talking baloney
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Talking nonsense; exaggerating or lying.
Vietnamese Meaning
Nói nhảm nhí, nói dối, khoác lác, nói ba hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't listen to him, he's just talking baloney."
"Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nói nhảm nhí thôi."
-
"The politician was talking baloney about lowering taxes."
"Chính trị gia đó đang nói ba hoa về việc giảm thuế."
-
"He's talking baloney if he says he can fix the car in five minutes."
"Anh ta đang nói dối nếu anh ta nói có thể sửa chiếc xe trong năm phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Talking baloney" là một cách diễn đạt không trang trọng, thường được sử dụng để chỉ trích ai đó đang nói điều gì đó sai sự thật, vô nghĩa, hoặc phóng đại. Nó mang sắc thái châm biếm và có thể được coi là thô lỗ trong một số tình huống trang trọng. Nó tương đương với các cụm từ như "talking rubbish", "talking nonsense", hoặc "talking through one's hat". Sự khác biệt nằm ở sắc thái: "baloney" nhấn mạnh sự thiếu chân thật và sự phóng đại hơn là đơn thuần là sự vô nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just talking baloney (chỉ nói chuyện tầm phào)
-
always always talking baloney (luôn nói chuyện tào lao)
-
constantly constantly talking baloney (liên tục nói chuyện vớ vẩn)
-
stop stop talking baloney (ngừng nói nhảm đi)
-
listen to someone listen to him talking baloney (nghe anh ta nói những chuyện vớ vẩn)
-
accuse someone of accuse someone of talking baloney (buộc tội ai đó nói phét)
Idioms
-
Talking baloney
Nói chuyện nhảm nhí, nói điều vô nghĩa hoặc không đúng sự thật. Thường dùng để bác bỏ lời ai đó một cách khinh thường nhưng không quá gay gắt.
"Don't listen to him, he's just talking baloney about his new business idea."
(Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nói chuyện nhảm nhí về ý tưởng kinh doanh mới của mình thôi.)
-
Stop talking baloney!
Dừng nói nhảm đi! (Là một mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu mạnh mẽ để ai đó ngừng nói điều vô nghĩa hoặc sai sự thật, thể hiện sự bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn).
"Oh, stop talking baloney and tell me what really happened!"
(Thôi đi đừng nói nhảm nữa, nói sự thật cho tôi nghe đi!)
-
Be (always/constantly) talking baloney
Luôn luôn nói chuyện vớ vẩn, thường xuyên nói những điều không đúng hoặc không có giá trị. Diễn tả thói quen của một người.
"My colleague is always talking baloney during meetings, wasting everyone's time."
(Đồng nghiệp của tôi lúc nào cũng nói những chuyện vớ vẩn trong các cuộc họp, làm tốn thời gian của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking baloney
Thành ngữNói nhảm nhí, nói dối, khoác lác, nói ba hoa.
"Don't listen to him, he's just talking baloney."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is talking baloney about the company's future. |
Anh ta đang nói nhảm nhí về tương lai của công ty. |
| Phủ định | She isn't talking baloney; she's actually an expert. |
Cô ấy không nói nhảm; cô ấy thực sự là một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Are you talking baloney, or do you really believe that? |
Bạn đang nói nhảm nhí, hay bạn thực sự tin điều đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He talks baloney all the time. |
Anh ta luôn nói những điều vô nghĩa. |
| Phủ định | Never have I heard such baloney! |
Chưa bao giờ tôi nghe thấy điều vô lý như vậy! |
| Nghi vấn | Should he talk baloney again, we will ignore him. |
Nếu anh ta lại nói những điều vô nghĩa, chúng ta sẽ phớt lờ anh ta. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking baloney".
