accepted love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is willingly received and acknowledged by another person; reciprocal affection.
Vietnamese Meaning
Tình yêu được đón nhận và thừa nhận một cách sẵn lòng bởi một người khác; tình cảm đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of friendship, she finally experienced the joy of accepted love."
"Sau nhiều năm làm bạn, cuối cùng cô ấy cũng trải nghiệm được niềm vui của tình yêu được đón nhận."
-
"He longed for accepted love after a series of failed relationships."
"Anh ấy khao khát tình yêu được chấp nhận sau một loạt các mối quan hệ thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, công nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự công nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Noun | lover | người yêu, người tình |
| Adjective | loving | âu yếm, trìu mến, đầy yêu thương |
| Adjective | lovely | đáng yêu, dễ thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'accepted love' nhấn mạnh sự chấp thuận và đáp lại trong tình yêu. Nó khác với tình yêu đơn phương (unrequited love), nơi tình cảm không được đáp lại. 'Accepted love' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự hòa hợp và sự đồng ý trong mối quan hệ. Có thể so sánh với 'mutual love' (tình yêu song phương) nhưng 'accepted love' tập trung nhiều hơn vào hành động chấp nhận và đón nhận tình yêu từ người khác.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tình yêu được chấp nhận. Ví dụ: 'the joy of accepted love' (niềm vui của tình yêu được đón nhận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find accepted love (tìm thấy tình yêu được chấp thuận)
-
experience accepted love (trải nghiệm tình yêu được công nhận)
-
cherish an accepted love (trân trọng một tình yêu được chấp thuận)
-
long for accepted love (khao khát một tình yêu được công nhận)
-
a symbol of accepted love (một biểu tượng của tình yêu được chấp thuận)
-
the foundation of accepted love (nền tảng của tình yêu được công nhận)
-
the beauty of accepted love (vẻ đẹp của một tình yêu được chấp thuận)
Idioms
-
An accepted love is a safe harbor.
Một tình yêu được chấp thuận là một bến đỗ an toàn. (Thành ngữ này ví tình yêu được gia đình và xã hội công nhận như một nơi trú ẩn bình yên, không phải đối mặt với sóng gió hay định kiến).
"After years of hiding, their relationship finally became an accepted love, a safe harbor from the world's judgment."
(Sau nhiều năm che giấu, mối quan hệ của họ cuối cùng đã trở thành một tình yêu được chấp thuận, một bến đỗ an toàn trước sự phán xét của thế giới.)
-
The journey to find an accepted love.
Hành trình tìm kiếm một tình yêu được chấp thuận. (Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình đấu tranh, vượt qua khó khăn để tình yêu của mình được người khác, đặc biệt là gia đình hoặc xã hội, công nhận).
"The movie poignantly tells the story of a young couple's journey to find an accepted love in a very conservative society."
(Bộ phim kể lại một cách cảm động câu chuyện về hành trình tìm kiếm một tình yêu được chấp thuận của một cặp đôi trẻ trong một xã hội rất bảo thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepted love
Danh từTình yêu được đón nhận và thừa nhận một cách sẵn lòng bởi một người khác; tình cảm đáp lại.
"After years of friendship, she finally experienced the joy of accepted love."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted love".
