(Top Banner Ad)
sustain equilibrium
C1
Verb C1 Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

sustain equilibrium

UK: /səˈsteɪn ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ • US: /səˈsteɪn iˌkwɪˈlɪb.ri.əm/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trạng thái cân bằng giữ vững sự cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or keep something in existence; to prolong.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc giữ cho cái gì đó tồn tại; kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to sustain equilibrium in the financial market."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì sự cân bằng trong thị trường tài chính."

  • "It's important to sustain equilibrium in your life between work and leisure."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và giải trí trong cuộc sống của bạn."

  • "The company struggled to sustain equilibrium after the economic downturn."

    "Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng sau cuộc suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability Sự bền vững
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustenance Sự duy trì sự sống, đồ ăn thức uống
Noun equilibrium Trạng thái cân bằng, sự thăng bằng
Verb equilibrate Làm cân bằng, đưa về trạng thái cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (from sub- 'under' + tenere 'to hold')
Old French
sostenir
English
sustain
Latin
aequilibrium (from aequus 'equal' + libra 'balance')
English
equilibrium

Nguồn gốc 'Sustain'

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới', 'từ dưới lên') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Hình ảnh ẩn dụ ban đầu là giữ vững một cái gì đó từ bên dưới, nâng đỡ nó để nó không bị đổ hoặc sụp đổ, đồng thời duy trì sự tồn tại của nó theo thời gian.

Nguồn gốc 'Equilibrium'

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequilibrium', bao gồm 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cán cân' hoặc 'sự cân bằng'). Ban đầu nó mô tả một trạng thái mà hai bên của cán cân bằng nhau hoàn hảo, không nghiêng về phía nào, tượng trưng cho sự cân bằng và ổn định.

Usage Note

Khi dùng với 'equilibrium', 'sustain' mang nghĩa giữ cho trạng thái cân bằng được duy trì, không bị xáo trộn. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động bảo vệ và duy trì sự ổn định. Khác với 'maintain' (duy trì), 'sustain' có thể mang ý nghĩa nỗ lực để duy trì, đặc biệt khi trạng thái cân bằng đó dễ bị phá vỡ.

Prepositions

through by

'sustain equilibrium through...' có nghĩa là duy trì trạng thái cân bằng thông qua... (một phương pháp, hành động cụ thể). 'sustain equilibrium by...' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào cách thức đạt được sự cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustain equilibrium
  • struggle to struggle to sustain equilibrium
    (vật lộn để duy trì cân bằng)
  • manage to manage to sustain equilibrium
    (xoay sở để duy trì cân bằng)
  • help (to) help (to) sustain equilibrium
    (giúp duy trì cân bằng)
Adverb + sustain equilibrium
  • successfully successfully sustain equilibrium
    (duy trì cân bằng thành công)
  • barely barely sustain equilibrium
    (gần như không thể duy trì cân bằng)
sustain + Adjective/Noun Modifier + equilibrium
  • delicate sustain a delicate equilibrium
    (duy trì một trạng thái cân bằng mong manh)
  • stable sustain a stable equilibrium
    (duy trì một trạng thái cân bằng ổn định)
  • ecological sustain the ecological equilibrium
    (duy trì cân bằng sinh thái)

Idioms

  • sustain ecological equilibrium

    duy trì cân bằng sinh thái (trạng thái ổn định cần thiết cho hệ sinh thái)

    "Conservation efforts are crucial to sustain ecological equilibrium."

    (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)

  • sustain economic equilibrium

    duy trì cân bằng kinh tế (trạng thái ổn định giữa cung và cầu, hoặc các yếu tố kinh tế khác)

    "Governments often implement policies to sustain economic equilibrium."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để duy trì cân bằng kinh tế.)

  • sustain psychological equilibrium

    duy trì cân bằng tâm lý (trạng thái ổn định, bình an về tinh thần)

    "Regular meditation can help an individual sustain psychological equilibrium."

    (Thiền định thường xuyên có thể giúp một cá nhân duy trì cân bằng tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain equilibrium

Verb
Lật mặt

Duy trì hoặc giữ cho cái gì đó tồn tại; kéo dài.

"The government is trying to sustain equilibrium in the financial market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain equilibrium".

Cân bằng nội môi (Homeostasis)

Trong sinh học, khái niệm 'cân bằng nội môi' (homeostasis) mô tả khả năng của các hệ thống sống (ví dụ như cơ thể con người) tự điều chỉnh để duy trì các điều kiện bên trong ổn định và cần thiết cho sự sống, bất chấp sự thay đổi từ môi trường bên ngoài. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'duy trì cân bằng' ở cấp độ sinh học, đảm bảo các chức năng cơ thể diễn ra bình thường.

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong xã hội hiện đại, 'cân bằng công việc - cuộc sống' là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc tìm kiếm sự hài hòa giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân (gia đình, bạn bè, sở thích). Việc 'duy trì cân bằng' này được coi là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc, tránh căng thẳng và kiệt sức do làm việc quá sức.