(Top Banner Ad)
sweet potato (in some regions, though botanically incorrect)
A2
noun A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

sweet potato (in some regions, though botanically incorrect)

UK: /ˌswiːt pəˈteɪtəʊ/ • US: /ˌswiːt pəˈteɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khoai lang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starchy, sweet-tasting tuberous root vegetable with smooth skin and flesh ranging from pale yellow to orange or purple.

Vietnamese Meaning

Một loại củ có tinh bột, vị ngọt, rễ củ có vỏ mịn và thịt củ có màu từ vàng nhạt đến cam hoặc tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a sweet potato for dinner."

    "Cô ấy nướng một củ khoai lang cho bữa tối."

  • "Sweet potato fries are a popular snack."

    "Khoai lang chiên là một món ăn vặt phổ biến."

  • "The sweet potato pie was delicious."

    "Bánh khoai lang rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweet potato khoai lang
Noun sweet potatoes những củ khoai lang (số nhiều)
Adjective sweet ngọt
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Noun potato khoai tây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Middle English
swete
Modern English
sweet
Taíno
batata
Spanish
patata
Modern English (compound formation)
sweet potato

Nguồn gốc của khoai lang

Từ 'sweet' (ngọt) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ, miêu tả hương vị đặc trưng của loại củ này. Còn từ 'potato' (khoai tây) lại đến từ 'batata' trong tiếng Taíno, một ngôn ngữ của người bản địa vùng Caribe. Khi được đưa vào châu Âu, người Anh đã kết hợp hai từ này để tạo thành 'sweet potato' nhằm phân biệt nó với khoai tây thông thường và làm nổi bật vị ngọt tự nhiên của nó, khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Khoai lang là một loại rau củ phổ biến. Lưu ý rằng mặc dù tên gọi gợi ý sự liên hệ với khoai tây (potato), nhưng khoai lang và khoai tây thuộc hai họ thực vật khác nhau. Sự nhầm lẫn tên gọi chủ yếu xuất phát từ hình dáng và cách sử dụng tương đồng. Cụm từ '(in some regions, though botanically incorrect)' chỉ ra rằng trong một số khu vực, khoai lang có thể được gọi đơn giản là 'potato', nhưng về mặt thực vật học thì đây là một cách gọi không chính xác vì nó gây nhầm lẫn với khoai tây thật sự.

Prepositions

with in of

with: Dùng để mô tả đặc điểm của khoai lang (e.g., sweet potato with orange flesh). in: Dùng để chỉ địa điểm trồng hoặc sử dụng (e.g., sweet potatoes grown in North Carolina). of: Dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., a dish of sweet potato).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet potato
  • baked baked sweet potato
    (khoai lang nướng)
  • mashed mashed sweet potato
    (khoai lang nghiền)
  • roasted roasted sweet potato
    (khoai lang quay/nướng)
  • purple purple sweet potato
    (khoai lang tím)
  • fresh fresh sweet potato
    (khoai lang tươi)
Verb + sweet potato
  • grow grow sweet potato
    (trồng khoai lang)
  • peel peel a sweet potato
    (gọt vỏ khoai lang)
  • boil boil sweet potato
    (luộc khoai lang)
  • steam steam sweet potato
    (hấp khoai lang)
  • eat eat sweet potato
    (ăn khoai lang)
Noun + sweet potato
  • sweet potato sweet potato pie
    (bánh khoai lang)
  • sweet potato sweet potato fries
    (khoai lang chiên)
  • sweet potato sweet potato casserole
    (món khoai lang đút lò (có topping mặn/ngọt))

Idioms

  • sweet potato pie

    Bánh khoai lang (một món tráng miệng ngọt ngào phổ biến, đặc biệt trong ẩm thực Mỹ)

    "My grandmother makes the best sweet potato pie for Thanksgiving."

    (Bà tôi làm món bánh khoai lang ngon nhất vào Lễ Tạ ơn.)

  • sweet potato fries

    Khoai lang chiên (một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho khoai tây chiên truyền thống)

    "I often order sweet potato fries instead of regular French fries."

    (Tôi thường gọi khoai lang chiên thay vì khoai tây chiên thông thường.)

  • purple sweet potato

    Khoai lang tím (một loại khoai lang đặc trưng với màu tím sẫm, giàu dinh dưỡng)

    "Purple sweet potatoes are widely used in Asian desserts and healthy dishes."

    (Khoai lang tím được sử dụng rộng rãi trong các món tráng miệng và món ăn tốt cho sức khỏe ở châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet potato (in some regions, though botanically incorrect)

noun
Lật mặt

Một loại củ có tinh bột, vị ngọt, rễ củ có vỏ mịn và thịt củ có màu từ vàng nhạt đến cam hoặc tím.

"She baked a sweet potato for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet potato (in some regions, though botanically incorrect)".

Khoai lang trong ẩm thực Mỹ

Tại Hoa Kỳ, khoai lang là một phần không thể thiếu trong bữa ăn Lễ Tạ ơn (Thanksgiving), thường được chế biến thành các món như khoai lang đút lò (sweet potato casserole) với kẹo dẻo hoặc bánh khoai lang (sweet potato pie). Nó tượng trưng cho sự ấm cúng và truyền thống gia đình trong những ngày lễ cuối năm.

Nguồn gốc và vai trò toàn cầu

Khoai lang có nguồn gốc từ vùng Trung và Nam Mỹ, sau đó đã lan rộng ra khắp thế giới. Nó là một loại cây trồng quan trọng, cung cấp lương thực thiết yếu ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất và khí hậu, cùng với giá trị dinh dưỡng cao.