(Top Banner Ad)
avoid risks
B1
Động từ (verb) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

avoid risks

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh rủi ro phòng tránh rủi ro né tránh rủi ro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from or prevent something from happening; to refrain from.

Vietnamese Meaning

Tránh né, phòng ngừa, ngăn chặn điều gì đó xảy ra; kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should avoid eating too much sugar."

    "Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường."

  • "We must avoid risks at all costs."

    "Chúng ta phải tránh rủi ro bằng mọi giá."

  • "The company tried to avoid the risk of bankruptcy."

    "Công ty đã cố gắng tránh nguy cơ phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid né, tránh, tránh khỏi
Noun avoidance sự né tránh, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi, tất yếu
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk liều, mạo hiểm làm gì
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adjective risk-averse ngại rủi ro, không thích mạo hiểm
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro, người mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esvuidier ('to empty out')
Anglo-Norman
avoider
Middle English
avoiden ('to withdraw from, get away from')
Italian
rischio ('risk, danger')
Middle French
risque
English
avoid risks

Nguồn gốc của 'Avoid': Tránh xa khoảng trống

Từ 'avoid' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. 'Es-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'vuidier' nghĩa là 'trống'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là dọn dẹp một không gian. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang nghĩa bóng là 'rời khỏi' một nơi hoặc một người, và cuối cùng là 'né tránh' một điều gì đó, giống như cách chúng ta tạo ra một khoảng trống giữa mình và nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Risk': Mạo hiểm quanh vách đá

Từ 'risk' được cho là đến từ tiếng Ý 'rischio', có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'rhiza', nghĩa là 'vách đá'. Đối với các thủy thủ thời xưa, việc đi thuyền quanh những vách đá là một hành động cực kỳ nguy hiểm. Vì vậy, 'risk' mang ý nghĩa về một mối nguy hiểm tiềm tàng mà người ta phải đối mặt khi đưa ra một quyết định táo bạo.

Usage Note

'Avoid' thường được dùng để chỉ hành động chủ động ngăn chặn điều gì đó tiêu cực. Nó khác với 'prevent' ở chỗ 'prevent' thường mang tính chất ngăn chặn trước khi sự việc có khả năng xảy ra, còn 'avoid' là né tránh một sự việc đã có nguy cơ xảy ra hoặc đang xảy ra. Ví dụ: 'Avoid contact with infected people' (Tránh tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh) nhấn mạnh việc chủ động không tiếp xúc để không bị lây, còn 'Prevent the spread of the virus' (Ngăn chặn sự lây lan của virus) là hành động có tính chất phòng ngừa từ trước.
'Risk' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Risk' thường liên quan đến khả năng xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại. 'Danger' mang tính cấp bách và nguy hiểm cao hơn 'risk'.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'avoid' khi nó đi với danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid risks
  • completely avoid risks
    (hoàn toàn tránh khỏi rủi ro)
  • carefully avoid risks
    (cẩn thận né tránh rủi ro)
  • deliberately avoid risks
    (cố tình, chủ tâm né tránh rủi ro)
Verb + avoid risks
  • try to avoid risks
    (cố gắng né tránh rủi ro)
  • help to avoid risks
    (giúp né tránh rủi ro)
  • manage to avoid risks
    (xoay xở để né tránh rủi ro)
Phrase + avoid risks
  • a way to avoid risks
    (một cách để né tránh rủi ro)
  • the best strategy to avoid risks
    (chiến lược tốt nhất để né tránh rủi ro)
  • in order to avoid risks
    (để mà né tránh rủi ro)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy; phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "You should wear a helmet when cycling. It's better to be safe than sorry."

    (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp. Cẩn thận vẫn hơn là hối hận về sau.)

  • Play it safe

    Hành động một cách thận trọng, không mạo hiểm.

    "Instead of investing in the new company, he decided to play it safe and keep his money in the bank."

    (Thay vì đầu tư vào công ty mới, anh ấy đã quyết định chơi an toàn và giữ tiền trong ngân hàng.)

  • Look before you leap

    Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói; suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

    "Don't just quit your job without another one lined up. Look before you leap."

    (Đừng vội nghỉ việc khi chưa tìm được việc mới. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid risks

Động từ (verb)
Lật mặt

Tránh né, phòng ngừa, ngăn chặn điều gì đó xảy ra; kiềm chế.

"You should avoid eating too much sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids taking unnecessary risks in his investments.
Anh ấy tránh việc chấp nhận những rủi ro không cần thiết trong các khoản đầu tư của mình.
Phủ định
She doesn't avoid taking calculated risks when starting a business.
Cô ấy không tránh việc chấp nhận những rủi ro đã được tính toán khi khởi nghiệp.
Nghi vấn
Do you avoid taking risks when making important decisions?
Bạn có tránh chấp nhận rủi ro khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid risks".

Văn hóa Bảo hiểm ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu nhiều loại bảo hiểm (sức khỏe, xe hơi, nhà cửa, nhân thọ) được coi là tiêu chuẩn. Đây là một cơ chế xã hội để tránh những rủi ro tài chính thảm khốc do tai nạn, bệnh tật hoặc thiên tai. Đó là một lối sống chủ động để 'tránh rủi ro' bằng cách trả một khoản phí nhỏ, đều đặn.

Khái niệm 'Ngại Rủi Ro' (Risk Aversion) trong Tài chính

Trong văn hóa tài chính phương Tây, khái niệm 'ngại rủi ro' là rất quan trọng. Nhiều người thích các khoản đầu tư có lợi nhuận thấp hơn nhưng an toàn hơn (như trái phiếu chính phủ) thay vì các khoản có lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro hơn (như cổ phiếu). Điều này phản ánh xu hướng văn hóa nhằm tránh các rủi ro tài chính không cần thiết để đảm bảo tương lai.