(Top Banner Ad)
be like
A2
Động từ (Linking Verb) A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

be like

UK: /biː laɪk/ • US: /biː laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như kiểu như tương tự như giả sử là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resemble or have characteristics similar to someone or something; to imitate or mimic.

Vietnamese Meaning

Giống với hoặc có những đặc điểm tương tự ai đó hoặc cái gì đó; bắt chước hoặc mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's like his father in many ways."

    "Anh ấy giống bố mình nhiều mặt."

  • "What's it like to live in New York?"

    "Sống ở New York thì như thế nào?"

  • "She is like a sister to me."

    "Cô ấy như một người chị gái đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likeness sự giống nhau, nét tương đồng
Adjective likely có khả năng, có lẽ đúng
Adverb likewise cũng vậy, tương tự
Noun liking sự ưa thích, sở thích
Verb liken so sánh, ví von

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH- (to be) / *līg- (form, body)
Proto-Germanic
*beuną (to be) / *līkaz (similar)
Old English
bēon (to be) / gelīc (similar)
Modern English
be like

Nguồn Gốc Hiện Đại: Ngôn Ngữ Của Người Trẻ

Cách dùng 'be like' để tường thuật (ví dụ: 'I was like, wow!') trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ tiếng lóng của giới trẻ ở California, Mỹ, thường được gọi là 'Valley Girl talk'. Ban đầu bị xem là không trang trọng, nhưng giờ đây nó đã lan rộng khắp thế giới qua phim ảnh và âm nhạc, trở thành một phần quen thuộc trong giao tiếp thân mật hàng ngày, đặc biệt là để diễn tả lại suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách sinh động.

Usage Note

Cấu trúc "be like" thường được dùng để so sánh hoặc miêu tả sự tương đồng về tính cách, hành vi, hoặc vẻ ngoài giữa hai đối tượng. Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, đặc biệt là giới trẻ, "be like" còn được sử dụng để tường thuật lại lời nói hoặc hành động của ai đó, tương tự như "say" (nói) nhưng mang tính informal và nhấn mạnh vào cách mà người đó thể hiện bản thân. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "be like" (tường thuật, so sánh) và "like" (thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Asking for description: What + be + Noun + like?
  • What is the new teacher like?
    (Giáo viên mới là người thế nào?)
  • What was your trip like?
    (Chuyến đi của bạn thế nào?)
  • What are the winters like there?
    (Mùa đông ở đó như thế nào?)
Comparison: Noun + be like + Noun/Clause
  • is like a box of chocolates.
    (giống như một hộp sô-cô-la.)
  • was like watching paint dry.
    (chán như xem sơn khô vậy.)
  • can be like a maze.
    (có thể giống như một mê cung.)
Informal Quotation: Subject + be like + 'Quote'
  • I was like, 'Are you serious?'
    (Lúc đó tôi đã (nói/nghĩ) kiểu, 'Cậu đùa à?')
  • And he's like, 'I have no idea.'
    (Và anh ấy (nói/tỏ vẻ) kiểu, 'Tôi không biết gì cả.')
  • She's always like, 'Let's go shopping!'
    (Cô ấy lúc nào cũng kiểu, 'Đi mua sắm thôi!')

Idioms

  • be like a kid in a candy store

    Cảm thấy vô cùng vui sướng và phấn khích vì có quá nhiều lựa chọn hấp dẫn, như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.

    "When she entered the library, she was like a kid in a candy store."

    (Khi cô ấy bước vào thư viện, cô ấy vui sướng như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.)

  • be like talking to a brick wall

    Cảm giác như đang nói chuyện với một bức tường gạch; nói với một người không hề lắng nghe hay phản hồi.

    "Trying to get him to clean his room is like talking to a brick wall."

    (Cố gắng bảo nó dọn phòng chẳng khác nào nói chuyện với bức tường gạch.)

  • be like two peas in a pod

    Rất giống nhau, đặc biệt về ngoại hình hoặc sở thích; giống nhau như hai giọt nước.

    "My brother and I are like two peas in a pod; we both love science fiction and spicy food."

    (Anh trai và tôi giống nhau như hai giọt nước; cả hai đều thích khoa học viễn tưởng và đồ ăn cay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be like

Động từ (Linking Verb)
Lật mặt

Giống với hoặc có những đặc điểm tương tự ai đó hoặc cái gì đó; bắt chước hoặc mô phỏng.

"He's like his father in many ways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more confident, I would be like a leader, inspiring others with my vision.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ giống như một nhà lãnh đạo, truyền cảm hứng cho người khác bằng tầm nhìn của mình.
Phủ định
If she didn't like him so much, she wouldn't be like a puppy following him around.
Nếu cô ấy không thích anh ấy nhiều như vậy, cô ấy sẽ không giống như một chú chó con lẽo đẽo theo anh ấy.
Nghi vấn
Would he be like his father, a hardworking and dedicated man, if he applied himself more?
Liệu anh ấy có giống cha mình, một người đàn ông chăm chỉ và tận tâm, nếu anh ấy cố gắng hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be like her mother when she grows up.
Cô ấy sẽ giống mẹ mình khi lớn lên.
Phủ định
They are not going to be like their parents; they want to forge their own path.
Họ sẽ không giống cha mẹ mình; họ muốn tự tạo con đường riêng.
Nghi vấn
Will he be like his older brother, successful and driven?
Liệu anh ấy có giống anh trai mình, thành công và đầy nghị lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be like".

Tường thuật Thân mật (Quotative 'like')

Cách dùng 'be like' để trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ ('I was like...') chủ yếu xuất hiện trong văn nói thân mật, không trang trọng. Nó giúp cuộc trò chuyện trở nên sống động và gần gũi hơn, như thể đang kể lại một câu chuyện. Bạn nên tránh dùng cách nói này trong các bối cảnh trang trọng như viết email công việc, bài luận học thuật, hay phỏng vấn xin việc.

Từ Phim 'Clueless' đến Văn hóa Toàn cầu

Cách nói 'be like' được phổ biến rộng rãi qua các bộ phim và chương trình TV của Mỹ trong những năm 1980 và 1990, tiêu biểu là phim 'Clueless' (1995). Ban đầu, nó gắn liền với hình ảnh các cô gái nhà giàu ở California, nhưng nhờ sức ảnh hưởng của văn hóa đại chúng, nó đã vượt ra khỏi ranh giới nước Mỹ và trở thành một cách diễn đạt quen thuộc của giới trẻ trên toàn thế giới.