(Top Banner Ad)
taboo love
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

taboo love

UK: /təˈbuː lʌv/ • US: /tæˈbuː lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu cấm kỵ tình yêu bị ngăn cấm mối tình ngang trái ái tình tội lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that violates social or cultural norms and is therefore considered unacceptable or forbidden.

Vietnamese Meaning

Tình yêu vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa và do đó bị coi là không thể chấp nhận hoặc bị cấm đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their love was a taboo love, forbidden by their families and community."

    "Tình yêu của họ là một tình yêu cấm kỵ, bị gia đình và cộng đồng ngăn cấm."

  • "The novel explores the complexities of taboo love in a conservative society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của tình yêu cấm kỵ trong một xã hội bảo thủ."

  • "Taboo love often leads to social stigma and isolation."

    "Tình yêu cấm kỵ thường dẫn đến sự kỳ thị và cô lập xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taboo Điều cấm kỵ
Adjective tabooed Bị cấm kỵ
Adverb tabooless Không có sự cấm kỵ

Synonyms

Antonyms

Related Words

incest (loạn luân)interracial relationship (mối quan hệ khác chủng tộc)age gap relationship (mối quan hệ chênh lệch tuổi tác)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Polynesian
*tapu
Tongan
tabu
English
taboo
English
love

Nguồn gốc của 'taboo'

Từ 'taboo' bắt nguồn từ 'tapu' trong các ngôn ngữ Polynesia, có nghĩa là 'thiêng liêng', 'cấm kỵ' hoặc 'bị cấm'. Thuyền trưởng James Cook đã mang từ này vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18 sau khi ông tiếp xúc với văn hóa Polynesian. Sau đó, từ 'taboo' được ghép với 'love' để diễn tả một tình yêu bị xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán. Việc sử dụng 'taboo love' thường liên quan đến các câu chuyện tình yêu đầy bi kịch và thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ bị xã hội lên án vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như sự khác biệt về tuổi tác (ví dụ: tình yêu giữa người lớn tuổi và trẻ vị thành niên), mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình (loạn luân), hoặc mối quan hệ vượt quá các ranh giới tôn giáo, chủng tộc hoặc giai cấp xã hội. Sắc thái của 'taboo love' thường mang ý nghĩa về sự cấm đoán, tội lỗi, hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taboo love
  • forbidden forbidden taboo love
    (tình yêu cấm đoán)
  • illicit illicit taboo love
    (tình yêu bất chính)
  • unconventional unconventional taboo love
    (tình yêu khác thường bị cấm kỵ)
Verb + taboo love
  • explore explore taboo love
    (khám phá tình yêu cấm kỵ)
  • condemn condemn taboo love
    (lên án tình yêu cấm kỵ)

Idioms

  • a love that dare not speak its name

    một tình yêu không dám gọi thành tên (một tình yêu cấm kỵ)

    "Their taboo love was like a love that dare not speak its name."

    (Tình yêu cấm kỵ của họ giống như một tình yêu không dám gọi thành tên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taboo love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa và do đó bị coi là không thể chấp nhận hoặc bị cấm đoán.

"Their love was a taboo love, forbidden by their families and community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their love was a taboo love.
Tình yêu của họ là một tình yêu cấm kỵ.
Phủ định
Is it not true that Romeo and Juliet's love was a taboo love?
Không phải sự thật rằng tình yêu của Romeo và Juliet là một tình yêu cấm kỵ sao?
Nghi vấn
Was their relationship considered taboo love by society?
Mối quan hệ của họ có bị xã hội coi là tình yêu cấm kỵ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo love".

Romeo và Juliet

Câu chuyện về Romeo và Juliet là một ví dụ điển hình về 'taboo love' trong văn hóa phương Tây. Tình yêu của họ bị cấm đoán vì sự thù hận giữa hai gia đình, và kết cục là một bi kịch.