taught a lesson
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide an experience that serves as a warning or punishment, or to educate someone through a negative experience.
Vietnamese Meaning
Dạy cho ai đó một bài học, thường là thông qua một trải nghiệm tiêu cực, một hình phạt hoặc một sự cảnh báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mistake taught him a valuable lesson about responsibility."
"Lỗi lầm đó đã dạy cho anh ta một bài học giá trị về trách nhiệm."
-
"Losing the game taught them a lesson about teamwork."
"Thua trận đấu đã dạy cho họ một bài học về tinh thần đồng đội."
-
"The market crash taught investors a hard lesson about risk."
"Sự sụp đổ của thị trường đã dạy cho các nhà đầu tư một bài học khó khăn về rủi ro."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa rằng ai đó đã phải trải qua một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn để học hỏi và thay đổi hành vi. Nó có thể mang sắc thái nghiêm trọng hơn 'give a lesson', ngụ ý một kết quả hoặc hậu quả đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard taught a hard lesson (dạy một bài học khó khăn, một bài học đắt giá)
-
valuable taught a valuable lesson (dạy một bài học quý giá, bài học có giá trị)
-
bitter taught a bitter lesson (dạy một bài học cay đắng, đau đớn)
-
deserved to be deserved to be taught a lesson (đáng bị dạy cho một bài học)
-
needed to be needed to be taught a lesson (cần phải được dạy cho một bài học)
-
ought to be ought to be taught a lesson (nên được dạy cho một bài học)
-
Life Life taught him a lesson (Cuộc đời đã dạy anh ấy một bài học)
-
Experience Experience taught her a lesson (Kinh nghiệm đã dạy cô ấy một bài học)
-
Failure Failure taught them a lesson (Thất bại đã dạy họ một bài học)
Idioms
-
Teach someone a lesson
Dạy ai đó một bài học (thường là thông qua hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt để sửa đổi hành vi sai trái)
"The coach benched the star player to teach him a lesson about teamwork."
(Huấn luyện viên đã cho cầu thủ ngôi sao ngồi dự bị để dạy cho anh ta một bài học về tinh thần đồng đội.)
-
Learn one's lesson
Rút ra bài học cho bản thân (thường từ một sai lầm hoặc trải nghiệm khó khăn)
"After getting caught cheating, he finally learned his lesson and started studying properly."
(Sau khi bị bắt gian lận, cuối cùng anh ấy đã rút ra bài học và bắt đầu học hành nghiêm túc.)
-
Be taught a harsh/bitter/valuable lesson
Được dạy một bài học khắc nghiệt/cay đắng/quý giá (thông qua một trải nghiệm tiêu cực sâu sắc hoặc khó khăn)
"The company was taught a harsh lesson about underestimating its competitors."
(Công ty đã được dạy một bài học khắc nghiệt về việc đánh giá thấp các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taught a lesson
Cụm động từDạy cho ai đó một bài học, thường là thông qua một trải nghiệm tiêu cực, một hình phạt hoặc một sự cảnh báo.
"The mistake taught him a valuable lesson about responsibility."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She taught him a lesson about respect, didn't she? |
Cô ấy đã dạy anh ta một bài học về sự tôn trọng, phải không? |
| Phủ định | They didn't teach the students a lesson on ethics, did they? |
Họ đã không dạy học sinh một bài học về đạo đức, phải không? |
| Nghi vấn | He taught them a hard lesson about life, didn't he? |
Anh ấy đã dạy họ một bài học khó khăn về cuộc sống, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experience taught her a valuable lesson about resilience. |
Trải nghiệm đó đã dạy cho cô ấy một bài học quý giá về khả năng phục hồi. |
| Phủ định | The setback didn't teach him a lesson; he made the same mistake again. |
Thất bại đó đã không dạy cho anh ta một bài học nào; anh ta lại mắc phải lỗi tương tự. |
| Nghi vấn | What taught you such a harsh lesson about trust? |
Điều gì đã dạy cho bạn một bài học khắc nghiệt như vậy về sự tin tưởng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher has been teaching the students a valuable lesson about responsibility. |
Giáo viên đã và đang dạy học sinh một bài học giá trị về trách nhiệm. |
| Phủ định | The school hasn't been teaching students the importance of critical thinking skills. |
Trường học đã không dạy cho học sinh tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện. |
| Nghi vấn | Has the experience been teaching you a lesson about the importance of patience? |
Trải nghiệm đó có đang dạy cho bạn một bài học về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taught a lesson".
