(Top Banner Ad)
prepared defense
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật/Quân sự

prepared defense

UK: /prɪˈpeəd dɪˈfens/ • US: /prɪˈperd dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phòng thủ được chuẩn bị phòng thủ có chuẩn bị lực lượng phòng thủ sẵn sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defense that has been planned, organized, and equipped in advance.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phòng thủ đã được lên kế hoạch, tổ chức và trang bị từ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country had a prepared defense against potential invasions."

    "Đất nước đã có một hệ thống phòng thủ được chuẩn bị sẵn sàng để chống lại các cuộc xâm lược tiềm tàng."

  • "The lawyers presented a prepared defense, outlining their client's alibi and evidence."

    "Các luật sư đã trình bày một hệ thống phòng thủ được chuẩn bị sẵn sàng, phác thảo bằng chứng ngoại phạm và bằng chứng của khách hàng của họ."

  • "The company had a prepared defense against potential cyber attacks."

    "Công ty đã có một hệ thống phòng thủ được chuẩn bị sẵn sàng để chống lại các cuộc tấn công mạng tiềm tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory dùng để chuẩn bị, mang tính chuẩn bị
Verb defend bảo vệ, phòng thủ, biện hộ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
prepāren
Latin
defensa
Old French
defense
Middle English
defens

Nguồn Gốc 'Prepared'

Từ 'prepared' xuất phát từ động từ 'praeparare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm cho sẵn sàng trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Nó nhấn mạnh hành động dự liệu và sắp xếp mọi thứ trước khi một sự kiện xảy ra.

Nguồn Gốc 'Defense'

Danh từ 'defense' có gốc từ 'defensa' trong tiếng Latin, bản thân nó là danh từ hóa của động từ 'defendere' có nghĩa là 'chống đỡ, bảo vệ'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'defense' trước khi vào tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về sự bảo vệ hoặc chống lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, pháp luật hoặc tranh luận, ám chỉ một sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng đối phó với một cuộc tấn công, cáo buộc hoặc thử thách. 'Prepared' nhấn mạnh rằng hành động phòng thủ không phải là ứng biến mà là kết quả của một quá trình chuẩn bị có hệ thống. Sự khác biệt với 'defense' đơn thuần là ở mức độ chủ động và sẵn sàng.

Prepositions

against for

‘Prepared defense against’: sự phòng thủ đã chuẩn bị sẵn sàng để chống lại một mối đe dọa cụ thể. ‘Prepared defense for’: sự phòng thủ đã chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống hoặc khả năng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prepared defense
  • strong strong prepared defense
    (phòng thủ được chuẩn bị vững chắc)
  • robust robust prepared defense
    (phòng thủ được chuẩn bị kiên cố)
  • effective effective prepared defense
    (phòng thủ được chuẩn bị hiệu quả)
  • well-thought-out well-thought-out prepared defense
    (phòng thủ được chuẩn bị kỹ lưỡng, có tính toán)
Verb + prepared defense
  • mount mount a prepared defense
    (thiết lập một hàng phòng thủ đã được chuẩn bị)
  • present present a prepared defense
    (trình bày một biện hộ đã được chuẩn bị)
  • build build a prepared defense
    (xây dựng một hệ thống phòng thủ đã chuẩn bị)
  • formulate formulate a prepared defense
    (xây dựng/đề ra một chiến lược phòng thủ đã chuẩn bị)

Idioms

  • to put up a prepared defense

    dựng lên một hàng phòng thủ hoặc trình bày một biện hộ đã được chuẩn bị

    "The legal team worked tirelessly to put up a prepared defense for their client."

    (Đội ngũ pháp lý đã làm việc không mệt mỏi để dựng lên một biện hộ đã được chuẩn bị cho thân chủ của họ.)

  • to develop a prepared defense strategy

    phát triển một chiến lược phòng thủ đã được chuẩn bị

    "Before the debate, each candidate needed to develop a prepared defense strategy."

    (Trước cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên cần phát triển một chiến lược phòng thủ đã được chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepared defense

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phòng thủ đã được lên kế hoạch, tổ chức và trang bị từ trước.

"The country had a prepared defense against potential invasions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will be preparing a strong defense for their client next week.
Các luật sư sẽ chuẩn bị một hệ thống phòng thủ vững chắc cho thân chủ của họ vào tuần tới.
Phủ định
The defendant won't be preparing a proper defense if he doesn't hire a lawyer.
Bị cáo sẽ không chuẩn bị một sự phòng thủ thích hợp nếu anh ta không thuê luật sư.
Nghi vấn
Will the military be preparing a prepared defense against the expected attack?
Quân đội có đang chuẩn bị một hệ thống phòng thủ được chuẩn bị kỹ càng chống lại cuộc tấn công dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared defense".

Hệ Thống Pháp Luật Phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'prepared defense' là trọng tâm của một phiên tòa công bằng. Bị cáo có quyền được luật sư biện hộ, và việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho lời bào chữa là rất quan trọng để đảm bảo công lý, theo nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'.

Chiến Lược và Kế Hoạch

Trong nhiều lĩnh vực từ quân sự, kinh doanh đến thể thao, 'prepared defense' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chiến lược và dự đoán các mối đe dọa hoặc thách thức. Nó là yếu tố then chốt để chủ động bảo vệ lợi ích và đạt được thành công.