synthetic rubber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artificial rubber produced from chemical synthesis, typically from petroleum byproducts.
Vietnamese Meaning
Cao su tổng hợp, được sản xuất nhân tạo từ quá trình tổng hợp hóa học, thường là từ các sản phẩm phụ của dầu mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Synthetic rubber is used in tires, hoses, and seals."
"Cao su tổng hợp được sử dụng trong lốp xe, ống dẫn và vòng đệm."
-
"The development of synthetic rubber was crucial for the war effort."
"Sự phát triển của cao su tổng hợp là rất quan trọng đối với nỗ lực chiến tranh."
-
"Different types of synthetic rubber have different properties and applications."
"Các loại cao su tổng hợp khác nhau có các tính chất và ứng dụng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synthesis | sự tổng hợp |
| Verb | synthesize | tổng hợp, chế tạo |
| Adverb | synthetically | một cách tổng hợp |
| Verb | rub | chà xát, cọ xát |
| Adjective | rubbery | giống cao su, có tính đàn hồi |
| Verb | rubberize | cao su hóa, bọc cao su |
| Noun | rubber band | dây cao su |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cao su tổng hợp là một thuật ngữ chung chỉ các loại vật liệu đàn hồi được tạo ra từ các polyme nhân tạo. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng do tính chất đặc biệt của nó, như khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn so với cao su tự nhiên trong một số trường hợp. Khác với 'natural rubber' (cao su tự nhiên) có nguồn gốc từ nhựa cây cao su, cao su tổng hợp được sản xuất thông qua các quy trình hóa học công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good synthetic rubber (cao su tổng hợp tốt)
-
durable durable synthetic rubber (cao su tổng hợp bền)
-
high-performance high-performance synthetic rubber (cao su tổng hợp hiệu suất cao)
-
liquid liquid synthetic rubber (cao su tổng hợp dạng lỏng)
-
produce produce synthetic rubber (sản xuất cao su tổng hợp)
-
develop develop synthetic rubber (phát triển cao su tổng hợp)
-
use use synthetic rubber (sử dụng cao su tổng hợp)
-
substitute substitute synthetic rubber for natural rubber (thay thế cao su tự nhiên bằng cao su tổng hợp)
-
synthetic rubber synthetic rubber industry (ngành công nghiệp cao su tổng hợp)
-
synthetic rubber synthetic rubber products (các sản phẩm cao su tổng hợp)
-
synthetic rubber synthetic rubber manufacturing (sản xuất cao su tổng hợp)
Idioms
-
synthetic rubber manufacturing
sản xuất cao su tổng hợp
"The country invested heavily in synthetic rubber manufacturing during the war."
(Đất nước đã đầu tư rất lớn vào sản xuất cao su tổng hợp trong thời chiến.)
-
synthetic rubber industry
ngành công nghiệp cao su tổng hợp
"The synthetic rubber industry is vital for the automotive sector."
(Ngành công nghiệp cao su tổng hợp rất quan trọng đối với lĩnh vực ô tô.)
-
synthetic rubber products
các sản phẩm cao su tổng hợp
"Many household items today are made from synthetic rubber products."
(Nhiều vật dụng gia đình ngày nay được làm từ các sản phẩm cao su tổng hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic rubber
nounCao su tổng hợp, được sản xuất nhân tạo từ quá trình tổng hợp hóa học, thường là từ các sản phẩm phụ của dầu mỏ.
"Synthetic rubber is used in tires, hoses, and seals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic rubber".
