(Top Banner Ad)
taught a lesson
B2
Cụm động từ B2 Giáo dục, Hành vi

taught a lesson

UK: /tɔːt/ • US: /tɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

dạy cho một bài học cho một bài học nhớ đời làm cho tỉnh ngộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide an experience that serves as a warning or punishment, or to educate someone through a negative experience.

Vietnamese Meaning

Dạy cho ai đó một bài học, thường là thông qua một trải nghiệm tiêu cực, một hình phạt hoặc một sự cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistake taught him a valuable lesson about responsibility."

    "Lỗi lầm đó đã dạy cho anh ta một bài học giá trị về trách nhiệm."

  • "Losing the game taught them a lesson about teamwork."

    "Thua trận đấu đã dạy cho họ một bài học về tinh thần đồng đội."

  • "The market crash taught investors a hard lesson about risk."

    "Sự sụp đổ của thị trường đã dạy cho các nhà đầu tư một bài học khó khăn về rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy, giảng dạy, hướng dẫn
Noun teacher giáo viên, người dạy
Noun teaching việc dạy học, sự giảng dạy; lời dạy bảo
Adjective teachable có thể dạy được, dễ dạy bảo; có khả năng học hỏi
Noun lesson bài học, buổi học; lời răn dạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deyk-
Proto-Germanic
*taikijaną
Old English
tæcan
Latin
lectio
Old French
leçon
Middle English
lessoun
English
teach a lesson

Nguồn gốc của 'Dạy một bài học'

'Taught a lesson' là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ 'teach a lesson'. Từ 'teach' (dạy) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang nghĩa 'chỉ ra' hoặc 'hướng dẫn'. Từ 'lesson' (bài học) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'lectio' (sự đọc, bài đọc), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'leçon'. Ban đầu, cụm từ này mang nghĩa đen là truyền đạt kiến thức. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của 'dạy một bài học' đã phát triển để chỉ việc khiến ai đó học được điều gì đó quan trọng, đặc biệt là thông qua một trải nghiệm khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực. Điều này phản ánh quan niệm rằng kinh nghiệm thực tế, đôi khi đau đớn, là một người thầy hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa rằng ai đó đã phải trải qua một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn để học hỏi và thay đổi hành vi. Nó có thể mang sắc thái nghiêm trọng hơn 'give a lesson', ngụ ý một kết quả hoặc hậu quả đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả bài học (Adjectives describing the lesson)
  • hard taught a hard lesson
    (dạy một bài học khó khăn, một bài học đắt giá)
  • valuable taught a valuable lesson
    (dạy một bài học quý giá, bài học có giá trị)
  • bitter taught a bitter lesson
    (dạy một bài học cay đắng, đau đớn)
Động từ đi trước '(to be) taught a lesson' (Verbs preceding the passive phrase)
  • deserved to be deserved to be taught a lesson
    (đáng bị dạy cho một bài học)
  • needed to be needed to be taught a lesson
    (cần phải được dạy cho một bài học)
  • ought to be ought to be taught a lesson
    (nên được dạy cho một bài học)
Danh từ/khái niệm là chủ thể 'dạy bài học' (Nouns/Concepts teaching the lesson)
  • Life Life taught him a lesson
    (Cuộc đời đã dạy anh ấy một bài học)
  • Experience Experience taught her a lesson
    (Kinh nghiệm đã dạy cô ấy một bài học)
  • Failure Failure taught them a lesson
    (Thất bại đã dạy họ một bài học)

Idioms

  • Teach someone a lesson

    Dạy ai đó một bài học (thường là thông qua hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt để sửa đổi hành vi sai trái)

    "The coach benched the star player to teach him a lesson about teamwork."

    (Huấn luyện viên đã cho cầu thủ ngôi sao ngồi dự bị để dạy cho anh ta một bài học về tinh thần đồng đội.)

  • Learn one's lesson

    Rút ra bài học cho bản thân (thường từ một sai lầm hoặc trải nghiệm khó khăn)

    "After getting caught cheating, he finally learned his lesson and started studying properly."

    (Sau khi bị bắt gian lận, cuối cùng anh ấy đã rút ra bài học và bắt đầu học hành nghiêm túc.)

  • Be taught a harsh/bitter/valuable lesson

    Được dạy một bài học khắc nghiệt/cay đắng/quý giá (thông qua một trải nghiệm tiêu cực sâu sắc hoặc khó khăn)

    "The company was taught a harsh lesson about underestimating its competitors."

    (Công ty đã được dạy một bài học khắc nghiệt về việc đánh giá thấp các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taught a lesson

Cụm động từ
Lật mặt

Dạy cho ai đó một bài học, thường là thông qua một trải nghiệm tiêu cực, một hình phạt hoặc một sự cảnh báo.

"The mistake taught him a valuable lesson about responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She taught him a lesson about respect, didn't she?
Cô ấy đã dạy anh ta một bài học về sự tôn trọng, phải không?
Phủ định
They didn't teach the students a lesson on ethics, did they?
Họ đã không dạy học sinh một bài học về đạo đức, phải không?
Nghi vấn
He taught them a hard lesson about life, didn't he?
Anh ấy đã dạy họ một bài học khó khăn về cuộc sống, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experience taught her a valuable lesson about resilience.
Trải nghiệm đó đã dạy cho cô ấy một bài học quý giá về khả năng phục hồi.
Phủ định
The setback didn't teach him a lesson; he made the same mistake again.
Thất bại đó đã không dạy cho anh ta một bài học nào; anh ta lại mắc phải lỗi tương tự.
Nghi vấn
What taught you such a harsh lesson about trust?
Điều gì đã dạy cho bạn một bài học khắc nghiệt như vậy về sự tin tưởng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has been teaching the students a valuable lesson about responsibility.
Giáo viên đã và đang dạy học sinh một bài học giá trị về trách nhiệm.
Phủ định
The school hasn't been teaching students the importance of critical thinking skills.
Trường học đã không dạy cho học sinh tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện.
Nghi vấn
Has the experience been teaching you a lesson about the importance of patience?
Trải nghiệm đó có đang dạy cho bạn một bài học về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taught a lesson".

Hậu quả và Sự trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'được dạy một bài học' thường gắn liền với ý tưởng về hậu quả tự nhiên hoặc logic của hành động. Nó ngụ ý rằng con người học hỏi tốt nhất từ những sai lầm và trải nghiệm tiêu cực của chính mình, chứ không chỉ từ lời khuyên. Điều này thường được coi là một phần thiết yếu của quá trình trưởng thành, phát triển cá nhân và rèn luyện đạo đức, giúp cá nhân nhận thức sâu sắc hơn về hành vi của mình.

Truyện ngụ ngôn và Giá trị đạo đức

Cụm từ 'dạy một bài học' xuất hiện rất nhiều trong các truyện ngụ ngôn, thần thoại và truyện cổ tích phương Tây. Những câu chuyện này thường kết thúc bằng việc các nhân vật chính hoặc phản diện 'được dạy một bài học' thông qua những trải nghiệm mang tính trừng phạt hoặc giác ngộ. Mục đích là để truyền tải các bài học đạo đức, giá trị xã hội và khuyên răn về những hành vi không mong muốn, củng cố niềm tin rằng mỗi hành động đều có hệ quả và từ đó ta có thể học hỏi, trở nên khôn ngoan hơn.