system update
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new or improved version of a system, especially computer software.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản mới hoặc cải tiến của một hệ thống, đặc biệt là phần mềm máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to install the system update on my phone."
"Tôi cần cài đặt bản cập nhật hệ thống trên điện thoại của mình."
-
"The system update will take approximately 30 minutes to complete."
"Bản cập nhật hệ thống sẽ mất khoảng 30 phút để hoàn thành."
-
"It's important to install system updates to protect your computer from viruses."
"Việc cài đặt các bản cập nhật hệ thống rất quan trọng để bảo vệ máy tính của bạn khỏi virus."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bản nâng cấp phần mềm, hệ điều hành, hoặc các chương trình khác trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Bản cập nhật này có thể bao gồm các bản sửa lỗi, cải thiện hiệu suất, bổ sung các tính năng mới, hoặc vá các lỗ hổng bảo mật.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của bản cập nhật. Ví dụ: 'a system update for improved security'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hành động cập nhật. Ví dụ: 'apply the system update to your computer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a system update (thực hiện một bản cập nhật hệ thống)
-
install install a system update (cài đặt một bản cập nhật hệ thống)
-
release release a system update (phát hành một bản cập nhật hệ thống)
-
postpone postpone a system update (hoãn một bản cập nhật hệ thống)
-
automatic automatic system update (bản cập nhật hệ thống tự động)
-
critical critical system update (bản cập nhật hệ thống quan trọng/khẩn cấp)
-
pending pending system update (bản cập nhật hệ thống đang chờ xử lý)
-
mandatory mandatory system update (bản cập nhật hệ thống bắt buộc)
-
software software system update (bản cập nhật hệ thống phần mềm)
-
security security system update (bản cập nhật hệ thống bảo mật)
-
operating operating system update (bản cập nhật hệ thống điều hành)
Idioms
-
System update in progress
Hệ thống đang cập nhật (một thông báo phổ biến khi quá trình cập nhật diễn ra)
"Please do not turn off your computer. System update in progress."
(Xin đừng tắt máy tính của bạn. Hệ thống đang cập nhật.)
-
System update required
Yêu cầu cập nhật hệ thống (một thông báo cho biết cần phải cập nhật)
"Your device's performance will be improved if you complete the system update required."
(Hiệu suất thiết bị của bạn sẽ được cải thiện nếu bạn hoàn tất bản cập nhật hệ thống được yêu cầu.)
-
To roll out a system update
Triển khai một bản cập nhật hệ thống (phát hành và đưa vào sử dụng rộng rãi)
"The company plans to roll out a major system update next month."
(Công ty dự kiến sẽ triển khai một bản cập nhật hệ thống lớn vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system update
Danh từMột phiên bản mới hoặc cải tiến của một hệ thống, đặc biệt là phần mềm máy tính.
"I need to install the system update on my phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system update".
