sweet dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giấc mơ dễ chịu, vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope you have sweet dreams tonight."
"Tôi hy vọng bạn sẽ có những giấc mơ đẹp tối nay."
-
"She always tells her children to have sweet dreams before they go to bed."
"Cô ấy luôn chúc các con có những giấc mơ đẹp trước khi chúng đi ngủ."
-
"His plans to become a famous actor are just sweet dreams at this point."
"Kế hoạch trở thành một diễn viên nổi tiếng của anh ấy chỉ là những giấc mơ hảo huyền vào lúc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một lời chúc trước khi đi ngủ, mang ý nghĩa chúc ai đó có những giấc mơ đẹp, không gặp ác mộng. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự tích cực, thoải mái của giấc mơ. Khác với 'dream' đơn thuần, 'sweet dream' mang tính biểu cảm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have sweet dreams (có những giấc mơ đẹp)
-
wish wish someone sweet dreams (chúc ai đó những giấc mơ đẹp)
-
enjoy enjoy sweet dreams (tận hưởng những giấc mơ đẹp)
-
sleep and dream sleep and dream sweet dreams (ngủ và mơ những giấc mơ đẹp)
-
many many sweet dreams (nhiều giấc mơ đẹp)
Idioms
-
Sweet dreams!
Chúc ngủ ngon! (Chúc có những giấc mơ đẹp!)
"Good night, son. Sweet dreams!"
(Chúc con ngủ ngon. Mơ những giấc mơ đẹp nhé!)
-
Have sweet dreams
Có những giấc mơ đẹp
"I hope you have sweet dreams tonight."
(Tôi hy vọng bạn sẽ có những giấc mơ đẹp tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet dream
Danh từMột giấc mơ dễ chịu, vui vẻ.
"I hope you have sweet dreams tonight."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last night, after a long day, I had sweet dreams. |
Tối qua, sau một ngày dài, tôi đã có những giấc mơ ngọt ngào. |
| Phủ định | Surprisingly, even after the comforting bedtime story, she did not have sweet dreams. |
Đáng ngạc nhiên là, ngay cả sau câu chuyện trước khi đi ngủ đầy thoải mái, cô ấy vẫn không có những giấc mơ ngọt ngào. |
| Nghi vấn | Did you, after all the stress, still manage to have sweet dreams? |
Sau tất cả những căng thẳng, bạn vẫn cố gắng có những giấc mơ ngọt ngào sao? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a sweet dream last night. |
Tôi đã có một giấc mơ ngọt ngào đêm qua. |
| Phủ định | Did you not have sweet dreams? |
Bạn không có những giấc mơ ngọt ngào sao? |
| Nghi vấn | Did you have sweet dreams? |
Bạn có những giấc mơ ngọt ngào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet dream".
