là 'vết thương' hoặc 'sự tổn hại'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ các chấn thương thể chất. Mãi đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mới mở rộng để bao gồm cả các tổn thương tâm lý, tinh thần sâu sắc.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có gốc từ động từ Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên', 'nâng đỡ' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là giữ vững, chống đỡ. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc hỗ trợ tinh thần.

Usage Note

"Trauma support" tập trung vào việc cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ để người trải qua chấn thương có thể xử lý cảm xúc và phục hồi. Nó khác với "therapy" (trị liệu) ở chỗ thường bao gồm các can thiệp ngắn hạn, tập trung vào ổn định và kết nối với các nguồn lực. So sánh với "crisis intervention" (can thiệp khủng hoảng), "trauma support" có thể kéo dài hơn và tập trung vào phục hồi lâu dài.

Prepositions

for to in

-"Support for": Hỗ trợ cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "Trauma support for refugees."
-"Support to": Tương tự như "support for", nhưng có thể nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ. Ví dụ: "Providing support to trauma survivors."
-"Support in": Hỗ trợ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Trauma support in schools."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trauma support
  • emotional emotional trauma support
    (hỗ trợ chấn thương tâm lý về mặt cảm xúc)
  • psychological psychological trauma support
    (hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • effective effective trauma support
    (hỗ trợ chấn thương tâm lý hiệu quả)
  • specialized specialized trauma support
    (hỗ trợ chấn thương tâm lý chuyên biệt)
Verb + trauma support
  • provide provide trauma support
    (cung cấp hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • offer offer trauma support
    (đề xuất/cung cấp hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • receive receive trauma support
    (nhận được hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • seek seek trauma support
    (tìm kiếm hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • access access trauma support
    (tiếp cận hỗ trợ chấn thương tâm lý)
Noun + of + trauma support
  • provision provision of trauma support
    (sự cung cấp hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • need need for trauma support
    (nhu cầu hỗ trợ chấn thương tâm lý)
  • types types of trauma support
    (các loại hình hỗ trợ chấn thương tâm lý)

Idioms

  • provide trauma support services

    cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chấn thương tâm lý

    "Many NGOs provide trauma support services to refugees."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chấn thương tâm lý cho người tị nạn.)

  • seek trauma support

    tìm kiếm sự hỗ trợ chấn thương tâm lý

    "It's important to seek trauma support after a distressing event."

    (Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự hỗ trợ chấn thương tâm lý sau một sự kiện đau buồn.)

  • be in need of trauma support

    cần sự hỗ trợ chấn thương tâm lý

    "Children affected by the disaster are often in need of trauma support."

    (Những đứa trẻ bị ảnh hưởng bởi thảm họa thường cần sự hỗ trợ chấn thương tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trauma support

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm người đã trải qua các sự kiện đau thương, nhằm mục đích giảm bớt căng thẳng tâm lý và thúc đẩy sự phục hồi.

"The organization provides trauma support to victims of domestic violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trauma support".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể. Hỗ trợ chấn thương tâm lý không còn bị xem là điều cấm kỵ mà được công nhận là một phần thiết yếu của quá trình chữa lành, giúp giảm kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

Vai trò của Cộng đồng và Chuyên gia

Các dịch vụ hỗ trợ chấn thương tâm lý thường được cung cấp bởi các chuyên gia như nhà trị liệu, bác sĩ tâm lý, và cố vấn. Bên cạnh đó, các nhóm hỗ trợ cộng đồng và tổ chức phi lợi nhuận cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một mạng lưới an toàn và môi trường chữa lành cho những người đang gặp khó khăn.