(Top Banner Ad)
playground equipment
A2
Noun A2 Giáo dục, Giải trí

playground equipment

UK: /ˈpleɪˌɡraʊnd ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈpleɪˌɡraʊnd ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị sân chơi đồ chơi sân chơi dụng cụ sân chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The apparatus or structures used for recreational activity in a playground, such as swings, slides, climbing frames, and seesaws.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị hoặc cấu trúc được sử dụng cho hoạt động giải trí trong sân chơi, chẳng hạn như xích đu, cầu trượt, khung leo trèo và bập bênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new playground equipment includes a climbing wall and a rope bridge."

    "Các thiết bị sân chơi mới bao gồm một bức tường leo núi và một cầu dây."

  • "The children were excited to try out the new playground equipment."

    "Bọn trẻ rất hào hứng thử các thiết bị sân chơi mới."

  • "The playground equipment is designed to be safe and durable."

    "Các thiết bị sân chơi được thiết kế để an toàn và bền bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playground Sân chơi
Noun equipment Thiết bị

Synonyms

play equipment (thiết bị vui chơi)recreational equipment (thiết bị giải trí)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Nguồn gốc

Cụm từ 'playground equipment' khá đơn giản: 'playground' chỉ khu vực vui chơi, và 'equipment' là thiết bị. Ghép lại, ta có 'thiết bị khu vui chơi', chỉ những vật dụng được lắp đặt để trẻ em vui chơi và vận động.

Usage Note

Cụm từ 'playground equipment' đề cập đến tập hợp các vật dụng được thiết kế để trẻ em vui chơi và phát triển thể chất. Nó bao gồm nhiều loại cấu trúc và thiết bị khác nhau, mỗi loại phục vụ một mục đích vui chơi cụ thể. Khác với 'play equipment' mang nghĩa chung chung hơn, 'playground equipment' thường ám chỉ các thiết bị được lắp đặt cố định tại sân chơi công cộng hoặc trường học.

Prepositions

on at in

'on' (on the playground equipment): Chỉ vị trí trên một thiết bị cụ thể. 'at' (at the playground equipment): Chỉ vị trí gần khu vực thiết bị. 'in' (in playground equipment): Chỉ việc được bao quanh hoặc nằm bên trong một thiết bị nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playground equipment
  • new playground equipment
    (thiết bị khu vui chơi mới)
  • safe playground equipment
    (thiết bị khu vui chơi an toàn)
  • outdoor playground equipment
    (thiết bị khu vui chơi ngoài trời)
Verb + playground equipment
  • install playground equipment
    (lắp đặt thiết bị khu vui chơi)
  • use playground equipment
    (sử dụng thiết bị khu vui chơi)
  • maintain playground equipment
    (bảo trì thiết bị khu vui chơi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playground equipment

Noun
Lật mặt

Các thiết bị hoặc cấu trúc được sử dụng cho hoạt động giải trí trong sân chơi, chẳng hạn như xích đu, cầu trượt, khung leo trèo và bập bênh.

"The new playground equipment includes a climbing wall and a rope bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playground equipment".

Tầm quan trọng của khu vui chơi

Khu vui chơi và các thiết bị ở đó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em. Chúng giúp trẻ rèn luyện kỹ năng vận động, giao tiếp xã hội và giải tỏa căng thẳng.