avoid risks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh né, phòng ngừa, ngăn chặn điều gì đó xảy ra; kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should avoid eating too much sugar."
"Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường."
-
"We must avoid risks at all costs."
"Chúng ta phải tránh rủi ro bằng mọi giá."
-
"The company tried to avoid the risk of bankruptcy."
"Công ty đã cố gắng tránh nguy cơ phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | né, tránh, tránh khỏi |
| Noun | avoidance | sự né tránh, sự lảng tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi, tất yếu |
| Noun | risk | rủi ro, sự mạo hiểm |
| Verb | risk | liều, mạo hiểm làm gì |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Adjective | risk-averse | ngại rủi ro, không thích mạo hiểm |
| Noun | risk-taker | người chấp nhận rủi ro, người mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Avoid' thường được dùng để chỉ hành động chủ động ngăn chặn điều gì đó tiêu cực. Nó khác với 'prevent' ở chỗ 'prevent' thường mang tính chất ngăn chặn trước khi sự việc có khả năng xảy ra, còn 'avoid' là né tránh một sự việc đã có nguy cơ xảy ra hoặc đang xảy ra. Ví dụ: 'Avoid contact with infected people' (Tránh tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh) nhấn mạnh việc chủ động không tiếp xúc để không bị lây, còn 'Prevent the spread of the virus' (Ngăn chặn sự lây lan của virus) là hành động có tính chất phòng ngừa từ trước.
'Risk' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Risk' thường liên quan đến khả năng xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại. 'Danger' mang tính cấp bách và nguy hiểm cao hơn 'risk'.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'avoid' khi nó đi với danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely avoid risks (hoàn toàn tránh khỏi rủi ro)
-
carefully avoid risks (cẩn thận né tránh rủi ro)
-
deliberately avoid risks (cố tình, chủ tâm né tránh rủi ro)
-
try to avoid risks (cố gắng né tránh rủi ro)
-
help to avoid risks (giúp né tránh rủi ro)
-
manage to avoid risks (xoay xở để né tránh rủi ro)
-
a way to avoid risks (một cách để né tránh rủi ro)
-
the best strategy to avoid risks (chiến lược tốt nhất để né tránh rủi ro)
-
in order to avoid risks (để mà né tránh rủi ro)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy; phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"You should wear a helmet when cycling. It's better to be safe than sorry."
(Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp. Cẩn thận vẫn hơn là hối hận về sau.)
-
Play it safe
Hành động một cách thận trọng, không mạo hiểm.
"Instead of investing in the new company, he decided to play it safe and keep his money in the bank."
(Thay vì đầu tư vào công ty mới, anh ấy đã quyết định chơi an toàn và giữ tiền trong ngân hàng.)
-
Look before you leap
Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói; suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
"Don't just quit your job without another one lined up. Look before you leap."
(Đừng vội nghỉ việc khi chưa tìm được việc mới. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid risks
Động từ (verb)Tránh né, phòng ngừa, ngăn chặn điều gì đó xảy ra; kiềm chế.
"You should avoid eating too much sugar."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He avoids taking unnecessary risks in his investments. |
Anh ấy tránh việc chấp nhận những rủi ro không cần thiết trong các khoản đầu tư của mình. |
| Phủ định | She doesn't avoid taking calculated risks when starting a business. |
Cô ấy không tránh việc chấp nhận những rủi ro đã được tính toán khi khởi nghiệp. |
| Nghi vấn | Do you avoid taking risks when making important decisions? |
Bạn có tránh chấp nhận rủi ro khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid risks".
