(Top Banner Ad)
sweet dream
A2
Danh từ A2 Chung

sweet dream

UK: /ˈswiːt ˈdriːm/ • US: /ˈswit ˈdrim/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ đẹp mơ đẹp giấc mơ ngọt ngào mộng đẹp giấc mơ hảo huyền (nghĩa bóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant or enjoyable dream.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ dễ chịu, vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope you have sweet dreams tonight."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ có những giấc mơ đẹp tối nay."

  • "She always tells her children to have sweet dreams before they go to bed."

    "Cô ấy luôn chúc các con có những giấc mơ đẹp trước khi chúng đi ngủ."

  • "His plans to become a famous actor are just sweet dreams at this point."

    "Kế hoạch trở thành một diễn viên nổi tiếng của anh ấy chỉ là những giấc mơ hảo huyền vào lúc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet Ngọt ngào, dễ chịu, đáng yêu
Noun sweetness Sự ngọt ngào, vẻ dễ chịu
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, êm ái
Noun dream Giấc mơ, mơ ước
Verb dream Mơ, mơ ước
Noun dreamer Người mơ mộng
Adjective dreamy Đầy mơ mộng, như mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swēte
Old English
drēam
Modern English
sweet dream

Nguồn gốc của 'sweet dream'

'Sweet dream' là một cụm từ ghép đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa tính từ 'sweet' (ngọt ngào, dễ chịu) và danh từ 'dream' (giấc mơ). Từ 'sweet' trong tiếng Anh cổ là 'swēte', mang nghĩa 'ngon, dễ chịu, đáng yêu'. Còn 'dream' trong tiếng Anh cổ là 'drēam', nghĩa ban đầu có thể là 'tiếng ồn, niềm vui, âm nhạc' trước khi chuyển sang nghĩa 'trải nghiệm trong giấc ngủ'. Khi kết hợp lại, 'sweet dream' trở thành lời chúc cho những giấc mơ êm đềm, vui vẻ và hạnh phúc trong khi ngủ, thể hiện mong muốn người nghe có được sự nghỉ ngơi trọn vẹn và tinh thần thoải mái.

Usage Note

Thường được dùng như một lời chúc trước khi đi ngủ, mang ý nghĩa chúc ai đó có những giấc mơ đẹp, không gặp ác mộng. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự tích cực, thoải mái của giấc mơ. Khác với 'dream' đơn thuần, 'sweet dream' mang tính biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweet dream
  • have have sweet dreams
    (có những giấc mơ đẹp)
  • wish wish someone sweet dreams
    (chúc ai đó những giấc mơ đẹp)
  • enjoy enjoy sweet dreams
    (tận hưởng những giấc mơ đẹp)
  • sleep and dream sleep and dream sweet dreams
    (ngủ và mơ những giấc mơ đẹp)
Adjective + sweet dream
  • many many sweet dreams
    (nhiều giấc mơ đẹp)

Idioms

  • Sweet dreams!

    Chúc ngủ ngon! (Chúc có những giấc mơ đẹp!)

    "Good night, son. Sweet dreams!"

    (Chúc con ngủ ngon. Mơ những giấc mơ đẹp nhé!)

  • Have sweet dreams

    Có những giấc mơ đẹp

    "I hope you have sweet dreams tonight."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ có những giấc mơ đẹp tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet dream

Danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ dễ chịu, vui vẻ.

"I hope you have sweet dreams tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last night, after a long day, I had sweet dreams.
Tối qua, sau một ngày dài, tôi đã có những giấc mơ ngọt ngào.
Phủ định
Surprisingly, even after the comforting bedtime story, she did not have sweet dreams.
Đáng ngạc nhiên là, ngay cả sau câu chuyện trước khi đi ngủ đầy thoải mái, cô ấy vẫn không có những giấc mơ ngọt ngào.
Nghi vấn
Did you, after all the stress, still manage to have sweet dreams?
Sau tất cả những căng thẳng, bạn vẫn cố gắng có những giấc mơ ngọt ngào sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a sweet dream last night.
Tôi đã có một giấc mơ ngọt ngào đêm qua.
Phủ định
Did you not have sweet dreams?
Bạn không có những giấc mơ ngọt ngào sao?
Nghi vấn
Did you have sweet dreams?
Bạn có những giấc mơ ngọt ngào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet dream".

Lời chúc ngủ ngon

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái hoặc những người thân yêu, việc chúc 'Sweet dreams!' là một cách phổ biến để nói lời tạm biệt trước khi đi ngủ. Nó thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác có một đêm ngon giấc với những giấc mơ đẹp và bình yên.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Cụm từ 'Sweet dreams' đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, từ bài hát nổi tiếng 'Sweet Dreams (Are Made of This)' của Eurythmics cho đến các câu chuyện cổ tích và truyện thiếu nhi. Nó tượng trưng cho niềm hy vọng về một thế giới nội tâm an lành và hạnh phúc khi con người chìm vào giấc ngủ.