(Top Banner Ad)
target setting
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

target setting

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈsɛtɪŋ/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập mục tiêu đặt mục tiêu xây dựng mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining specific, measurable, achievable, relevant, and time-bound (SMART) goals or objectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục tiêu hoặc mục đích cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective target setting is crucial for achieving organizational goals."

    "Thiết lập mục tiêu hiệu quả là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu của tổ chức."

  • "The company implemented a new target setting system to improve performance."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống thiết lập mục tiêu mới để cải thiện hiệu suất."

  • "Target setting should involve all team members to ensure buy-in."

    "Việc thiết lập mục tiêu nên có sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm để đảm bảo sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu
Verb target nhắm mục tiêu
Noun setting sự thiết lập, khung cảnh
Verb set thiết lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
target
English
target
English
setting
English
target setting

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' ban đầu có nghĩa là 'cái khiên nhỏ' trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, nó được dùng để chỉ mục tiêu trong luyện tập bắn cung. 'Setting' có nghĩa là 'việc thiết lập'. Vì vậy, 'target setting' có nghĩa là việc thiết lập mục tiêu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, và phát triển cá nhân. Nhấn mạnh sự quan trọng của việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng để định hướng nỗ lực và theo dõi tiến độ.

Prepositions

in for

'in target setting' ám chỉ vai trò hoặc vị trí trong quá trình thiết lập mục tiêu. 'for target setting' đề cập đến mục đích của việc thiết lập mục tiêu, ví dụ, 'Tools for effective target setting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target setting
  • realistic target setting
    (thiết lập mục tiêu thực tế)
  • challenging target setting
    (thiết lập mục tiêu đầy thách thức)
  • achievable target setting
    (thiết lập mục tiêu có thể đạt được)
Verb + target setting
  • establish target setting
    (thiết lập mục tiêu)
  • implement target setting
    (thực hiện việc thiết lập mục tiêu)
  • review target setting
    (xem xét việc thiết lập mục tiêu)

Idioms

  • set your sights on

    quyết tâm đạt được điều gì

    "She has set her sights on becoming a doctor."

    (Cô ấy đã quyết tâm trở thành bác sĩ.)

  • aim high

    đặt mục tiêu cao

    "It's important to aim high when setting targets."

    (Điều quan trọng là đặt mục tiêu cao khi thiết lập mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target setting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các mục tiêu hoặc mục đích cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART).

"Effective target setting is crucial for achieving organizational goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target setting".

SMART Goals

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc thiết lập mục tiêu SMART rất phổ biến. SMART là viết tắt của Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan), và Time-bound (có thời hạn).