(Top Banner Ad)
swing set
A2
danh từ A2 Đồ chơi trẻ em, Giải trí

swing set

UK: /ˈswɪŋ ˌsɛt/ • US: /ˈswɪŋ ˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xích đu cầu xích đu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of playground equipment consisting of one or more swings hanging from a frame.

Vietnamese Meaning

Một bộ đồ chơi ngoài trời bao gồm một hoặc nhiều xích đu treo trên một khung cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are having fun on the swing set."

    "Bọn trẻ đang vui vẻ chơi trên bộ xích đu."

  • "We bought a new swing set for the kids."

    "Chúng tôi đã mua một bộ xích đu mới cho bọn trẻ."

  • "The swing set is the most popular attraction at the park."

    "Bộ xích đu là điểm thu hút phổ biến nhất ở công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swing đu, đung đưa (chuyển động qua lại)
Noun swing cái đu (vật thể), sự đung đưa
Adjective swinging đang đu đưa, đung đưa
Noun set bộ, tập hợp (như trong 'một bộ dụng cụ')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi trẻ em, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
swing
English
set
English
swing set

Nguồn gốc của 'swing set'

'Swing set' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Từ 'swing' (đu) có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'swingan', mang nghĩa 'lắc lư' hoặc 'đu đưa'. Từ 'set' (bộ, tập hợp) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'đặt, sắp xếp'. Khi kết hợp lại, 'swing set' mô tả một cấu trúc gồm nhiều cái đu được lắp đặt cùng nhau, thường thấy ở các sân chơi dành cho trẻ em.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở sân chơi công cộng, sân sau nhà, hoặc khu vui chơi giải trí. Cụm từ này mô tả toàn bộ cấu trúc, không chỉ bản thân xích đu.

Prepositions

on in

Dùng 'on' để chỉ vị trí trên xích đu đang sử dụng (ví dụ: 'The children are playing on the swing set.'). Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong khu vực có xích đu (ví dụ: 'There is a swing set in the backyard.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swing set
  • new new swing set
    (bộ đu mới)
  • old old swing set
    (bộ đu cũ)
  • wooden wooden swing set
    (bộ đu gỗ)
  • metal metal swing set
    (bộ đu kim loại)
  • safe safe swing set
    (bộ đu an toàn)
  • broken broken swing set
    (bộ đu bị hỏng)
  • public public swing set
    (bộ đu công cộng)
Verb + swing set
  • play on play on a swing set
    (chơi trên bộ đu)
  • install install a swing set
    (lắp đặt bộ đu)
  • build build a swing set
    (xây dựng/làm bộ đu)
  • repair repair a swing set
    (sửa chữa bộ đu)
  • climb on climb on a swing set
    (trèo lên bộ đu)
  • fall off fall off a swing set
    (ngã từ bộ đu xuống)
Noun (modifier) + swing set
  • children's children's swing set
    (bộ đu của trẻ em)
  • park park swing set
    (bộ đu ở công viên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swing set

danh từ
Lật mặt

Một bộ đồ chơi ngoài trời bao gồm một hoặc nhiều xích đu treo trên một khung cố định.

"The children are having fun on the swing set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing set".

Biểu tượng của tuổi thơ và sân chơi

Bộ đu (swing set) là một biểu tượng quen thuộc của tuổi thơ ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, gắn liền với niềm vui và sự tự do. Chúng là một phần không thể thiếu của hầu hết các sân chơi, công viên, và đôi khi cả sân sau của gia đình, nơi trẻ em có thể vui chơi, giải trí và tương tác xã hội.

An toàn và phát triển của trẻ em

Việc chơi trên bộ đu không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động, cân bằng và phối hợp. Tuy nhiên, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu, với các tiêu chuẩn thiết kế và vật liệu nghiêm ngặt để đảm bảo trẻ em có thể chơi an toàn, tránh bị thương tích.