(Top Banner Ad)
surrender meekly
C1
Động từ C1 Chiến tranh/Xã hội/Hành vi

surrender meekly

UK: /səˈrendə(r) ˈmiːkli/ • US: /səˈrendər ˈmiːkli/

Nghĩa tiếng Việt

đầu hàng một cách nhu mì chịu thua một cách cam chịu khuất phục một cách nhẫn nhục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give oneself up into the power of another, especially as a prisoner.

Vietnamese Meaning

Đầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua, phó mặc mình cho quyền lực của người khác, đặc biệt là khi làm tù binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers surrendered meekly to the overwhelming forces."

    "Những người lính đã đầu hàng một cách nhẫn nhục trước lực lượng áp đảo."

  • "After days of fighting, the remaining troops surrendered meekly."

    "Sau nhiều ngày chiến đấu, những binh lính còn lại đã đầu hàng một cách nhẫn nhục."

  • "She surrendered meekly to the demands of her boss."

    "Cô ấy nhẫn nhục chấp nhận những yêu cầu từ ông chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surrender Đầu hàng, từ bỏ
Noun surrender Sự đầu hàng, sự từ bỏ
Adjective meek Khiêm nhường, nhu mì, hiền lành
Adverb meekly Một cách khiêm nhường, một cách nhu mì
Noun meekness Sự khiêm nhường, sự nhu mì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Xã hội/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere
Old French
rendre
Old French (prefix 'sur-')
surrendre
English
surrender
Old Norse
mjúkr
Old English
meoc
English (adj)
meek
English (adv)
meekly

Nguồn gốc của 'Surrender'

Từ 'surrender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere' (nghĩa là 'trả lại, trao trả'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'surrendre' (nghĩa là 'trao nộp, từ bỏ'). Từ 'sur-' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'trên, qua', kết hợp với 'rendre' tạo nên ý nghĩa 'giao phó hoàn toàn' hoặc 'trao mình cho'.

Ý nghĩa của 'Meekly'

Phó từ 'meekly' xuất phát từ tính từ 'meek' (khiêm nhường, nhu mì), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'mjúkr' (mềm mại, dịu dàng). Nó mô tả hành động được thực hiện một cách hiền lành, nhún nhường, thiếu ý chí chống cự hoặc phản kháng.

Usage Note

Diễn tả hành động chấp nhận thất bại và từ bỏ sự kháng cự. 'Surrender' nhấn mạnh sự khuất phục hoàn toàn. 'Meekly' bổ sung ý nghĩa về sự hiền lành, nhẫn nhục, không chống đối.
'Meekly' mô tả cách thức hành động, nhấn mạnh sự thiếu phản kháng và cam chịu. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động khuất phục, chấp nhận.

Prepositions

to

'Surrender to': đầu hàng ai/cái gì, khuất phục trước ai/cái gì (ví dụ: surrender to the enemy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surrender meekly
  • forced to forced to surrender meekly
    (bị buộc phải đầu hàng một cách nhún nhường)
  • choose to choose to surrender meekly
    (chọn cách đầu hàng một cách nhún nhường)
  • refuse to refuse to surrender meekly
    (từ chối đầu hàng một cách nhún nhường)
Adverb + surrender meekly
  • simply simply surrender meekly
    (chỉ đơn thuần đầu hàng một cách nhún nhường)
  • reluctantly reluctantly surrender meekly
    (miễn cưỡng đầu hàng một cách nhún nhường)
  • quietly quietly surrender meekly
    (lặng lẽ đầu hàng một cách nhún nhường)

Idioms

  • to go down without a fight and surrender meekly

    Đầu hàng hoặc chấp nhận thất bại mà không hề kháng cự hay chống đối

    "The team decided to go down without a fight and surrender meekly after their star player was injured."

    (Đội đã quyết định chấp nhận thất bại mà không kháng cự và đầu hàng một cách nhún nhường sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)

  • to be made to surrender meekly

    Bị ép buộc phải đầu hàng hoặc chấp nhận tình thế yếu kém một cách nhún nhường

    "Despite their brave stand, the small village was eventually made to surrender meekly to the invading army."

    (Mặc dù đã anh dũng kháng cự, ngôi làng nhỏ cuối cùng vẫn bị buộc phải đầu hàng một cách nhún nhường trước quân đội xâm lược.)

  • to meekly surrender one's rights/freedom

    Nhún nhường từ bỏ quyền lợi hoặc tự do của mình mà không phản kháng

    "Citizens must not meekly surrender their rights in the face of injustice."

    (Công dân không được nhún nhường từ bỏ quyền lợi của mình khi đối mặt với bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrender meekly

Động từ
Lật mặt

Đầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua, phó mặc mình cho quyền lực của người khác, đặc biệt là khi làm tù binh.

"The soldiers surrendered meekly to the overwhelming forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrender meekly".

Biểu tượng Cờ Trắng trong Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc giương cờ trắng là một biểu tượng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi cho hành động 'đầu hàng' hoặc mong muốn đàm phán ngừng bắn. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'đầu hàng một cách nhún nhường', hành động này thể hiện sự chấm dứt kháng cự và chấp nhận sự kiểm soát của đối phương, thường đi kèm với thái độ chấp nhận định mệnh.

Quan niệm về sự 'Khiêm nhường' (Meekness)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng Thiên Chúa giáo, 'meekness' (khiêm nhường, nhu mì) đôi khi được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự nhẫn nại và không kiêu ngạo. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'surrender' (đầu hàng một cách nhún nhường), nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí chiến đấu hoặc chấp nhận thất bại một cách thụ động, không có phẩm giá.