recreational diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Diving done for leisure and enjoyment, rather than for professional or commercial purposes.
Vietnamese Meaning
Lặn giải trí, hoạt động lặn biển được thực hiện để thư giãn và tận hưởng, không phải vì mục đích chuyên nghiệp hay thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists visit the island for recreational diving."
"Nhiều khách du lịch đến thăm hòn đảo này để lặn giải trí."
-
"Recreational diving is a popular activity in many tropical locations."
"Lặn giải trí là một hoạt động phổ biến ở nhiều địa điểm nhiệt đới."
-
"She obtained her recreational diving certification last year."
"Cô ấy đã lấy chứng chỉ lặn giải trí năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recreation | sự giải trí, sự tiêu khiển |
| Verb | recreate | tái tạo (năng lượng, tinh thần); giải trí |
| Adjective | recreational | thuộc về giải trí, có tính giải trí |
| Noun | dive | cú lặn, sự lặn |
| Verb | dive | lặn, lao xuống nước |
| Noun | diver | thợ lặn |
| Noun | diving | môn lặn, hoạt động lặn |
| Noun | scuba diving | lặn có bình dưỡng khí |
| Noun | free diving | lặn tự do (không bình dưỡng khí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giải trí của hoạt động lặn. Nó khác với 'commercial diving' (lặn thương mại) hoặc 'technical diving' (lặn kỹ thuật) vốn đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng hơn nhiều. 'Recreational diving' thường được thực hiện ở độ sâu vừa phải và trong điều kiện tương đối an toàn.
Prepositions
'for recreational diving' dùng để chỉ mục đích của hành động (ví dụ: a suitable spot for recreational diving). 'as recreational diving' dùng để miêu tả một hoạt động (ví dụ: many people start scuba diving as recreational diving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe recreational diving (lặn giải trí an toàn)
-
popular popular recreational diving (môn lặn giải trí phổ biến)
-
beginner beginner recreational diving (lặn giải trí cho người mới bắt đầu)
-
advanced advanced recreational diving (lặn giải trí nâng cao)
-
responsible responsible recreational diving (lặn giải trí có trách nhiệm (với môi trường))
-
go go recreational diving (đi lặn giải trí)
-
try try recreational diving (thử môn lặn giải trí)
-
take up take up recreational diving (bắt đầu tham gia/học môn lặn giải trí)
-
enjoy enjoy recreational diving (thích thú với môn lặn giải trí)
-
site recreational diving site (địa điểm lặn giải trí)
-
gear recreational diving gear (thiết bị lặn giải trí)
-
certification recreational diving certification (chứng chỉ lặn giải trí)
Idioms
-
go recreational diving
Đi lặn giải trí (là một cụm từ thông dụng để diễn tả hoạt động này)
"We plan to go recreational diving in the Philippines next summer."
(Chúng tôi dự định đi lặn giải trí ở Philippines vào mùa hè tới.)
-
learn recreational diving
Học lặn giải trí (chỉ việc bắt đầu học bộ môn này)
"Many tourists want to learn recreational diving during their vacation."
(Nhiều du khách muốn học lặn giải trí trong kỳ nghỉ của họ.)
-
get certified for recreational diving
Được cấp chứng chỉ lặn giải trí (chỉ việc hoàn thành khóa học và đạt chứng nhận)
"You need to get certified for recreational diving before exploring deeper waters."
(Bạn cần được cấp chứng chỉ lặn giải trí trước khi khám phá những vùng nước sâu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recreational diving
danh từLặn giải trí, hoạt động lặn biển được thực hiện để thư giãn và tận hưởng, không phải vì mục đích chuyên nghiệp hay thương mại.
"Many tourists visit the island for recreational diving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational diving".
