pin code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A numerical code assigned to a geographic area for the purpose of sorting mail; a postal code or zip code.
Vietnamese Meaning
Một mã số được gán cho một khu vực địa lý để phục vụ mục đích phân loại thư; mã bưu điện hoặc mã zip.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please enter the correct pin code to ensure your letter reaches its destination."
"Vui lòng nhập mã pin chính xác để đảm bảo thư của bạn đến đúng địa chỉ."
-
"What is the pin code for Bangalore?"
"Mã pin của Bangalore là gì?"
-
"Never share your ATM pin code with anyone."
"Không bao giờ chia sẻ mã pin ATM của bạn với bất kỳ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pin code' phổ biến ở Ấn Độ và một số quốc gia khác thuộc Khối thịnh vượng chung. Tại Hoa Kỳ, Canada và một số quốc gia khác, thuật ngữ 'zip code' hoặc 'postal code' được sử dụng phổ biến hơn. Về cơ bản, chúng có chức năng tương tự: giúp hệ thống bưu chính xác định và phân loại thư đến một địa điểm cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'pin code' đồng nghĩa với 'PIN' và được sử dụng để bảo mật tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, điện thoại di động,... Phân biệt rõ với nghĩa 'mã bưu điện'.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ pin code của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the pin code of Delhi'). Sử dụng 'for' để chỉ pin code dành cho mục đích gì (ví dụ: 'use this pin code for online orders').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter your pin code (nhập mã PIN của bạn)
-
key in key in the pin code (gõ/nhập mã PIN (bằng bàn phím))
-
change change your pin code (thay đổi mã PIN của bạn)
-
reset reset a pin code (đặt lại mã PIN)
-
forget forget your pin code (quên mã PIN của bạn)
-
personal personal pin code (mã PIN cá nhân)
-
valid valid pin code (mã PIN hợp lệ)
-
incorrect incorrect pin code (mã PIN không chính xác)
-
ATM ATM pin code (mã PIN thẻ ATM)
-
bank card bank card pin code (mã PIN thẻ ngân hàng)
Idioms
-
enter your pin code
Nhập mã PIN của bạn
"Please enter your pin code to confirm the transaction."
(Vui lòng nhập mã PIN của bạn để xác nhận giao dịch.)
-
change your pin code
Thay đổi mã PIN của bạn
"It's a good practice to change your pin code regularly."
(Đó là một thói quen tốt để thay đổi mã PIN của bạn thường xuyên.)
-
PIN code protected
Được bảo vệ bằng mã PIN
"Your phone is PIN code protected, so unauthorized users can't access it."
(Điện thoại của bạn được bảo vệ bằng mã PIN, vì vậy người dùng trái phép không thể truy cập nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pin code
danh từMột mã số được gán cho một khu vực địa lý để phục vụ mục đích phân loại thư; mã bưu điện hoặc mã zip.
"Please enter the correct pin code to ensure your letter reaches its destination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin code".
