(Top Banner Ad)
recreational diving
B1
danh từ B1 Thể thao dưới nước, Giải trí

recreational diving

UK: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn giải trí lặn biển giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diving done for leisure and enjoyment, rather than for professional or commercial purposes.

Vietnamese Meaning

Lặn giải trí, hoạt động lặn biển được thực hiện để thư giãn và tận hưởng, không phải vì mục đích chuyên nghiệp hay thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit the island for recreational diving."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm hòn đảo này để lặn giải trí."

  • "Recreational diving is a popular activity in many tropical locations."

    "Lặn giải trí là một hoạt động phổ biến ở nhiều địa điểm nhiệt đới."

  • "She obtained her recreational diving certification last year."

    "Cô ấy đã lấy chứng chỉ lặn giải trí năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, sự tiêu khiển
Verb recreate tái tạo (năng lượng, tinh thần); giải trí
Adjective recreational thuộc về giải trí, có tính giải trí
Noun dive cú lặn, sự lặn
Verb dive lặn, lao xuống nước
Noun diver thợ lặn
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn
Noun scuba diving lặn có bình dưỡng khí
Noun free diving lặn tự do (không bình dưỡng khí)

Synonyms

leisure diving (lặn thư giãn)

Antonyms

commercial diving (lặn thương mại)technical diving (lặn kỹ thuật)

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreatio
Old English
dūfan
English
recreation + diving

Nguồn gốc của 'Recreation'

Từ 'recreation' (giải trí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recreatio', có nghĩa là 'sự phục hồi' hoặc 'sự khôi phục'. Nó ám chỉ việc làm mới lại năng lượng và tinh thần sau thời gian làm việc, giúp con người sẵn sàng cho những thử thách mới.

Chuyện về 'Diving'

Từ 'diving' (lặn) có nguồn gốc từ từ 'dūfan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nhấn chìm' hoặc 'lao xuống'. Ban đầu, nó mô tả hành động tự nhiên của việc đi xuống nước. Ngày nay, 'diving' đã phát triển thành một môn thể thao và hoạt động giải trí có quy tắc, cho phép con người khám phá thế giới dưới nước.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giải trí của hoạt động lặn. Nó khác với 'commercial diving' (lặn thương mại) hoặc 'technical diving' (lặn kỹ thuật) vốn đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng hơn nhiều. 'Recreational diving' thường được thực hiện ở độ sâu vừa phải và trong điều kiện tương đối an toàn.

Prepositions

for as

'for recreational diving' dùng để chỉ mục đích của hành động (ví dụ: a suitable spot for recreational diving). 'as recreational diving' dùng để miêu tả một hoạt động (ví dụ: many people start scuba diving as recreational diving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreational diving
  • safe safe recreational diving
    (lặn giải trí an toàn)
  • popular popular recreational diving
    (môn lặn giải trí phổ biến)
  • beginner beginner recreational diving
    (lặn giải trí cho người mới bắt đầu)
  • advanced advanced recreational diving
    (lặn giải trí nâng cao)
  • responsible responsible recreational diving
    (lặn giải trí có trách nhiệm (với môi trường))
Verb + recreational diving
  • go go recreational diving
    (đi lặn giải trí)
  • try try recreational diving
    (thử môn lặn giải trí)
  • take up take up recreational diving
    (bắt đầu tham gia/học môn lặn giải trí)
  • enjoy enjoy recreational diving
    (thích thú với môn lặn giải trí)
Recreational diving + Noun
  • site recreational diving site
    (địa điểm lặn giải trí)
  • gear recreational diving gear
    (thiết bị lặn giải trí)
  • certification recreational diving certification
    (chứng chỉ lặn giải trí)

Idioms

  • go recreational diving

    Đi lặn giải trí (là một cụm từ thông dụng để diễn tả hoạt động này)

    "We plan to go recreational diving in the Philippines next summer."

    (Chúng tôi dự định đi lặn giải trí ở Philippines vào mùa hè tới.)

  • learn recreational diving

    Học lặn giải trí (chỉ việc bắt đầu học bộ môn này)

    "Many tourists want to learn recreational diving during their vacation."

    (Nhiều du khách muốn học lặn giải trí trong kỳ nghỉ của họ.)

  • get certified for recreational diving

    Được cấp chứng chỉ lặn giải trí (chỉ việc hoàn thành khóa học và đạt chứng nhận)

    "You need to get certified for recreational diving before exploring deeper waters."

    (Bạn cần được cấp chứng chỉ lặn giải trí trước khi khám phá những vùng nước sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreational diving

danh từ
Lật mặt

Lặn giải trí, hoạt động lặn biển được thực hiện để thư giãn và tận hưởng, không phải vì mục đích chuyên nghiệp hay thương mại.

"Many tourists visit the island for recreational diving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational diving".

Chứng chỉ lặn quốc tế

Lặn giải trí được quản lý chặt chẽ bởi các tổ chức quốc tế như PADI (Professional Association of Diving Instructors) và SSI (Scuba Schools International). Để tham gia lặn ở hầu hết các địa điểm, bạn cần có chứng chỉ từ một trong các tổ chức này, đảm bảo bạn có đủ kiến thức và kỹ năng lặn an toàn.

Bảo vệ môi trường biển

Lặn giải trí không chỉ là một môn thể thao mà còn là cơ hội để khám phá và nâng cao nhận thức về thế giới dưới nước. Nhiều thợ lặn tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn rạn san hô, làm sạch biển và giáo dục về việc lặn có trách nhiệm, nhằm bảo vệ hệ sinh thái biển mong manh.