(Top Banner Ad)
synthetic rubber
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu

synthetic rubber

UK: /sɪnˈθetɪk ˈrʌbə/ • US: /sɪnˈθetɪk ˈrʌbər/

Nghĩa tiếng Việt

cao su tổng hợp vật liệu đàn hồi tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artificial rubber produced from chemical synthesis, typically from petroleum byproducts.

Vietnamese Meaning

Cao su tổng hợp, được sản xuất nhân tạo từ quá trình tổng hợp hóa học, thường là từ các sản phẩm phụ của dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synthetic rubber is used in tires, hoses, and seals."

    "Cao su tổng hợp được sử dụng trong lốp xe, ống dẫn và vòng đệm."

  • "The development of synthetic rubber was crucial for the war effort."

    "Sự phát triển của cao su tổng hợp là rất quan trọng đối với nỗ lực chiến tranh."

  • "Different types of synthetic rubber have different properties and applications."

    "Các loại cao su tổng hợp khác nhau có các tính chất và ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp, chế tạo
Adverb synthetically một cách tổng hợp
Verb rub chà xát, cọ xát
Adjective rubbery giống cao su, có tính đàn hồi
Verb rubberize cao su hóa, bọc cao su
Noun rubber band dây cao su

Synonyms

artificial rubber (cao su nhân tạo)

Antonyms

natural rubber (cao su tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-)
Ancient Greek
τιθέναι (tithenai)
Ancient Greek
συνθετικός (synthetikos)
Late Latin
syntheticus
English
synthetic
English
rub
English
rubber
English
synthetic rubber

Từ 'Cùng nhau đặt' đến 'Vật liệu xóa' và hơn thế nữa

Từ 'synthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'syn-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'tithenai' nghĩa là 'đặt', tạo nên ý nghĩa 'tổng hợp' hay 'ghép lại'. Trong khi đó, 'rubber' xuất phát từ động từ 'rub' (chà xát) trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ vật liệu có thể 'xóa' các vết chì. Khi các nhà khoa học phát triển vật liệu mới có tính đàn hồi tương tự cao su tự nhiên nhưng được tạo ra nhân tạo, họ đã kết hợp hai từ này để tạo thành 'synthetic rubber' – 'cao su tổng hợp'. Đây là một thành tựu khoa học quan trọng, giúp tạo ra nhiều sản phẩm thiết yếu.

Usage Note

Cao su tổng hợp là một thuật ngữ chung chỉ các loại vật liệu đàn hồi được tạo ra từ các polyme nhân tạo. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng do tính chất đặc biệt của nó, như khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn so với cao su tự nhiên trong một số trường hợp. Khác với 'natural rubber' (cao su tự nhiên) có nguồn gốc từ nhựa cây cao su, cao su tổng hợp được sản xuất thông qua các quy trình hóa học công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic rubber
  • good good synthetic rubber
    (cao su tổng hợp tốt)
  • durable durable synthetic rubber
    (cao su tổng hợp bền)
  • high-performance high-performance synthetic rubber
    (cao su tổng hợp hiệu suất cao)
  • liquid liquid synthetic rubber
    (cao su tổng hợp dạng lỏng)
Verb + synthetic rubber
  • produce produce synthetic rubber
    (sản xuất cao su tổng hợp)
  • develop develop synthetic rubber
    (phát triển cao su tổng hợp)
  • use use synthetic rubber
    (sử dụng cao su tổng hợp)
  • substitute substitute synthetic rubber for natural rubber
    (thay thế cao su tự nhiên bằng cao su tổng hợp)
Noun (modifier) + synthetic rubber
  • synthetic rubber synthetic rubber industry
    (ngành công nghiệp cao su tổng hợp)
  • synthetic rubber synthetic rubber products
    (các sản phẩm cao su tổng hợp)
  • synthetic rubber synthetic rubber manufacturing
    (sản xuất cao su tổng hợp)

Idioms

  • synthetic rubber manufacturing

    sản xuất cao su tổng hợp

    "The country invested heavily in synthetic rubber manufacturing during the war."

    (Đất nước đã đầu tư rất lớn vào sản xuất cao su tổng hợp trong thời chiến.)

  • synthetic rubber industry

    ngành công nghiệp cao su tổng hợp

    "The synthetic rubber industry is vital for the automotive sector."

    (Ngành công nghiệp cao su tổng hợp rất quan trọng đối với lĩnh vực ô tô.)

  • synthetic rubber products

    các sản phẩm cao su tổng hợp

    "Many household items today are made from synthetic rubber products."

    (Nhiều vật dụng gia đình ngày nay được làm từ các sản phẩm cao su tổng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic rubber

noun
Lật mặt

Cao su tổng hợp, được sản xuất nhân tạo từ quá trình tổng hợp hóa học, thường là từ các sản phẩm phụ của dầu mỏ.

"Synthetic rubber is used in tires, hoses, and seals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic rubber".

Vai trò quan trọng trong Thế chiến II

Việc phát triển cao su tổng hợp là một bước ngoặt lớn trong Thế chiến II. Khi các nguồn cung cấp cao su tự nhiên từ Đông Nam Á bị cắt đứt, các cường quốc phe Đồng Minh, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã phải gấp rút sản xuất cao su tổng hợp để duy trì sản xuất lốp xe, thiết bị quân sự và các vật tư cần thiết khác. Điều này không chỉ giúp duy trì nỗ lực chiến tranh mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp hóa chất và vật liệu phát triển mạnh mẽ.

Cao su tổng hợp trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù ít được chú ý, cao su tổng hợp có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại. Từ lốp xe ô tô, giày dép, gioăng phớt, ống nước, đến các chi tiết trong thiết bị điện tử và y tế, chúng ta sử dụng các sản phẩm làm từ cao su tổng hợp hàng ngày. Nhờ khả năng tùy biến về đặc tính (độ bền, độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất), cao su tổng hợp đã trở thành vật liệu không thể thiếu, góp phần tạo nên nhiều tiện nghi và sự an toàn cho cuộc sống.