be like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resemble or have characteristics similar to someone or something; to imitate or mimic.
Vietnamese Meaning
Giống với hoặc có những đặc điểm tương tự ai đó hoặc cái gì đó; bắt chước hoặc mô phỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's like his father in many ways."
"Anh ấy giống bố mình nhiều mặt."
-
"What's it like to live in New York?"
"Sống ở New York thì như thế nào?"
-
"She is like a sister to me."
"Cô ấy như một người chị gái đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be like" thường được dùng để so sánh hoặc miêu tả sự tương đồng về tính cách, hành vi, hoặc vẻ ngoài giữa hai đối tượng. Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, đặc biệt là giới trẻ, "be like" còn được sử dụng để tường thuật lại lời nói hoặc hành động của ai đó, tương tự như "say" (nói) nhưng mang tính informal và nhấn mạnh vào cách mà người đó thể hiện bản thân. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "be like" (tường thuật, so sánh) và "like" (thích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
What is the new teacher like? (Giáo viên mới là người thế nào?)
-
What was your trip like? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
-
What are the winters like there? (Mùa đông ở đó như thế nào?)
-
is like a box of chocolates. (giống như một hộp sô-cô-la.)
-
was like watching paint dry. (chán như xem sơn khô vậy.)
-
can be like a maze. (có thể giống như một mê cung.)
-
I was like, 'Are you serious?' (Lúc đó tôi đã (nói/nghĩ) kiểu, 'Cậu đùa à?')
-
And he's like, 'I have no idea.' (Và anh ấy (nói/tỏ vẻ) kiểu, 'Tôi không biết gì cả.')
-
She's always like, 'Let's go shopping!' (Cô ấy lúc nào cũng kiểu, 'Đi mua sắm thôi!')
Idioms
-
be like a kid in a candy store
Cảm thấy vô cùng vui sướng và phấn khích vì có quá nhiều lựa chọn hấp dẫn, như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.
"When she entered the library, she was like a kid in a candy store."
(Khi cô ấy bước vào thư viện, cô ấy vui sướng như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.)
-
be like talking to a brick wall
Cảm giác như đang nói chuyện với một bức tường gạch; nói với một người không hề lắng nghe hay phản hồi.
"Trying to get him to clean his room is like talking to a brick wall."
(Cố gắng bảo nó dọn phòng chẳng khác nào nói chuyện với bức tường gạch.)
-
be like two peas in a pod
Rất giống nhau, đặc biệt về ngoại hình hoặc sở thích; giống nhau như hai giọt nước.
"My brother and I are like two peas in a pod; we both love science fiction and spicy food."
(Anh trai và tôi giống nhau như hai giọt nước; cả hai đều thích khoa học viễn tưởng và đồ ăn cay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be like
Động từ (Linking Verb)Giống với hoặc có những đặc điểm tương tự ai đó hoặc cái gì đó; bắt chước hoặc mô phỏng.
"He's like his father in many ways."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were more confident, I would be like a leader, inspiring others with my vision. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ giống như một nhà lãnh đạo, truyền cảm hứng cho người khác bằng tầm nhìn của mình. |
| Phủ định | If she didn't like him so much, she wouldn't be like a puppy following him around. |
Nếu cô ấy không thích anh ấy nhiều như vậy, cô ấy sẽ không giống như một chú chó con lẽo đẽo theo anh ấy. |
| Nghi vấn | Would he be like his father, a hardworking and dedicated man, if he applied himself more? |
Liệu anh ấy có giống cha mình, một người đàn ông chăm chỉ và tận tâm, nếu anh ấy cố gắng hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be like her mother when she grows up. |
Cô ấy sẽ giống mẹ mình khi lớn lên. |
| Phủ định | They are not going to be like their parents; they want to forge their own path. |
Họ sẽ không giống cha mẹ mình; họ muốn tự tạo con đường riêng. |
| Nghi vấn | Will he be like his older brother, successful and driven? |
Liệu anh ấy có giống anh trai mình, thành công và đầy nghị lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be like".
