(Top Banner Ad)
system update
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

system update

UK: /ˈsɪstəm ʌpˈdeɪt/ • US: /ˈsɪstəm ʌpˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật hệ thống bản cập nhật hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new or improved version of a system, especially computer software.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản mới hoặc cải tiến của một hệ thống, đặc biệt là phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to install the system update on my phone."

    "Tôi cần cài đặt bản cập nhật hệ thống trên điện thoại của mình."

  • "The system update will take approximately 30 minutes to complete."

    "Bản cập nhật hệ thống sẽ mất khoảng 30 phút để hoàn thành."

  • "It's important to install system updates to protect your computer from viruses."

    "Việc cài đặt các bản cập nhật hệ thống rất quan trọng để bảo vệ máy tính của bạn khỏi virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systemic mang tính hệ thống, toàn bộ
Verb systematize hệ thống hóa, tổ chức một cách có hệ thống
Verb update cập nhật (hành động)
Noun update bản cập nhật, sự cập nhật (danh từ)
Adjective updated đã được cập nhật, mới nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
system update

Nguồn gốc của 'system' – Từ Hy Lạp cổ đại đến công nghệ hiện đại

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sustēma', mang ý nghĩa 'sự kết hợp', 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các cấu trúc phức tạp trong triết học hoặc khoa học tự nhiên. Khi công nghệ phát triển, 'system' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực máy tính, ám chỉ các hệ điều hành, hệ thống phần mềm hoặc các mạng lưới dữ liệu.

Nguồn gốc của 'update' – Mang lại sự mới mẻ và kịp thời

'Update' là sự kết hợp của 'up' (lên, tăng cường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'date' (ngày tháng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'data' (những thứ được cho) qua tiếng Pháp cổ. Về cơ bản, 'update' có nghĩa là 'mang lên đến thời điểm hiện tại' hoặc 'làm cho cái gì đó trở nên mới hơn'. Trong công nghệ, nó diễn tả hành động làm cho phần mềm hoặc dữ liệu trở nên hiện đại, chính xác hoặc đầy đủ hơn.

'System update' – Sự kết hợp thiết yếu của thời đại số

Khi 'system' và 'update' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'system update' – một khái niệm hiện đại và vô cùng quan trọng trong thế giới kỹ thuật số. Nó mô tả quá trình sửa đổi hoặc nâng cấp phần mềm, hệ điều hành hay các thành phần khác của một thiết bị để cải thiện hiệu suất, vá lỗi bảo mật, hoặc bổ sung tính năng mới. Cụm từ này không có lịch sử xa xưa mà là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ công nghệ ngày nay, phản ánh nhu cầu duy trì và phát triển không ngừng của các thiết bị điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bản nâng cấp phần mềm, hệ điều hành, hoặc các chương trình khác trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Bản cập nhật này có thể bao gồm các bản sửa lỗi, cải thiện hiệu suất, bổ sung các tính năng mới, hoặc vá các lỗ hổng bảo mật.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của bản cập nhật. Ví dụ: 'a system update for improved security'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hành động cập nhật. Ví dụ: 'apply the system update to your computer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + system update
  • perform perform a system update
    (thực hiện một bản cập nhật hệ thống)
  • install install a system update
    (cài đặt một bản cập nhật hệ thống)
  • release release a system update
    (phát hành một bản cập nhật hệ thống)
  • postpone postpone a system update
    (hoãn một bản cập nhật hệ thống)
Adjective + system update
  • automatic automatic system update
    (bản cập nhật hệ thống tự động)
  • critical critical system update
    (bản cập nhật hệ thống quan trọng/khẩn cấp)
  • pending pending system update
    (bản cập nhật hệ thống đang chờ xử lý)
  • mandatory mandatory system update
    (bản cập nhật hệ thống bắt buộc)
Noun + system update
  • software software system update
    (bản cập nhật hệ thống phần mềm)
  • security security system update
    (bản cập nhật hệ thống bảo mật)
  • operating operating system update
    (bản cập nhật hệ thống điều hành)

Idioms

  • System update in progress

    Hệ thống đang cập nhật (một thông báo phổ biến khi quá trình cập nhật diễn ra)

    "Please do not turn off your computer. System update in progress."

    (Xin đừng tắt máy tính của bạn. Hệ thống đang cập nhật.)

  • System update required

    Yêu cầu cập nhật hệ thống (một thông báo cho biết cần phải cập nhật)

    "Your device's performance will be improved if you complete the system update required."

    (Hiệu suất thiết bị của bạn sẽ được cải thiện nếu bạn hoàn tất bản cập nhật hệ thống được yêu cầu.)

  • To roll out a system update

    Triển khai một bản cập nhật hệ thống (phát hành và đưa vào sử dụng rộng rãi)

    "The company plans to roll out a major system update next month."

    (Công ty dự kiến sẽ triển khai một bản cập nhật hệ thống lớn vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system update

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản mới hoặc cải tiến của một hệ thống, đặc biệt là phần mềm máy tính.

"I need to install the system update on my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system update".

Thế giới không ngừng cập nhật: Sự tiến bộ liên tục của công nghệ

Trong văn hóa phương Tây và kỷ nguyên kỹ thuật số toàn cầu, khái niệm 'system update' phản ánh một xu hướng lớn: sự cải tiến và đổi mới liên tục của công nghệ. Từ điện thoại thông minh đến máy tính, các thiết bị và phần mềm được mong đợi phải luôn được nâng cấp để đảm bảo bảo mật, cải thiện hiệu suất và bổ sung các tính năng mới. Điều này tạo ra một vòng lặp liên tục của việc 'cập nhật', thúc đẩy người dùng phải thích nghi và làm quen với những phiên bản mới, đôi khi chỉ trong vài tháng.

Sự cân bằng giữa tiện ích và phiền toái: 'System update' trong đời sống người dùng

Mặc dù các bản cập nhật hệ thống rất quan trọng để đảm bảo an ninh mạng và duy trì hiệu suất tối ưu, chúng cũng thường gây ra một số phiền toái nhất định cho người dùng. Việc phải khởi động lại thiết bị, tạm dừng công việc hoặc chờ đợi quá trình cập nhật hoàn tất có thể làm gián đoạn trải nghiệm. Điều này tạo nên một 'tình thế tiến thoái lưỡng nan' trong văn hóa công nghệ: người dùng vừa muốn một hệ thống an toàn và hiện đại, nhưng cũng muốn tránh bị gián đoạn. Các công ty công nghệ ngày càng tìm cách làm cho quá trình cập nhật trở nên liền mạch và ít gây khó chịu hơn.