team sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which individuals play on opposing teams and work together to win.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao mà các cá nhân chơi trong các đội đối kháng và phối hợp với nhau để giành chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Football is a popular team sport around the world."
"Bóng đá là một môn thể thao đồng đội phổ biến trên toàn thế giới."
-
"Playing a team sport can teach you valuable life lessons."
"Chơi một môn thể thao đồng đội có thể dạy bạn những bài học cuộc sống quý giá."
-
"Which team sport do you prefer, basketball or soccer?"
"Bạn thích môn thể thao đồng đội nào hơn, bóng rổ hay bóng đá?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'team sport' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên trong một đội để đạt được mục tiêu chung. Nó khác với các môn thể thao cá nhân (individual sports) như chạy bộ hoặc bơi lội, nơi mà thành công phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực của một người. 'Team sport' cũng khác với 'group activity' (hoạt động nhóm) vì 'team sport' có tính cạnh tranh và tuân theo các quy tắc cụ thể.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ sự tham gia vào một môn thể thao đồng đội cụ thể (ví dụ: playing in a team sport). ‘of’ được dùng để chỉ một loại thể thao (ví dụ: a type of team sport).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular team sport (môn thể thao đồng đội phổ biến)
-
competitive team sport (môn thể thao đồng đội mang tính cạnh tranh)
-
traditional team sport (môn thể thao đồng đội truyền thống)
-
play team sport (chơi thể thao đồng đội)
-
enjoy team sport (yêu thích thể thao đồng đội)
-
participate in team sport (tham gia vào môn thể thao đồng đội)
Idioms
-
There's no 'I' in 'team sport'.
Trong thể thao đồng đội, không có chỗ cho cái tôi cá nhân.
"Remember, there's no 'I' in 'team sport'; we need to work together."
(Nhớ nhé, trong thể thao đồng đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân; chúng ta cần làm việc cùng nhau.)
-
Take one for the team (sport)
Hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của cả đội.
"I had to take one for the team and work late."
(Tôi phải hy sinh lợi ích cá nhân và làm việc muộn để giúp cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team sport
danh từMột môn thể thao mà các cá nhân chơi trong các đội đối kháng và phối hợp với nhau để giành chiến thắng.
"Football is a popular team sport around the world."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced regularly with the team, he would be a star player in that team sport now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập thường xuyên với đội, bây giờ anh ấy đã là một cầu thủ ngôi sao trong môn thể thao đồng đội đó. |
| Phủ định | If they hadn't chosen to participate in a team sport, they might not have developed such strong leadership skills. |
Nếu họ không chọn tham gia một môn thể thao đồng đội, có lẽ họ đã không phát triển được những kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | If she were more confident, would she have excelled in that team sport? |
Nếu cô ấy tự tin hơn, liệu cô ấy có xuất sắc trong môn thể thao đồng đội đó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to play a team sport this weekend. |
Họ sẽ chơi một môn thể thao đồng đội vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to participate in any team sport this year. |
Cô ấy sẽ không tham gia bất kỳ môn thể thao đồng đội nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to try a new team sport? |
Bạn có định thử một môn thể thao đồng đội mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team sport".
