(Top Banner Ad)
talking baloney
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

talking baloney

UK: /bəˈləʊni/ • US: /ˈbæˈloʊni/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nhí nói ba hoa nói dối nói xạo chém gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talking nonsense; exaggerating or lying.

Vietnamese Meaning

Nói nhảm nhí, nói dối, khoác lác, nói ba hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't listen to him, he's just talking baloney."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nói nhảm nhí thôi."

  • "The politician was talking baloney about lowering taxes."

    "Chính trị gia đó đang nói ba hoa về việc giảm thuế."

  • "He's talking baloney if he says he can fix the car in five minutes."

    "Anh ta đang nói dối nếu anh ta nói có thể sửa chiếc xe trong năm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, sự trò chuyện
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative nhiều chuyện, thích nói chuyện
Noun baloney chuyện nhảm nhí, lời nói vô nghĩa (trong ngữ cảnh này)

Synonyms

talking nonsense (nói nhảm nhí)talking rubbish (nói tào lao)talking crap (nói vớ vẩn)talking through one's hat (nói không suy nghĩ)lying (nói dối)exaggerating (phóng đại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Bologna
English
baloney

Nguồn gốc của 'Baloney'

Từ 'baloney' bắt nguồn từ tên thành phố Bologna ở Ý, nổi tiếng với món xúc xích Bologna (Bologna sausage). Vào đầu thế kỷ 20, ở Mỹ, từ 'baloney' bắt đầu được sử dụng để chỉ những điều vô nghĩa, chuyện phiếm, hoặc lời nói dối. Có thể là do xúc xích loại rẻ tiền thường được coi là 'chất độn' không giá trị, hoặc đơn giản là âm thanh của từ này nghe có vẻ ngớ ngẩn, dần dần nó mang ý nghĩa 'chuyện nhảm nhí' hoặc 'lời nói dối'.

Usage Note

"Talking baloney" là một cách diễn đạt không trang trọng, thường được sử dụng để chỉ trích ai đó đang nói điều gì đó sai sự thật, vô nghĩa, hoặc phóng đại. Nó mang sắc thái châm biếm và có thể được coi là thô lỗ trong một số tình huống trang trọng. Nó tương đương với các cụm từ như "talking rubbish", "talking nonsense", hoặc "talking through one's hat". Sự khác biệt nằm ở sắc thái: "baloney" nhấn mạnh sự thiếu chân thật và sự phóng đại hơn là đơn thuần là sự vô nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + talking baloney
  • just just talking baloney
    (chỉ nói chuyện tầm phào)
  • always always talking baloney
    (luôn nói chuyện tào lao)
  • constantly constantly talking baloney
    (liên tục nói chuyện vớ vẩn)
Verb + talking baloney
  • stop stop talking baloney
    (ngừng nói nhảm đi)
  • listen to someone listen to him talking baloney
    (nghe anh ta nói những chuyện vớ vẩn)
  • accuse someone of accuse someone of talking baloney
    (buộc tội ai đó nói phét)

Idioms

  • Talking baloney

    Nói chuyện nhảm nhí, nói điều vô nghĩa hoặc không đúng sự thật. Thường dùng để bác bỏ lời ai đó một cách khinh thường nhưng không quá gay gắt.

    "Don't listen to him, he's just talking baloney about his new business idea."

    (Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nói chuyện nhảm nhí về ý tưởng kinh doanh mới của mình thôi.)

  • Stop talking baloney!

    Dừng nói nhảm đi! (Là một mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu mạnh mẽ để ai đó ngừng nói điều vô nghĩa hoặc sai sự thật, thể hiện sự bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn).

    "Oh, stop talking baloney and tell me what really happened!"

    (Thôi đi đừng nói nhảm nữa, nói sự thật cho tôi nghe đi!)

  • Be (always/constantly) talking baloney

    Luôn luôn nói chuyện vớ vẩn, thường xuyên nói những điều không đúng hoặc không có giá trị. Diễn tả thói quen của một người.

    "My colleague is always talking baloney during meetings, wasting everyone's time."

    (Đồng nghiệp của tôi lúc nào cũng nói những chuyện vớ vẩn trong các cuộc họp, làm tốn thời gian của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking baloney

Thành ngữ
Lật mặt

Nói nhảm nhí, nói dối, khoác lác, nói ba hoa.

"Don't listen to him, he's just talking baloney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is talking baloney about the company's future.
Anh ta đang nói nhảm nhí về tương lai của công ty.
Phủ định
She isn't talking baloney; she's actually an expert.
Cô ấy không nói nhảm; cô ấy thực sự là một chuyên gia.
Nghi vấn
Are you talking baloney, or do you really believe that?
Bạn đang nói nhảm nhí, hay bạn thực sự tin điều đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He talks baloney all the time.
Anh ta luôn nói những điều vô nghĩa.
Phủ định
Never have I heard such baloney!
Chưa bao giờ tôi nghe thấy điều vô lý như vậy!
Nghi vấn
Should he talk baloney again, we will ignore him.
Nếu anh ta lại nói những điều vô nghĩa, chúng ta sẽ phớt lờ anh ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking baloney".

Sự phổ biến trong tiếng lóng Mỹ

Cụm từ 'talking baloney' là một phần của tiếng lóng Mỹ, thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, đời thường. Nó không mang tính xúc phạm nặng nề như 'lying' (nói dối) hay 'deceiving' (lừa dối), mà thay vào đó, nó ám chỉ rằng những gì đang được nói là ngớ ngẩn, không đáng tin cậy, hoặc chỉ là lời nói suông không có căn cứ. Đây là một cách nhẹ nhàng hơn để bác bỏ một ý kiến hoặc câu chuyện.

Thái độ và ngữ cảnh sử dụng

Khi một người nói 'you're talking baloney', họ thường muốn bày tỏ sự hoài nghi hoặc bác bỏ những gì người khác đang nói một cách thẳng thắn nhưng không quá thô lỗ. Nó thể hiện sự thiếu kiên nhẫn với những lời nói vô nghĩa hoặc cường điệu. Cụm từ này có thể được dùng giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các cuộc tranh luận không chính thức, tạo ra một không khí thoải mái nhưng vẫn truyền đạt rõ ràng ý kiến của người nói.