surrender meekly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give oneself up into the power of another, especially as a prisoner.
Vietnamese Meaning
Đầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua, phó mặc mình cho quyền lực của người khác, đặc biệt là khi làm tù binh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers surrendered meekly to the overwhelming forces."
"Những người lính đã đầu hàng một cách nhẫn nhục trước lực lượng áp đảo."
-
"After days of fighting, the remaining troops surrendered meekly."
"Sau nhiều ngày chiến đấu, những binh lính còn lại đã đầu hàng một cách nhẫn nhục."
-
"She surrendered meekly to the demands of her boss."
"Cô ấy nhẫn nhục chấp nhận những yêu cầu từ ông chủ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động chấp nhận thất bại và từ bỏ sự kháng cự. 'Surrender' nhấn mạnh sự khuất phục hoàn toàn. 'Meekly' bổ sung ý nghĩa về sự hiền lành, nhẫn nhục, không chống đối.
'Meekly' mô tả cách thức hành động, nhấn mạnh sự thiếu phản kháng và cam chịu. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động khuất phục, chấp nhận.
Prepositions
'Surrender to': đầu hàng ai/cái gì, khuất phục trước ai/cái gì (ví dụ: surrender to the enemy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced to forced to surrender meekly (bị buộc phải đầu hàng một cách nhún nhường)
-
choose to choose to surrender meekly (chọn cách đầu hàng một cách nhún nhường)
-
refuse to refuse to surrender meekly (từ chối đầu hàng một cách nhún nhường)
-
simply simply surrender meekly (chỉ đơn thuần đầu hàng một cách nhún nhường)
-
reluctantly reluctantly surrender meekly (miễn cưỡng đầu hàng một cách nhún nhường)
-
quietly quietly surrender meekly (lặng lẽ đầu hàng một cách nhún nhường)
Idioms
-
to go down without a fight and surrender meekly
Đầu hàng hoặc chấp nhận thất bại mà không hề kháng cự hay chống đối
"The team decided to go down without a fight and surrender meekly after their star player was injured."
(Đội đã quyết định chấp nhận thất bại mà không kháng cự và đầu hàng một cách nhún nhường sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
-
to be made to surrender meekly
Bị ép buộc phải đầu hàng hoặc chấp nhận tình thế yếu kém một cách nhún nhường
"Despite their brave stand, the small village was eventually made to surrender meekly to the invading army."
(Mặc dù đã anh dũng kháng cự, ngôi làng nhỏ cuối cùng vẫn bị buộc phải đầu hàng một cách nhún nhường trước quân đội xâm lược.)
-
to meekly surrender one's rights/freedom
Nhún nhường từ bỏ quyền lợi hoặc tự do của mình mà không phản kháng
"Citizens must not meekly surrender their rights in the face of injustice."
(Công dân không được nhún nhường từ bỏ quyền lợi của mình khi đối mặt với bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surrender meekly
Động từĐầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua, phó mặc mình cho quyền lực của người khác, đặc biệt là khi làm tù binh.
"The soldiers surrendered meekly to the overwhelming forces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrender meekly".
