(Top Banner Ad)
bathing cap
A2
noun A2 Thể thao/Đồ dùng cá nhân

bathing cap

UK: /ˈbeɪ.ðɪŋ ˌkæp/ • US: /ˈbeɪ.ðɪŋ ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ bơi nón bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting cap worn while swimming or bathing to keep the hair dry or out of the way.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ ôm sát đầu, được đội khi bơi hoặc tắm để giữ cho tóc khô hoặc không bị vướng víu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears a bathing cap when she goes swimming."

    "Cô ấy luôn đội mũ bơi mỗi khi đi bơi."

  • "Don't forget to pack your bathing cap for the trip to the water park."

    "Đừng quên mang theo mũ bơi cho chuyến đi đến công viên nước."

  • "The lifeguard told him he needed to wear a bathing cap before entering the pool."

    "Nhân viên cứu hộ nói với anh ấy rằng anh ấy cần phải đội mũ bơi trước khi xuống hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath Bồn tắm, việc tắm rửa
Verb bathe Tắm, bơi lội (thường ở biển, sông)
Noun bather Người tắm, người bơi
Noun cap Mũ (lưỡi trai, mũ trùm đầu); giới hạn
Verb cap Đội mũ; giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao/Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baþą*
Old English
bæð
Middle English
bath
Modern English
bath (component of 'bathing')
Latin
cappa
Old English
cæppe
Middle English
cappe
Modern English
cap

Nguồn gốc của Mũ Bơi

Từ 'bathing cap' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi bơi lội trở nên phổ biến và phụ nữ cần một phụ kiện để bảo vệ kiểu tóc cầu kỳ của mình khỏi nước. Từ 'bathing' bắt nguồn từ 'bath' (tắm) trong tiếng Anh cổ, trong khi 'cap' (mũ) có nguồn gốc từ 'cappa' trong tiếng Latin, chỉ một loại mũ trùm đầu. Mũ bơi trở nên đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 20, như một biểu tượng của sự thanh lịch và tiện dụng khi đi biển hoặc bể bơi, giúp giữ tóc khô ráo và gọn gàng.

Usage Note

Bathing cap thường được làm từ cao su, silicone hoặc vải co giãn. Chức năng chính là bảo vệ tóc khỏi nước hồ bơi (có clo) hoặc nước biển (có muối), giúp tóc không bị hư tổn. Ngoài ra, nó còn giúp giảm lực cản khi bơi.

Prepositions

in with

Ví dụ: wearing a bathing cap *in* the pool; using a bathing cap *with* a swimming suit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathing cap
  • vintage a vintage bathing cap
    (một chiếc mũ bơi cổ điển)
  • rubber a rubber bathing cap
    (một chiếc mũ bơi cao su)
  • silicone a silicone bathing cap
    (một chiếc mũ bơi silicon)
  • tight a tight bathing cap
    (một chiếc mũ bơi chật)
  • colorful a colorful bathing cap
    (một chiếc mũ bơi sặc sỡ)
Verb + bathing cap
  • wear to wear a bathing cap
    (đội mũ bơi)
  • put on to put on a bathing cap
    (đeo/đội mũ bơi vào)
  • take off to take off a bathing cap
    (cởi mũ bơi ra)
  • pull on to pull on a bathing cap
    (kéo mũ bơi lên/đeo mũ bơi vào)
  • adjust to adjust one's bathing cap
    (điều chỉnh mũ bơi)

Idioms

  • to keep your hair dry with a bathing cap

    Để giữ tóc bạn khô ráo bằng mũ bơi

    "She always wears a bathing cap to keep her hair dry when she goes swimming."

    (Cô ấy luôn đội mũ bơi để giữ tóc khô khi đi bơi.)

  • to struggle with a tight bathing cap

    Vật lộn với một chiếc mũ bơi chật

    "Many people find themselves struggling with a tight bathing cap before getting into the pool."

    (Nhiều người thấy mình phải vật lộn với chiếc mũ bơi chật trước khi xuống bể.)

  • a bathing cap that fits snugly

    Một chiếc mũ bơi vừa vặn khít

    "He prefers a bathing cap that fits snugly to minimize drag in the water."

    (Anh ấy thích một chiếc mũ bơi vừa vặn khít để giảm thiểu lực cản trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathing cap

noun
Lật mặt

Một loại mũ ôm sát đầu, được đội khi bơi hoặc tắm để giữ cho tóc khô hoặc không bị vướng víu.

"She always wears a bathing cap when she goes swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that bathing cap really completes her vintage swimming look!
Ồ, chiếc mũ bơi đó thực sự hoàn thiện vẻ ngoài bơi lội cổ điển của cô ấy!
Phủ định
Oh no, I forgot my bathing cap; I can't go swimming!
Ôi không, tôi quên mũ bơi rồi; Tôi không thể đi bơi được!
Nghi vấn
Hey, is that a new bathing cap you're wearing?
Này, đó có phải là một chiếc mũ bơi mới mà bạn đang đội không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a bathing cap when she swam in the pool yesterday.
Cô ấy đã đội mũ bơi khi bơi trong hồ bơi ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't need a bathing cap because the pool didn't require it.
Anh ấy không cần mũ bơi vì hồ bơi không yêu cầu.
Nghi vấn
Did you forget your bathing cap at home?
Bạn có quên mũ bơi ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathing cap".

Biểu tượng thời trang và sự tiện lợi

Mũ bơi từng là một phụ kiện thời trang không thể thiếu, đặc biệt phổ biến vào đầu và giữa thế kỷ 20. Chúng thường được làm từ cao su với nhiều màu sắc và kiểu dáng trang trí công phu như hoa hoặc bèo nhún. Mục đích chính là bảo vệ tóc khỏi bị ướt và hư tổn bởi clo hoặc nước biển, đồng thời cũng thể hiện sự kín đáo và phong cách. Ngày nay, mũ bơi chủ yếu được sử dụng vì lý do thực tế (giữ tóc gọn gàng, giảm lực cản, vệ sinh) và ít mang tính biểu tượng thời trang hơn, với các chất liệu như silicon phổ biến.

Quy định trong bể bơi công cộng

Ở nhiều bể bơi công cộng trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và một số khu vực châu Á, việc đội mũ bơi là bắt buộc. Quy định này nhằm mục đích duy trì vệ sinh nước, ngăn tóc rụng xuống bể và làm tắc nghẽn hệ thống lọc. Đối với những người có tóc dài, mũ bơi giúp giữ tóc gọn gàng, tránh vướng víu và đảm bảo trải nghiệm bơi lội an toàn hơn cho mọi người.