taboo love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that violates social or cultural norms and is therefore considered unacceptable or forbidden.
Vietnamese Meaning
Tình yêu vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa và do đó bị coi là không thể chấp nhận hoặc bị cấm đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their love was a taboo love, forbidden by their families and community."
"Tình yêu của họ là một tình yêu cấm kỵ, bị gia đình và cộng đồng ngăn cấm."
-
"The novel explores the complexities of taboo love in a conservative society."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của tình yêu cấm kỵ trong một xã hội bảo thủ."
-
"Taboo love often leads to social stigma and isolation."
"Tình yêu cấm kỵ thường dẫn đến sự kỳ thị và cô lập xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taboo | Điều cấm kỵ |
| Adjective | tabooed | Bị cấm kỵ |
| Adverb | tabooless | Không có sự cấm kỵ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ bị xã hội lên án vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như sự khác biệt về tuổi tác (ví dụ: tình yêu giữa người lớn tuổi và trẻ vị thành niên), mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình (loạn luân), hoặc mối quan hệ vượt quá các ranh giới tôn giáo, chủng tộc hoặc giai cấp xã hội. Sắc thái của 'taboo love' thường mang ý nghĩa về sự cấm đoán, tội lỗi, hoặc nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forbidden forbidden taboo love (tình yêu cấm đoán)
-
illicit illicit taboo love (tình yêu bất chính)
-
unconventional unconventional taboo love (tình yêu khác thường bị cấm kỵ)
-
explore explore taboo love (khám phá tình yêu cấm kỵ)
-
condemn condemn taboo love (lên án tình yêu cấm kỵ)
Idioms
-
a love that dare not speak its name
một tình yêu không dám gọi thành tên (một tình yêu cấm kỵ)
"Their taboo love was like a love that dare not speak its name."
(Tình yêu cấm kỵ của họ giống như một tình yêu không dám gọi thành tên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taboo love
Danh từTình yêu vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa và do đó bị coi là không thể chấp nhận hoặc bị cấm đoán.
"Their love was a taboo love, forbidden by their families and community."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their love was a taboo love. |
Tình yêu của họ là một tình yêu cấm kỵ. |
| Phủ định | Is it not true that Romeo and Juliet's love was a taboo love? |
Không phải sự thật rằng tình yêu của Romeo và Juliet là một tình yêu cấm kỵ sao? |
| Nghi vấn | Was their relationship considered taboo love by society? |
Mối quan hệ của họ có bị xã hội coi là tình yêu cấm kỵ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo love".
