(Top Banner Ad)
team sport
A2
danh từ A2 Thể thao

team sport

UK: /ˈtiːm spɔːt/ • US: /ˈtiːm spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao đồng đội thể thao đồng đội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which individuals play on opposing teams and work together to win.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà các cá nhân chơi trong các đội đối kháng và phối hợp với nhau để giành chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football is a popular team sport around the world."

    "Bóng đá là một môn thể thao đồng đội phổ biến trên toàn thế giới."

  • "Playing a team sport can teach you valuable life lessons."

    "Chơi một môn thể thao đồng đội có thể dạy bạn những bài học cuộc sống quý giá."

  • "Which team sport do you prefer, basketball or soccer?"

    "Bạn thích môn thể thao đồng đội nào hơn, bóng rổ hay bóng đá?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Adjective sporting thuộc về thể thao
Adjective sportsmanlike tinh thần thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc 'team sport'

Cụm từ 'team sport' khá đơn giản: 'team' (đội) chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, và 'sport' (thể thao) chỉ các hoạt động thể chất có tính cạnh tranh. Khi ghép lại, 'team sport' chỉ một môn thể thao mà người chơi thi đấu theo đội, phối hợp với nhau để giành chiến thắng. Từ này xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử ngôn ngữ, khi các môn thể thao đồng đội trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ 'team sport' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên trong một đội để đạt được mục tiêu chung. Nó khác với các môn thể thao cá nhân (individual sports) như chạy bộ hoặc bơi lội, nơi mà thành công phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực của một người. 'Team sport' cũng khác với 'group activity' (hoạt động nhóm) vì 'team sport' có tính cạnh tranh và tuân theo các quy tắc cụ thể.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ sự tham gia vào một môn thể thao đồng đội cụ thể (ví dụ: playing in a team sport). ‘of’ được dùng để chỉ một loại thể thao (ví dụ: a type of team sport).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team sport
  • popular team sport
    (môn thể thao đồng đội phổ biến)
  • competitive team sport
    (môn thể thao đồng đội mang tính cạnh tranh)
  • traditional team sport
    (môn thể thao đồng đội truyền thống)
Verb + team sport
  • play team sport
    (chơi thể thao đồng đội)
  • enjoy team sport
    (yêu thích thể thao đồng đội)
  • participate in team sport
    (tham gia vào môn thể thao đồng đội)

Idioms

  • There's no 'I' in 'team sport'.

    Trong thể thao đồng đội, không có chỗ cho cái tôi cá nhân.

    "Remember, there's no 'I' in 'team sport'; we need to work together."

    (Nhớ nhé, trong thể thao đồng đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân; chúng ta cần làm việc cùng nhau.)

  • Take one for the team (sport)

    Hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của cả đội.

    "I had to take one for the team and work late."

    (Tôi phải hy sinh lợi ích cá nhân và làm việc muộn để giúp cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team sport

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao mà các cá nhân chơi trong các đội đối kháng và phối hợp với nhau để giành chiến thắng.

"Football is a popular team sport around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced regularly with the team, he would be a star player in that team sport now.
Nếu anh ấy đã luyện tập thường xuyên với đội, bây giờ anh ấy đã là một cầu thủ ngôi sao trong môn thể thao đồng đội đó.
Phủ định
If they hadn't chosen to participate in a team sport, they might not have developed such strong leadership skills.
Nếu họ không chọn tham gia một môn thể thao đồng đội, có lẽ họ đã không phát triển được những kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If she were more confident, would she have excelled in that team sport?
Nếu cô ấy tự tin hơn, liệu cô ấy có xuất sắc trong môn thể thao đồng đội đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to play a team sport this weekend.
Họ sẽ chơi một môn thể thao đồng đội vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to participate in any team sport this year.
Cô ấy sẽ không tham gia bất kỳ môn thể thao đồng đội nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to try a new team sport?
Bạn có định thử một môn thể thao đồng đội mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team sport".

Tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, các môn thể thao đồng đội thường được coi là phương tiện để dạy các giá trị như tinh thần đồng đội, sự hợp tác và kỷ luật. Việc tham gia các môn thể thao này giúp cá nhân học cách làm việc cùng người khác để đạt được mục tiêu chung.

Sự phổ biến

Các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ và bóng chày rất phổ biến trên toàn thế giới. Chúng không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và xã hội ở nhiều quốc gia.