(Top Banner Ad)
system stability
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

system stability

UK: /ˈsɪstəm stəˈbɪləti/ • US: /ˈsɪstəm stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ổn định của hệ thống độ ổn định của hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system to maintain a steady state or to return to equilibrium after a disturbance.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống duy trì trạng thái ổn định hoặc trở về trạng thái cân bằng sau một xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining system stability is crucial for reliable operation."

    "Duy trì tính ổn định của hệ thống là rất quan trọng để vận hành đáng tin cậy."

  • "The software update improved the system's stability."

    "Bản cập nhật phần mềm đã cải thiện tính ổn định của hệ thống."

  • "Economic system stability is essential for sustainable growth."

    "Tính ổn định của hệ thống kinh tế là điều cần thiết cho sự tăng trưởng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj systemic có tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adj stable ổn định, vững chắc, kiên cố
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun instability sự bất ổn định, sự không vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system
Latin
stabilitas
Old French
stableté
Middle English
stabilite
English
stability

Nguồn gốc 'Ổn định Hệ thống'

Cụm từ 'system stability' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'system' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (có nghĩa là sự kết hợp, một chỉnh thể có tổ chức). Từ 'stability' (ổn định) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilitas' (chỉ sự vững chắc, kiên cố). Khi hai từ này kết hợp, 'system stability' mô tả trạng thái mà một hệ thống vận hành trôi chảy, duy trì cân bằng và khả năng chống chịu trước các yếu tố gây xáo trộn, đảm bảo sự bền vững và hiệu quả trong hoạt động.

Usage Note

Tính ổn định của hệ thống đề cập đến khả năng hoạt động đáng tin cậy và nhất quán trong một khoảng thời gian. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ phần mềm máy tính đến các hệ thống kinh tế. Nó ngụ ý rằng hệ thống có khả năng chống lại các lỗi, sự cố và các yếu tố bên ngoài có thể gây ra gián đoạn.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ tính ổn định thuộc về hệ thống nào (ví dụ: system stability). ‘in’ có thể được sử dụng khi nói về tính ổn định trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: stability in the network).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + system stability
  • ensure ensure system stability
    (đảm bảo sự ổn định của hệ thống)
  • maintain maintain system stability
    (duy trì sự ổn định của hệ thống)
  • enhance enhance system stability
    (nâng cao sự ổn định của hệ thống)
  • undermine undermine system stability
    (làm suy yếu sự ổn định của hệ thống)
Adjective + system stability
  • overall overall system stability
    (sự ổn định tổng thể của hệ thống)
  • macroeconomic macroeconomic system stability
    (sự ổn định của hệ thống kinh tế vĩ mô)
  • financial financial system stability
    (sự ổn định của hệ thống tài chính)
  • political political system stability
    (sự ổn định của hệ thống chính trị)
Noun phrase with system stability
  • threat to threat to system stability
    (mối đe dọa đối với sự ổn định của hệ thống)
  • pillar of pillar of system stability
    (trụ cột của sự ổn định hệ thống)
  • prerequisite for prerequisite for system stability
    (điều kiện tiên quyết cho sự ổn định hệ thống)

Idioms

  • the bedrock of system stability

    nền tảng vững chắc (cốt lõi) của sự ổn định hệ thống

    "A robust legal framework is the bedrock of financial system stability."

    (Một khuôn khổ pháp lý vững chắc là nền tảng cốt lõi cho sự ổn định của hệ thống tài chính.)

  • crucial for system stability

    cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định hệ thống

    "Effective governance is crucial for national system stability."

    (Quản trị hiệu quả là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống quốc gia.)

  • jeopardize system stability

    gây nguy hiểm/đe dọa sự ổn định của hệ thống

    "Corruption can seriously jeopardize the political system stability of a nation."

    (Tham nhũng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sự ổn định của hệ thống chính trị một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system stability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống duy trì trạng thái ổn định hoặc trở về trạng thái cân bằng sau một xáo trộn.

"Maintaining system stability is crucial for reliable operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system stability".

Tầm quan trọng của ổn định trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển và một số nền văn hóa châu Á, sự ổn định (chính trị, kinh tế, xã hội) thường được coi là giá trị cốt lõi và là tiền đề không thể thiếu cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng. Các chính phủ thường ưu tiên duy trì 'system stability' để tránh hỗn loạn, xung đột và đảm bảo cuộc sống bình yên, an toàn cho người dân. Sự bất ổn định có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và thậm chí là nhân đạo.

Ổn định và Đổi mới: Sự cân bằng cần thiết

Mặc dù 'system stability' rất quan trọng để duy trì trật tự và chức năng, nhưng việc bảo thủ quá mức, không có sự đổi mới có thể dẫn đến trì trệ và mất khả năng thích ứng. Nhiều xã hội và tổ chức hiện đại đang đứng trước thách thức tìm kiếm sự cân bằng giữa việc giữ vững các hệ thống hiện có và khuyến khích sự thay đổi, sáng tạo. Mục tiêu là để hệ thống có thể vừa ổn định, vừa đủ linh hoạt để thích nghi và phát triển tốt hơn trong một thế giới không ngừng biến đổi.