(Top Banner Ad)
swift task
B2
Tính từ B2 Tổng quát

swift task

UK: /swɪft/ • US: /swɪft/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ nhanh chóng công việc nhanh gọn việc làm mau lẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening quickly or promptly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took swift action to address the complaint."

    "Công ty đã hành động nhanh chóng để giải quyết khiếu nại."

  • "Completing the project required a swift response from the team."

    "Hoàn thành dự án đòi hỏi một phản hồi nhanh chóng từ nhóm."

  • "He finished the task with swift efficiency."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với hiệu quả nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb swiftly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun swiftness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb task giao nhiệm vụ, đặt ra công việc
Noun taskmaster người quản lý công việc nghiêm khắc
Noun task force đội đặc nhiệm, nhóm công tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweybʰ- (to turn, bend, swing, move swiftly)
Proto-Germanic
*swifta-
Old English
swift (quick, rapid)
Modern English
swift
Latin
taxare (to touch, feel, handle; to assess, appraise, estimate, value)
Vulgar Latin
*taxicare (to tax, assess)
Medieval Latin
tasca (a duty, a service, a charge)
Old French
tasque (task, duty)
Modern English
task

Nguồn gốc của 'Swift'

Từ 'swift' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *sweybʰ- với ý nghĩa 'quay, uốn cong, dao động, di chuyển nhanh chóng'. Nó đi vào tiếng Proto-Germanic và sau đó là tiếng Anh cổ dưới dạng 'swift', giữ nguyên ý nghĩa về sự nhanh nhẹn và tốc độ. Giống như một chú chim yến (swift bird) bay lượn trên bầu trời, từ này luôn gắn liền với sự di chuyển mau lẹ.

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận, xử lý' và sau đó phát triển nghĩa là 'đánh giá, định giá'. Qua tiếng Latin bình dân (*taxicare) và tiếng Latin trung cổ (tasca), nó trở thành 'tasque' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'nhiệm vụ, bổn phận'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'công việc cần làm' hoặc 'nhiệm vụ'.

Usage Note

Tính từ 'swift' nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh chóng và không tốn nhiều thời gian. Khác với 'fast' thường chỉ tốc độ, 'swift' còn mang ý nghĩa về sự khéo léo và hiệu quả.
Ngoài vai trò là một tính từ, 'swift' còn là một danh từ chỉ một loài chim có khả năng bay rất nhanh. Tuy nhiên, trong cụm 'swift task', 'swift' được dùng như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with 'swift task'
  • complete a swift task
    (hoàn thành một nhiệm vụ nhanh gọn)
  • accomplish a swift task
    (hoàn tất một công việc nhanh chóng)
  • undertake a swift task
    (đảm nhận một nhiệm vụ cấp tốc)
  • perform a swift task
    (thực hiện một nhiệm vụ nhanh)
Adverbs modifying 'swift' in 'swift task'
  • relatively a relatively swift task
    (một nhiệm vụ tương đối nhanh gọn)
  • surprisingly a surprisingly swift task
    (một nhiệm vụ nhanh chóng đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • It was a swift task indeed.

    Đó quả là một nhiệm vụ nhanh chóng.

    "They expected it to take hours, but it was a swift task indeed."

    (Họ mong đợi mất hàng giờ, nhưng đó quả là một nhiệm vụ nhanh chóng.)

  • a swift task to complete/handle

    một nhiệm vụ nhanh gọn để hoàn thành/xử lý

    "This presentation is a swift task to handle once you have all the data."

    (Bài thuyết trình này là một nhiệm vụ nhanh gọn để xử lý một khi bạn có đủ dữ liệu.)

  • no swift task by any means

    hoàn toàn không phải là một nhiệm vụ nhanh chóng

    "Redesigning the entire website was no swift task by any means."

    (Thiết kế lại toàn bộ trang web hoàn toàn không phải là một nhiệm vụ nhanh chóng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swift task

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc kịp thời.

"The company took swift action to address the complaint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can complete the swift task before lunchtime.
Cô ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng trước giờ ăn trưa.
Phủ định
He should not handle the swift task alone; it's too risky.
Anh ấy không nên tự mình giải quyết nhiệm vụ nhanh chóng này; nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Could you swiftly complete the task if given more resources?
Bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng nếu được cung cấp thêm nguồn lực không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the swift task efficiently, didn't she?
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng một cách hiệu quả, phải không?
Phủ định
They didn't complete the swift task on time, did they?
Họ đã không hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng đúng thời gian, phải không?
Nghi vấn
He performed the swift task well, didn't he?
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift task".

Giá trị của hiệu quả và tốc độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh hiện đại, sự nhanh nhẹn và hiệu quả (efficiency and speed) thường được đánh giá rất cao. Hoàn thành 'swift task' (nhiệm vụ nhanh gọn) không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn thể hiện năng lực và khả năng giải quyết vấn đề kịp thời.

Khuyến khích 'thắng lợi nhanh chóng'

Khái niệm 'quick wins' (những thắng lợi nhanh chóng) được khuyến khích để tạo động lực và chứng minh khả năng tiến bộ. Một 'swift task' thường được xem là một 'quick win' nếu nó được hoàn thành hiệu quả, giúp đội nhóm hoặc cá nhân duy trì đà làm việc và cảm thấy tự tin hơn.