sustain equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc giữ cho cái gì đó tồn tại; kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to sustain equilibrium in the financial market."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì sự cân bằng trong thị trường tài chính."
-
"It's important to sustain equilibrium in your life between work and leisure."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và giải trí trong cuộc sống của bạn."
-
"The company struggled to sustain equilibrium after the economic downturn."
"Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng sau cuộc suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | Sự bền vững |
| Adjective | sustainable | Bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustenance | Sự duy trì sự sống, đồ ăn thức uống |
| Noun | equilibrium | Trạng thái cân bằng, sự thăng bằng |
| Verb | equilibrate | Làm cân bằng, đưa về trạng thái cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'equilibrium', 'sustain' mang nghĩa giữ cho trạng thái cân bằng được duy trì, không bị xáo trộn. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động bảo vệ và duy trì sự ổn định. Khác với 'maintain' (duy trì), 'sustain' có thể mang ý nghĩa nỗ lực để duy trì, đặc biệt khi trạng thái cân bằng đó dễ bị phá vỡ.
Prepositions
'sustain equilibrium through...' có nghĩa là duy trì trạng thái cân bằng thông qua... (một phương pháp, hành động cụ thể). 'sustain equilibrium by...' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào cách thức đạt được sự cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to sustain equilibrium (vật lộn để duy trì cân bằng)
-
manage to manage to sustain equilibrium (xoay sở để duy trì cân bằng)
-
help (to) help (to) sustain equilibrium (giúp duy trì cân bằng)
-
successfully successfully sustain equilibrium (duy trì cân bằng thành công)
-
barely barely sustain equilibrium (gần như không thể duy trì cân bằng)
-
delicate sustain a delicate equilibrium (duy trì một trạng thái cân bằng mong manh)
-
stable sustain a stable equilibrium (duy trì một trạng thái cân bằng ổn định)
-
ecological sustain the ecological equilibrium (duy trì cân bằng sinh thái)
Idioms
-
sustain ecological equilibrium
duy trì cân bằng sinh thái (trạng thái ổn định cần thiết cho hệ sinh thái)
"Conservation efforts are crucial to sustain ecological equilibrium."
(Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)
-
sustain economic equilibrium
duy trì cân bằng kinh tế (trạng thái ổn định giữa cung và cầu, hoặc các yếu tố kinh tế khác)
"Governments often implement policies to sustain economic equilibrium."
(Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để duy trì cân bằng kinh tế.)
-
sustain psychological equilibrium
duy trì cân bằng tâm lý (trạng thái ổn định, bình an về tinh thần)
"Regular meditation can help an individual sustain psychological equilibrium."
(Thiền định thường xuyên có thể giúp một cá nhân duy trì cân bằng tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustain equilibrium
VerbDuy trì hoặc giữ cho cái gì đó tồn tại; kéo dài.
"The government is trying to sustain equilibrium in the financial market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain equilibrium".
