system stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a system to maintain a steady state or to return to equilibrium after a disturbance.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một hệ thống duy trì trạng thái ổn định hoặc trở về trạng thái cân bằng sau một xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining system stability is crucial for reliable operation."
"Duy trì tính ổn định của hệ thống là rất quan trọng để vận hành đáng tin cậy."
-
"The software update improved the system's stability."
"Bản cập nhật phần mềm đã cải thiện tính ổn định của hệ thống."
-
"Economic system stability is essential for sustainable growth."
"Tính ổn định của hệ thống kinh tế là điều cần thiết cho sự tăng trưởng bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | systemic | có tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adj | stable | ổn định, vững chắc, kiên cố |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Noun | instability | sự bất ổn định, sự không vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính ổn định của hệ thống đề cập đến khả năng hoạt động đáng tin cậy và nhất quán trong một khoảng thời gian. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ phần mềm máy tính đến các hệ thống kinh tế. Nó ngụ ý rằng hệ thống có khả năng chống lại các lỗi, sự cố và các yếu tố bên ngoài có thể gây ra gián đoạn.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ tính ổn định thuộc về hệ thống nào (ví dụ: system stability). ‘in’ có thể được sử dụng khi nói về tính ổn định trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: stability in the network).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure system stability (đảm bảo sự ổn định của hệ thống)
-
maintain maintain system stability (duy trì sự ổn định của hệ thống)
-
enhance enhance system stability (nâng cao sự ổn định của hệ thống)
-
undermine undermine system stability (làm suy yếu sự ổn định của hệ thống)
-
overall overall system stability (sự ổn định tổng thể của hệ thống)
-
macroeconomic macroeconomic system stability (sự ổn định của hệ thống kinh tế vĩ mô)
-
financial financial system stability (sự ổn định của hệ thống tài chính)
-
political political system stability (sự ổn định của hệ thống chính trị)
-
threat to threat to system stability (mối đe dọa đối với sự ổn định của hệ thống)
-
pillar of pillar of system stability (trụ cột của sự ổn định hệ thống)
-
prerequisite for prerequisite for system stability (điều kiện tiên quyết cho sự ổn định hệ thống)
Idioms
-
the bedrock of system stability
nền tảng vững chắc (cốt lõi) của sự ổn định hệ thống
"A robust legal framework is the bedrock of financial system stability."
(Một khuôn khổ pháp lý vững chắc là nền tảng cốt lõi cho sự ổn định của hệ thống tài chính.)
-
crucial for system stability
cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định hệ thống
"Effective governance is crucial for national system stability."
(Quản trị hiệu quả là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống quốc gia.)
-
jeopardize system stability
gây nguy hiểm/đe dọa sự ổn định của hệ thống
"Corruption can seriously jeopardize the political system stability of a nation."
(Tham nhũng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sự ổn định của hệ thống chính trị một quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system stability
Danh từKhả năng của một hệ thống duy trì trạng thái ổn định hoặc trở về trạng thái cân bằng sau một xáo trộn.
"Maintaining system stability is crucial for reliable operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system stability".
