(Top Banner Ad)
objective setting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

objective setting

UK: /əbˈdʒektɪv ˈsetɪŋ/ • US: /əbˈdʒektɪv ˈsetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập mục tiêu xác định mục tiêu đặt mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining and establishing specific, measurable, achievable, relevant, and time-bound (SMART) goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective objective setting is crucial for the success of any project."

    "Việc thiết lập mục tiêu hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The team participated in an objective setting workshop to define their priorities for the next quarter."

    "Nhóm đã tham gia một hội thảo thiết lập mục tiêu để xác định các ưu tiên của họ cho quý tới."

  • "Poor objective setting can lead to confusion and a lack of direction within an organization."

    "Việc thiết lập mục tiêu kém có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và thiếu định hướng trong một tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objective mục tiêu, mục đích
Adjective objective khách quan, không thiên vị
Noun objectivity tính khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Verb set thiết lập, đặt ra
Noun setting sự thiết lập, bối cảnh
Noun setter người thiết lập (thường dùng trong cụm từ, ví dụ: goal-setter)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob
Latin
jacere
Latin
objectus
Late Latin
objectivus
English (16th Century)
objective
Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjanan
Old English
settan
English
setting
English
objective setting

Nguồn gốc 'Objective'

Từ 'objective' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectus', nghĩa là 'một vật được đặt ra phía trước'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ những gì tồn tại bên ngoài tâm trí. Sau này, vào thế kỷ 19, nghĩa của nó phát triển thành 'mục tiêu' hoặc 'cái đích' mà một người hướng tới, giống như một vật được đặt ra để bạn nhắm tới.

Nguồn gốc 'Setting'

Phần 'setting' trong 'objective setting' đến từ động từ 'set' (đặt, thiết lập). Gốc gác của nó có thể truy ngược về tiếng Anh cổ 'settan' và xa hơn là gốc Ấn-Âu '*sed-' có nghĩa là 'ngồi'. Khi ghép với 'objective', 'setting' mang ý nghĩa của việc 'thiết lập' hoặc 'xác định' một mục tiêu, biến nó thành một hành động cụ thể và có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được để hướng dẫn hành động và đánh giá hiệu suất. Khác với việc chỉ 'có mục tiêu' (having objectives), 'objective setting' là một quy trình chủ động và có hệ thống.

Prepositions

in for within

* 'Objective setting in [a company/department]': Đề cập đến việc thiết lập mục tiêu trong một tổ chức hoặc bộ phận cụ thể.
* 'Objective setting for [a project/task]': Đề cập đến việc thiết lập mục tiêu cho một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.
* 'Objective setting within [a timeframe/budget]': Đề cập đến việc thiết lập mục tiêu trong một khoảng thời gian hoặc ngân sách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + objective setting
  • establish establish objective setting
    (thiết lập việc đặt mục tiêu)
  • improve improve objective setting
    (cải thiện việc đặt mục tiêu)
  • master master objective setting
    (thành thạo việc đặt mục tiêu)
  • conduct conduct objective setting
    (tiến hành việc đặt mục tiêu)
Tính từ + objective setting
  • effective effective objective setting
    (việc đặt mục tiêu hiệu quả)
  • clear clear objective setting
    (việc đặt mục tiêu rõ ràng)
  • strategic strategic objective setting
    (việc đặt mục tiêu chiến lược)
  • annual annual objective setting
    (việc đặt mục tiêu hàng năm)
Danh từ/Cụm danh từ + objective setting
  • the process of the process of objective setting
    (quá trình đặt mục tiêu)
  • a framework for a framework for objective setting
    (một khuôn khổ cho việc đặt mục tiêu)
  • best practices in best practices in objective setting
    (các thực hành tốt nhất trong việc đặt mục tiêu)

Idioms

  • The art of objective setting

    Nghệ thuật đặt mục tiêu

    "Successful leaders often emphasize the art of objective setting."

    (Các nhà lãnh đạo thành công thường nhấn mạnh nghệ thuật đặt mục tiêu.)

  • Mastering objective setting

    Thành thạo việc đặt mục tiêu

    "Mastering objective setting is a key skill for career advancement."

    (Thành thạo việc đặt mục tiêu là một kỹ năng then chốt để thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • Effective objective setting is crucial

    Việc đặt mục tiêu hiệu quả là rất quan trọng

    "For any project to succeed, effective objective setting is crucial."

    (Để bất kỳ dự án nào thành công, việc đặt mục tiêu hiệu quả là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective setting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).

"Effective objective setting is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective setting".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đặt mục tiêu thường tuân theo nguyên tắc SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Đây là một khuôn khổ phổ biến để đảm bảo mục tiêu rõ ràng, có thể đạt được và mang lại hiệu quả.

Quản lý hiệu suất và Đánh giá

Objective setting là một phần không thể thiếu trong chu trình quản lý hiệu suất (performance management) tại nhiều công ty phương Tây. Mục tiêu thường được thiết lập vào đầu năm hoặc quý, sau đó được theo dõi và đánh giá trong các cuộc họp định kỳ hoặc đánh giá cuối kỳ, ảnh hưởng trực tiếp đến lương thưởng và cơ hội phát triển sự nghiệp của nhân viên.