table pad
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table pad'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tấm lót bảo vệ được đặt trên bàn để ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt, chất lỏng tràn hoặc trầy xước.
Definition (English Meaning)
A protective covering placed on a table to prevent damage from heat, spills, or scratches.
Ví dụ Thực tế với 'Table pad'
-
"She placed a table pad on the dining table before serving the hot dishes."
"Cô ấy đặt một tấm lót bàn lên bàn ăn trước khi dọn các món nóng."
-
"The restaurant uses table pads to keep their tables looking new."
"Nhà hàng sử dụng tấm lót bàn để giữ cho những chiếc bàn của họ trông như mới."
-
"A thick table pad can protect your table from hot dishes and spills."
"Một tấm lót bàn dày có thể bảo vệ bàn của bạn khỏi các món ăn nóng và chất lỏng tràn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Table pad'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: table pad
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Table pad'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong phòng ăn, phòng làm việc, hoặc bất kỳ nơi nào cần bảo vệ bề mặt bàn. Khác với 'tablecloth' (khăn trải bàn) vốn mang tính trang trí nhiều hơn, 'table pad' tập trung vào chức năng bảo vệ. 'Table protector' là một từ đồng nghĩa gần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on' được sử dụng để chỉ vị trí của tấm lót trên bàn. Ví dụ: 'The table pad is on the table'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Table pad'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.