conventional love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of love that adheres to societal norms and expectations regarding relationships, romance, and commitment. It often involves traditional expressions of affection and follows established patterns of courtship and marriage.
Vietnamese Meaning
Một kiểu tình yêu tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội về các mối quan hệ, sự lãng mạn và cam kết. Nó thường bao gồm các biểu hiện tình cảm truyền thống và tuân theo các khuôn mẫu đã được thiết lập về sự tán tỉnh và hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship was based on conventional love, complete with a white wedding and the expectation of starting a family."
"Mối quan hệ của họ dựa trên tình yêu truyền thống, trọn vẹn với một đám cưới trắng và kỳ vọng về việc xây dựng một gia đình."
-
"Many people still aspire to conventional love and a traditional family life."
"Nhiều người vẫn khao khát tình yêu truyền thống và một cuộc sống gia đình truyền thống."
-
"She questioned whether she truly desired conventional love or if she was simply following societal expectations."
"Cô ấy nghi ngờ liệu cô ấy có thực sự mong muốn tình yêu truyền thống hay cô ấy chỉ đơn giản là tuân theo những kỳ vọng của xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị |
| Adjective | conventional | theo quy ước, thông thường |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | không theo quy ước, khác thường |
| Noun | love | tình yêu, lòng yêu thương |
| Verb | love | yêu, thương |
| Noun | lover | người yêu |
| Adjective | loving | yêu thương, âu yếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tuân theo những quy ước xã hội được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể trái ngược với các hình thức tình yêu phi truyền thống, chẳng hạn như các mối quan hệ mở hoặc các mối quan hệ không theo khuôn mẫu. Sắc thái của 'conventional love' có thể mang tính trung lập hoặc có phần phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể ám chỉ sự an toàn, ổn định, nhưng cũng có thể gợi ý sự thiếu sáng tạo hoặc hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace conventional love (đón nhận tình yêu truyền thống)
-
reject reject conventional love (từ chối tình yêu truyền thống)
-
pursue pursue conventional love (theo đuổi tình yêu truyền thống)
-
ideal ideal conventional love (tình yêu truyền thống lý tưởng)
-
stable stable conventional love (tình yêu truyền thống ổn định)
-
expected expected conventional love (tình yêu truyền thống được mong đợi)
Idioms
-
to conform to conventional love
tuân thủ các chuẩn mực của tình yêu truyền thống
"She felt pressured to conform to conventional love by getting married young and having children."
(Cô ấy cảm thấy bị áp lực phải tuân thủ tình yêu truyền thống bằng cách kết hôn sớm và có con.)
-
to break free from conventional love
thoát khỏi các khuôn mẫu tình yêu truyền thống
"Many young people today want to break free from conventional love and define their relationships differently."
(Nhiều người trẻ ngày nay muốn thoát khỏi tình yêu truyền thống và định nghĩa các mối quan hệ của họ theo cách khác.)
-
the pursuit of conventional love
sự theo đuổi tình yêu truyền thống
"Her entire life was dedicated to the pursuit of conventional love, hoping for a happy marriage."
(Cả cuộc đời cô ấy dành cho việc theo đuổi tình yêu truyền thống, mong muốn có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional love
Noun PhraseMột kiểu tình yêu tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội về các mối quan hệ, sự lãng mạn và cam kết. Nó thường bao gồm các biểu hiện tình cảm truyền thống và tuân theo các khuôn mẫu đã được thiết lập về sự tán tỉnh và hôn nhân.
"Their relationship was based on conventional love, complete with a white wedding and the expectation of starting a family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional love".
