(Top Banner Ad)
individual sport
A2
Danh từ A2 Thể thao

individual sport

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl spɔːt/ • US: /ˌɪndəˈvɪdʒuəl spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao cá nhân thể thao cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which participants compete as individuals rather than as teams.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao mà người tham gia thi đấu với tư cách cá nhân thay vì đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tennis is a popular individual sport."

    "Quần vợt là một môn thể thao cá nhân phổ biến."

  • "Golf is an individual sport that requires precision and focus."

    "Golf là một môn thể thao cá nhân đòi hỏi sự chính xác và tập trung."

  • "She prefers individual sports because she enjoys the challenge of competing against herself."

    "Cô ấy thích các môn thể thao cá nhân hơn vì cô ấy thích thử thách thi đấu với chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, một người
Adjective individual thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng người một
Noun individuality tính cách cá nhân, nét riêng biệt
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên đặc biệt
Noun sport thể thao, môn thể thao
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang
Adjective sporting thuộc về thể thao; thượng võ, công bằng
Adjective sporty ham mê thể thao, khỏe khoắn, phong cách thể thao
Noun sportsman/sportswoman vận động viên, người chơi thể thao (nam/nữ)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
desport
English
individual (adj.)
English
sport (n.)
English
individual sport (phrase)

Nguồn gốc của 'individual sport'

Cụm từ 'individual sport' (thể thao cá nhân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Individual' (cá nhân) xuất phát từ tiếng Latinh 'individuus' nghĩa là 'không thể phân chia' hoặc 'một thể duy nhất', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'individuel' rồi vào tiếng Anh. Từ 'sport' (thể thao) là dạng rút gọn của 'disport' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giải trí' hoặc 'tiêu khiển', bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport'. Cả hai từ 'individual' và 'sport' đều xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14. Sự kết hợp thành cụm 'individual sport' là một phát triển tương đối hiện đại để phân biệt rõ ràng với 'team sport' (thể thao đồng đội), nhấn mạnh tính tự lập và trách nhiệm cá nhân trong môn thi đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt với 'team sport' (môn thể thao đồng đội). 'Individual sport' nhấn mạnh sự độc lập và tự chịu trách nhiệm của vận động viên trong thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual sport
  • popular a popular individual sport
    (một môn thể thao cá nhân phổ biến)
  • challenging a challenging individual sport
    (một môn thể thao cá nhân đầy thử thách)
  • demanding a demanding individual sport
    (một môn thể thao cá nhân đòi hỏi cao)
  • competitive a highly competitive individual sport
    (một môn thể thao cá nhân có tính cạnh tranh cao)
Verb + individual sport
  • participate in participate in an individual sport
    (tham gia vào một môn thể thao cá nhân)
  • excel at excel at an individual sport
    (xuất sắc trong một môn thể thao cá nhân)
  • train for train for an individual sport
    (luyện tập cho một môn thể thao cá nhân)
  • take up take up an individual sport
    (bắt đầu chơi một môn thể thao cá nhân)

Idioms

  • a solitary pursuit

    một sự theo đuổi đơn độc (mô tả bản chất của thể thao cá nhân)

    "Running a marathon is truly a solitary pursuit, where your biggest competitor is often yourself."

    (Chạy marathon thực sự là một sự theo đuổi đơn độc, nơi đối thủ lớn nhất của bạn thường là chính mình.)

  • a true test of character

    một bài kiểm tra thực sự về tính cách/bản lĩnh (thể thao cá nhân thường bộc lộ điều này)

    "Dealing with defeat in an individual sport is a true test of character."

    (Đối mặt với thất bại trong một môn thể thao cá nhân là một bài kiểm tra thực sự về bản lĩnh.)

  • it's just you against yourself

    chỉ có bạn đối đầu với chính mình (nhấn mạnh sự tự lực và thử thách tinh thần)

    "In many individual sports, when the pressure builds, it's just you against yourself."

    (Trong nhiều môn thể thao cá nhân, khi áp lực tăng lên, chỉ có bạn đối đầu với chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual sport

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao mà người tham gia thi đấu với tư cách cá nhân thay vì đội.

"Tennis is a popular individual sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the weather is bad, athletes often switch to an individual sport like indoor rock climbing.
Khi thời tiết xấu, các vận động viên thường chuyển sang một môn thể thao cá nhân như leo núi trong nhà.
Phủ định
If you don't practice regularly, you don't improve in an individual sport.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không tiến bộ trong một môn thể thao cá nhân.
Nghi vấn
If someone wants to improve their fitness, is an individual sport a good choice?
Nếu ai đó muốn cải thiện thể lực của họ, thì một môn thể thao cá nhân có phải là một lựa chọn tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual sport".

Sự tự lực và phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'individual sport' được đánh giá cao vì nó thúc đẩy các giá trị như sự tự lực, kỷ luật cá nhân, khả năng phục hồi tinh thần và ý chí vượt qua giới hạn của bản thân. Không giống như thể thao đồng đội nơi bạn có thể dựa vào người khác, trong thể thao cá nhân, mọi thành công hay thất bại đều thuộc về một mình vận động viên, điều này giúp xây dựng tính cách mạnh mẽ và sự tự chịu trách nhiệm.

Biểu tượng của sự hoàn hảo cá nhân

Thể thao cá nhân thường gắn liền với việc phá vỡ kỷ lục cá nhân và đạt được sự hoàn hảo. Nhiều người hùng thể thao cá nhân như vận động viên điền kinh, bơi lội hay quần vợt trở thành biểu tượng truyền cảm hứng cho hàng triệu người về ý chí vươn lên, sự kiên trì và theo đuổi mục tiêu không ngừng nghỉ. Phương châm Olympic 'Nhanh hơn, Cao hơn, Mạnh hơn' (Citius, Altius, Fortius) đặc biệt cộng hưởng mạnh mẽ với tinh thần của các môn thể thao cá nhân.