(Top Banner Ad)
conventional love
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Văn hóa

conventional love

UK: /kənˈvenʃənəl lʌv/ • US: /kənˈvenʃənəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu truyền thống tình yêu theo khuôn mẫu tình yêu theo chuẩn mực xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of love that adheres to societal norms and expectations regarding relationships, romance, and commitment. It often involves traditional expressions of affection and follows established patterns of courtship and marriage.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tình yêu tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội về các mối quan hệ, sự lãng mạn và cam kết. Nó thường bao gồm các biểu hiện tình cảm truyền thống và tuân theo các khuôn mẫu đã được thiết lập về sự tán tỉnh và hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was based on conventional love, complete with a white wedding and the expectation of starting a family."

    "Mối quan hệ của họ dựa trên tình yêu truyền thống, trọn vẹn với một đám cưới trắng và kỳ vọng về việc xây dựng một gia đình."

  • "Many people still aspire to conventional love and a traditional family life."

    "Nhiều người vẫn khao khát tình yêu truyền thống và một cuộc sống gia đình truyền thống."

  • "She questioned whether she truly desired conventional love or if she was simply following societal expectations."

    "Cô ấy nghi ngờ liệu cô ấy có thực sự mong muốn tình yêu truyền thống hay cô ấy chỉ đơn giản là tuân theo những kỳ vọng của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adjective conventional theo quy ước, thông thường
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional không theo quy ước, khác thường
Noun love tình yêu, lòng yêu thương
Verb love yêu, thương
Noun lover người yêu
Adjective loving yêu thương, âu yếm

Synonyms

traditional love (tình yêu truyền thống)accepted love (tình yêu được chấp nhận)normative love (tình yêu theo chuẩn mực)

Antonyms

unconventional love (tình yêu phi truyền thống)alternative love (tình yêu khác biệt)non-traditional relationship (mối quan hệ không truyền thống)

Related Words

arranged marriage (hôn nhân sắp đặt)courtship (sự tán tỉnh)romantic love (tình yêu lãng mạn)

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Old French
convention
English
convention
English
conventional
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love
Modern English
love

Nguồn gốc 'Tình yêu truyền thống'

Cụm từ 'conventional love' ghép từ 'conventional' (theo quy ước, truyền thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire' (hội tụ, đồng ý) và 'love' (tình yêu) từ gốc Germanic cổ. Kết hợp lại, nó mô tả một dạng tình yêu tuân theo các chuẩn mực xã hội đã được thiết lập, thường là tình yêu lãng mạn, độc quyền, hướng đến hôn nhân và xây dựng gia đình truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tuân theo những quy ước xã hội được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể trái ngược với các hình thức tình yêu phi truyền thống, chẳng hạn như các mối quan hệ mở hoặc các mối quan hệ không theo khuôn mẫu. Sắc thái của 'conventional love' có thể mang tính trung lập hoặc có phần phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể ám chỉ sự an toàn, ổn định, nhưng cũng có thể gợi ý sự thiếu sáng tạo hoặc hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional love
  • embrace embrace conventional love
    (đón nhận tình yêu truyền thống)
  • reject reject conventional love
    (từ chối tình yêu truyền thống)
  • pursue pursue conventional love
    (theo đuổi tình yêu truyền thống)
Adjective + conventional love
  • ideal ideal conventional love
    (tình yêu truyền thống lý tưởng)
  • stable stable conventional love
    (tình yêu truyền thống ổn định)
  • expected expected conventional love
    (tình yêu truyền thống được mong đợi)

Idioms

  • to conform to conventional love

    tuân thủ các chuẩn mực của tình yêu truyền thống

    "She felt pressured to conform to conventional love by getting married young and having children."

    (Cô ấy cảm thấy bị áp lực phải tuân thủ tình yêu truyền thống bằng cách kết hôn sớm và có con.)

  • to break free from conventional love

    thoát khỏi các khuôn mẫu tình yêu truyền thống

    "Many young people today want to break free from conventional love and define their relationships differently."

    (Nhiều người trẻ ngày nay muốn thoát khỏi tình yêu truyền thống và định nghĩa các mối quan hệ của họ theo cách khác.)

  • the pursuit of conventional love

    sự theo đuổi tình yêu truyền thống

    "Her entire life was dedicated to the pursuit of conventional love, hoping for a happy marriage."

    (Cả cuộc đời cô ấy dành cho việc theo đuổi tình yêu truyền thống, mong muốn có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional love

Noun Phrase
Lật mặt

Một kiểu tình yêu tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội về các mối quan hệ, sự lãng mạn và cam kết. Nó thường bao gồm các biểu hiện tình cảm truyền thống và tuân theo các khuôn mẫu đã được thiết lập về sự tán tỉnh và hôn nhân.

"Their relationship was based on conventional love, complete with a white wedding and the expectation of starting a family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional love".

Hôn nhân một vợ một chồng và Gia đình hạt nhân

Ở nhiều xã hội phương Tây, tình yêu truyền thống gắn liền chặt chẽ với khái niệm hôn nhân một vợ một chồng và mô hình gia đình hạt nhân (cha, mẹ và con cái). Nó thường ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn, độc quyền, hướng đến việc chung sống trọn đời và cùng nhau xây dựng gia đình.

Tình yêu 'Hạnh phúc mãi mãi'

Khái niệm tình yêu truyền thống thường được nuôi dưỡng bởi các câu chuyện cổ tích và phương tiện truyền thông, nơi 'tình yêu đích thực' luôn dẫn đến 'hạnh phúc mãi mãi' thông qua hôn nhân. Điều này tạo ra một lý tưởng về tình yêu lãng mạn, đôi khi không thực tế, mà nhiều người phấn đấu theo.