(Top Banner Ad)
accepted love
B2
Danh từ B2 Tình cảm, Mối quan hệ

accepted love

UK: /əkˈseptɪd lʌv/ • US: /əkˈseptɪd lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu được đáp lại tình yêu được chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is willingly received and acknowledged by another person; reciprocal affection.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được đón nhận và thừa nhận một cách sẵn lòng bởi một người khác; tình cảm đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of friendship, she finally experienced the joy of accepted love."

    "Sau nhiều năm làm bạn, cuối cùng cô ấy cũng trải nghiệm được niềm vui của tình yêu được đón nhận."

  • "He longed for accepted love after a series of failed relationships."

    "Anh ấy khao khát tình yêu được chấp nhận sau một loạt các mối quan hệ thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, công nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự công nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Noun lover người yêu, người tình
Adjective loving âu yếm, trìu mến, đầy yêu thương
Adjective lovely đáng yêu, dễ thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere (to take) + Proto-Germanic *lubō (love)
Old French / Old English
accepter + lufu
Middle English
accepten + love
Modern English
accepted love

Câu chuyện về sự 'Chấp nhận' (Accept)

Từ 'accept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'tự mình nhận lấy'. Nó không chỉ mang nghĩa đơn thuần là đồng ý, mà còn hàm ý một hành động chủ động và sẵn lòng chào đón, đón nhận một điều gì đó. Vì vậy, 'accepted love' mang một ý nghĩa sâu sắc về một tình yêu được chào đón và công nhận một cách trọn vẹn.

Nguồn gốc của 'Tình yêu' (Love)

Từ 'love' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'lufu' trong tiếng Anh cổ, xuất phát từ gốc Proto-Germanic *lubō. Từ này không chỉ có nghĩa là tình yêu lãng mạn mà còn liên quan đến sự ham muốn, niềm vui và sự quý mến. Khi kết hợp với 'accepted', nó mô tả một tình cảm sâu sắc được xã hội hoặc những người quan trọng xung quanh công nhận.

Usage Note

Cụm từ 'accepted love' nhấn mạnh sự chấp thuận và đáp lại trong tình yêu. Nó khác với tình yêu đơn phương (unrequited love), nơi tình cảm không được đáp lại. 'Accepted love' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự hòa hợp và sự đồng ý trong mối quan hệ. Có thể so sánh với 'mutual love' (tình yêu song phương) nhưng 'accepted love' tập trung nhiều hơn vào hành động chấp nhận và đón nhận tình yêu từ người khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tình yêu được chấp nhận. Ví dụ: 'the joy of accepted love' (niềm vui của tình yêu được đón nhận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepted love
  • find accepted love
    (tìm thấy tình yêu được chấp thuận)
  • experience accepted love
    (trải nghiệm tình yêu được công nhận)
  • cherish an accepted love
    (trân trọng một tình yêu được chấp thuận)
  • long for accepted love
    (khao khát một tình yêu được công nhận)
Noun + of + accepted love
  • a symbol of accepted love
    (một biểu tượng của tình yêu được chấp thuận)
  • the foundation of accepted love
    (nền tảng của tình yêu được công nhận)
  • the beauty of accepted love
    (vẻ đẹp của một tình yêu được chấp thuận)

Idioms

  • An accepted love is a safe harbor.

    Một tình yêu được chấp thuận là một bến đỗ an toàn. (Thành ngữ này ví tình yêu được gia đình và xã hội công nhận như một nơi trú ẩn bình yên, không phải đối mặt với sóng gió hay định kiến).

    "After years of hiding, their relationship finally became an accepted love, a safe harbor from the world's judgment."

    (Sau nhiều năm che giấu, mối quan hệ của họ cuối cùng đã trở thành một tình yêu được chấp thuận, một bến đỗ an toàn trước sự phán xét của thế giới.)

  • The journey to find an accepted love.

    Hành trình tìm kiếm một tình yêu được chấp thuận. (Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình đấu tranh, vượt qua khó khăn để tình yêu của mình được người khác, đặc biệt là gia đình hoặc xã hội, công nhận).

    "The movie poignantly tells the story of a young couple's journey to find an accepted love in a very conservative society."

    (Bộ phim kể lại một cách cảm động câu chuyện về hành trình tìm kiếm một tình yêu được chấp thuận của một cặp đôi trẻ trong một xã hội rất bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu được đón nhận và thừa nhận một cách sẵn lòng bởi một người khác; tình cảm đáp lại.

"After years of friendship, she finally experienced the joy of accepted love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted love".

Sự chấp thuận trong cộng đồng LGBTQ+

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'accepted love' là một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với cộng đồng LGBTQ+. Quá trình 'công khai' (coming out) và đấu tranh cho quyền bình đẳng, như hôn nhân đồng giới, chính là hành trình để tình yêu của họ được gia đình, bạn bè và pháp luật công nhận, trở thành một 'accepted love' thay vì phải che giấu.

Hôn nhân khác chủng tộc và tôn giáo

Trong quá khứ, các mối quan hệ tình yêu giữa những người khác chủng tộc hoặc tôn giáo ở các nước phương Tây thường bị phản đối gay gắt. Cuộc đấu tranh để những tình yêu này được chấp thuận là một phần quan trọng của lịch sử dân quyền. Ngày nay, mặc dù vẫn còn định kiến, nhưng hôn nhân đa văn hóa ngày càng trở nên phổ biến và được xem là một biểu tượng của một xã hội cởi mở và tiến bộ.