(Top Banner Ad)
talented in mathematics
B2
Tính từ B2 Giáo dục

talented in mathematics

UK: /ˈtæləntɪd/ • US: /ˈtæləntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tài năng về toán học có năng khiếu toán học giỏi toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a natural aptitude or skill for something.

Vietnamese Meaning

Có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên đối với một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is talented in mathematics and can solve complex problems easily."

    "Cô ấy có tài năng trong toán học và có thể giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng."

  • "He is a student talented in mathematics and physics."

    "Anh ấy là một học sinh có tài năng về toán học và vật lý."

  • "The university is looking for students talented in mathematics."

    "Trường đại học đang tìm kiếm những sinh viên có tài năng về toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent Tài năng, năng khiếu
Adjective talented Có tài, có năng khiếu
Adjective untalented Không có tài năng, không có năng khiếu
Adjective talentless Vô tài, không có tài năng gì
Noun Phrase talent show Cuộc thi tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
English
talent
English
talented

Nguồn gốc của 'talent' và 'talented'

Từ 'talented' (có tài năng) xuất phát từ danh từ 'talent' (tài năng). Ban đầu, từ 'talent' trong tiếng Hy Lạp cổ đại ('talanton') và Latin ('talentum') có nghĩa là một đơn vị cân nặng hoặc một khoản tiền lớn. Ý nghĩa của từ này đã thay đổi đáng kể nhờ vào Câu chuyện dụ ngôn về những Ta-lâng (Parable of the Talents) trong Kinh Thánh (Matthew 25:14–30). Trong câu chuyện này, một người chủ giao các 'ta-lâng' (tiền bạc) cho các đầy tớ của mình. Từ đó, 'talent' dần được hiểu là một món quà, một năng lực bẩm sinh hoặc một khả năng đặc biệt mà một người được ban tặng.

Usage Note

Tính từ 'talented' mô tả một khả năng bẩm sinh hoặc phát triển vượt trội so với mức trung bình trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự dễ dàng và hiệu quả mà một người đạt được thành công trong lĩnh vực đó. So với 'skilled', 'talented' mang ý nghĩa bẩm sinh hơn, trong khi 'skilled' thường nhấn mạnh quá trình luyện tập và rèn luyện.

Prepositions

in at

'Talented in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà người đó có tài năng. Ví dụ, 'talented in mathematics'. 'Talented at' cũng có thể được sử dụng, mặc dù 'talented in' phổ biến hơn trong trường hợp này. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhau, chỉ ra lĩnh vực mà ai đó có năng khiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + talented in mathematics
  • exceptionally exceptionally talented in mathematics
    (có năng khiếu toán học đặc biệt/vượt trội)
  • highly highly talented in mathematics
    (rất có năng khiếu toán học)
  • naturally naturally talented in mathematics
    (có năng khiếu toán học bẩm sinh)
  • remarkably remarkably talented in mathematics
    (có năng khiếu toán học đáng kể/đáng ngạc nhiên)
Verb + talented in mathematics
  • be be talented in mathematics
    (có năng khiếu toán học)
  • become become talented in mathematics
    (trở nên có năng khiếu toán học)
  • prove prove talented in mathematics
    (chứng tỏ có năng khiếu toán học)
Noun + talented in mathematics
  • a student a student talented in mathematics
    (một học sinh có năng khiếu toán học)
  • a child a child talented in mathematics
    (một đứa trẻ có năng khiếu toán học)
  • an individual an individual talented in mathematics
    (một cá nhân có năng khiếu toán học)

Idioms

  • a student talented in mathematics

    Một học sinh có năng khiếu toán học

    "The school offers special programs for students talented in mathematics."

    (Trường học có các chương trình đặc biệt dành cho những học sinh có năng khiếu toán học.)

  • to be exceptionally talented in mathematics

    Có năng khiếu toán học vượt trội

    "From a young age, she proved to be exceptionally talented in mathematics."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã chứng tỏ mình có năng khiếu toán học vượt trội.)

  • naturally talented in mathematics

    Có năng khiếu toán học bẩm sinh

    "He's naturally talented in mathematics, often solving complex problems without much effort."

    (Anh ấy có năng khiếu toán học bẩm sinh, thường giải quyết các bài toán phức tạp mà không tốn nhiều công sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talented in mathematics

Tính từ
Lật mặt

Có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên đối với một điều gì đó.

"She is talented in mathematics and can solve complex problems easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would be more talented in mathematics now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ tài năng hơn trong toán học bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so lazy, he would have been talented in mathematics by now.
Nếu anh ấy không quá lười biếng, anh ấy đã tài năng trong toán học rồi.
Nghi vấn
If she were diligent, would she be talented in mathematics?
Nếu cô ấy siêng năng, liệu cô ấy có tài năng trong toán học không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were talented in mathematics, she would study at MIT.
Nếu cô ấy tài năng về toán học, cô ấy sẽ học ở MIT.
Phủ định
If he weren't so talented in mathematics, he wouldn't be able to solve this complex problem.
Nếu anh ấy không tài năng về toán học như vậy, anh ấy đã không thể giải quyết vấn đề phức tạp này.
Nghi vấn
Would she be so successful if she weren't talented in mathematics?
Liệu cô ấy có thành công đến vậy nếu cô ấy không tài năng về toán học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talented in mathematics".

Giáo dục năng khiếu toán học

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc xác định và bồi dưỡng những học sinh có năng khiếu toán học là một ưu tiên. Các chương trình đặc biệt, lớp học nâng cao và các cuộc thi (như Olympic Toán học) rất phổ biến để phát triển những kỹ năng này, chuẩn bị cho học sinh các nghề nghiệp trong lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).

Hình ảnh người giỏi toán

Mặc dù đôi khi bị gắn với hình ảnh 'mọt sách' trong văn hóa đại chúng, nhưng việc có năng khiếu toán học nhìn chung lại được đánh giá cao và tôn trọng. Nó gắn liền với trí thông minh, tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và sự chính xác – những phẩm chất thiết yếu trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp.